(Top Banner Ad)
counterweight
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

counterweight

UK: /ˈkaʊntəweɪt/ • US: /ˈkaʊntərweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đối trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight used to balance another weight.

Vietnamese Meaning

Đối trọng; một vật nặng được sử dụng để cân bằng một vật nặng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator uses a counterweight to reduce the amount of power needed to lift it."

    "Thang máy sử dụng đối trọng để giảm lượng điện năng cần thiết để nâng nó lên."

  • "The drawbridge used a large counterweight to make it easier to lift."

    "Cầu kéo sử dụng một đối trọng lớn để giúp việc nâng cầu dễ dàng hơn."

  • "Camera stabilizers often use counterweights to keep the camera steady."

    "Bộ ổn định máy ảnh thường sử dụng đối trọng để giữ cho máy ảnh ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterweight đối trọng, vật đối trọng (vật dùng để cân bằng một lực, trọng lượng khác, hoặc để tạo sự ổn định)
Verb counterweight cân bằng bằng đối trọng, thêm đối trọng vào để cân bằng hoặc ổn định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contre-
Proto-Germanic
*weganą
Old English
wiht
English
counter-
English
weight
English
counterweight

Nguồn gốc của 'counterweight'

Từ 'counterweight' là một từ ghép trong tiếng Anh. Thành tố 'counter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'chống lại, đối lại') thông qua tiếng Pháp cổ 'contre-'. Phần 'weight' (trọng lượng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiht', có liên quan đến động từ 'weigh' (cân, cân nhắc). Vì vậy, 'counterweight' kết hợp lại mang ý nghĩa là 'một vật nặng dùng để chống lại' hoặc 'tạo sự cân bằng đối trọng'.

Usage Note

Counterweight thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí để giảm lực cần thiết để nâng hoặc di chuyển một vật nặng. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lực ngược lại với lực của vật cần cân bằng.

Prepositions

to for

* `to`: Chỉ mục đích sử dụng đối trọng. Ví dụ: 'The counterweight is attached to the crane.' (Đối trọng được gắn vào cần cẩu).
* `for`: Chỉ mục đích sử dụng đối trọng. Ví dụ: 'This is a counterweight for the elevator.' (Đây là đối trọng cho thang máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counterweight
  • heavy heavy counterweight
    (đối trọng nặng)
  • effective effective counterweight
    (đối trọng hiệu quả)
  • vital vital counterweight
    (đối trọng cực kỳ quan trọng)
  • political political counterweight
    (đối trọng chính trị)
Verb + counterweight
  • provide a provide a counterweight
    (cung cấp một đối trọng)
  • act as a act as a counterweight
    (đóng vai trò là một đối trọng)
  • create a create a counterweight
    (tạo ra một đối trọng)
  • use a use a counterweight
    (sử dụng đối trọng)
Phrases with counterweight
  • a counterweight to a counterweight to something
    (một đối trọng với cái gì đó (một lực đối lập, cân bằng))
  • serve as a serve as a counterweight
    (đóng vai trò là đối trọng)

Idioms

  • act as a counterweight to something

    đóng vai trò là đối trọng cho cái gì đó, tạo sự cân bằng hoặc đối lập với cái gì đó.

    "The opposition party aims to act as a counterweight to the government's power."

    (Đảng đối lập nhằm mục đích đóng vai trò đối trọng với quyền lực của chính phủ.)

  • provide a counterweight against/to

    cung cấp một đối trọng chống lại/với, tạo ra sự cân bằng hoặc kháng cự.

    "The central bank introduced new policies to provide a counterweight to inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã ban hành các chính sách mới để tạo đối trọng chống lại lạm phát.)

  • a political/economic counterweight

    một đối trọng chính trị/kinh tế (một quốc gia, tổ chức có quyền lực để cân bằng hoặc thách thức quyền lực của một quốc gia/tổ chức khác)

    "Many smaller nations formed alliances to serve as a political counterweight to larger powers."

    (Nhiều quốc gia nhỏ hơn đã thành lập liên minh để đóng vai trò đối trọng chính trị với các cường quốc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterweight

noun
Lật mặt

Đối trọng; một vật nặng được sử dụng để cân bằng một vật nặng khác.

"The elevator uses a counterweight to reduce the amount of power needed to lift it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterweight".

Đối trọng trong Kỹ thuật và Xây dựng

Trong kỹ thuật và xây dựng, đối trọng (counterweight) là một thành phần thiết yếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của các cấu trúc lớn như cần cẩu, thang máy và cầu cất. Chúng giúp cân bằng trọng lượng của tải trọng hoặc bộ phận di chuyển, ngăn chặn sự lật đổ hoặc biến dạng cấu trúc, và giảm thiểu năng lượng cần thiết để vận hành. Ví dụ, cần cẩu dùng đối trọng nặng ở phía sau để giữ thăng bằng khi nâng vật nặng ở phía trước.

Đối trọng trong Chính trị và Xã hội: 'Kiểm soát và Cân bằng'

Khái niệm 'counterweight' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực vật lý mà còn mở rộng sang các cấu trúc chính trị và xã hội. Trong hệ thống dân chủ, nguyên tắc 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances) là một ví dụ điển hình. Mỗi nhánh của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) hoạt động như một đối trọng với các nhánh khác, đảm bảo không một nhánh nào có quá nhiều quyền lực và ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Điều này tạo ra một hệ thống cân bằng, ổn định và có trách nhiệm hơn.