counterweight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight used to balance another weight.
Vietnamese Meaning
Đối trọng; một vật nặng được sử dụng để cân bằng một vật nặng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator uses a counterweight to reduce the amount of power needed to lift it."
"Thang máy sử dụng đối trọng để giảm lượng điện năng cần thiết để nâng nó lên."
-
"The drawbridge used a large counterweight to make it easier to lift."
"Cầu kéo sử dụng một đối trọng lớn để giúp việc nâng cầu dễ dàng hơn."
-
"Camera stabilizers often use counterweights to keep the camera steady."
"Bộ ổn định máy ảnh thường sử dụng đối trọng để giữ cho máy ảnh ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counterweight | đối trọng, vật đối trọng (vật dùng để cân bằng một lực, trọng lượng khác, hoặc để tạo sự ổn định) |
| Verb | counterweight | cân bằng bằng đối trọng, thêm đối trọng vào để cân bằng hoặc ổn định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Counterweight thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí để giảm lực cần thiết để nâng hoặc di chuyển một vật nặng. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lực ngược lại với lực của vật cần cân bằng.
Prepositions
* `to`: Chỉ mục đích sử dụng đối trọng. Ví dụ: 'The counterweight is attached to the crane.' (Đối trọng được gắn vào cần cẩu).
* `for`: Chỉ mục đích sử dụng đối trọng. Ví dụ: 'This is a counterweight for the elevator.' (Đây là đối trọng cho thang máy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy counterweight (đối trọng nặng)
-
effective effective counterweight (đối trọng hiệu quả)
-
vital vital counterweight (đối trọng cực kỳ quan trọng)
-
political political counterweight (đối trọng chính trị)
-
provide a provide a counterweight (cung cấp một đối trọng)
-
act as a act as a counterweight (đóng vai trò là một đối trọng)
-
create a create a counterweight (tạo ra một đối trọng)
-
use a use a counterweight (sử dụng đối trọng)
-
a counterweight to a counterweight to something (một đối trọng với cái gì đó (một lực đối lập, cân bằng))
-
serve as a serve as a counterweight (đóng vai trò là đối trọng)
Idioms
-
act as a counterweight to something
đóng vai trò là đối trọng cho cái gì đó, tạo sự cân bằng hoặc đối lập với cái gì đó.
"The opposition party aims to act as a counterweight to the government's power."
(Đảng đối lập nhằm mục đích đóng vai trò đối trọng với quyền lực của chính phủ.)
-
provide a counterweight against/to
cung cấp một đối trọng chống lại/với, tạo ra sự cân bằng hoặc kháng cự.
"The central bank introduced new policies to provide a counterweight to inflation."
(Ngân hàng trung ương đã ban hành các chính sách mới để tạo đối trọng chống lại lạm phát.)
-
a political/economic counterweight
một đối trọng chính trị/kinh tế (một quốc gia, tổ chức có quyền lực để cân bằng hoặc thách thức quyền lực của một quốc gia/tổ chức khác)
"Many smaller nations formed alliances to serve as a political counterweight to larger powers."
(Nhiều quốc gia nhỏ hơn đã thành lập liên minh để đóng vai trò đối trọng chính trị với các cường quốc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterweight
nounĐối trọng; một vật nặng được sử dụng để cân bằng một vật nặng khác.
"The elevator uses a counterweight to reduce the amount of power needed to lift it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterweight".
