(Top Banner Ad)
country of origin
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Luật pháp

country of origin

UK: /ˈkʌntri ɒv əˈrɪdʒɪn/ • US: /ˈkʌntri əv ˈɔːrɪdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nước xuất xứ quốc gia xuất xứ nguồn gốc xuất xứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country where a product was made or grown.

Vietnamese Meaning

Quốc gia nơi một sản phẩm được sản xuất hoặc trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The label clearly states the country of origin of the coffee beans."

    "Nhãn mác ghi rõ quốc gia xuất xứ của hạt cà phê."

  • "The customs officials needed to verify the country of origin to determine the applicable tariffs."

    "Các quan chức hải quan cần xác minh quốc gia xuất xứ để xác định mức thuế áp dụng."

  • "Consumers often consider the country of origin when making purchasing decisions."

    "Người tiêu dùng thường xem xét quốc gia xuất xứ khi đưa ra quyết định mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Verb originate bắt nguồn, khởi nguồn
Adjective original nguyên bản, gốc, độc đáo
Noun originality tính nguyên bản, tính độc đáo
Adverb originally ban đầu, lúc đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against', 'opposite') + origo ('beginning', 'source')
Old French
contrée + origine
Middle English
contree + of + origine
Modern English
country of origin

Từ 'Vùng đất đối diện' đến 'Quốc gia'

Từ 'country' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'đối diện'. Ban đầu, nó chỉ những vùng đất nằm 'đối diện' hoặc bên ngoài các bức tường thành của một thành phố. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia, như chúng ta hiểu ngày nay.

'Origin' và sự khởi đầu

Từ 'origin' có gốc từ tiếng Latin 'oriri', nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'trỗi dậy'. Hãy hình dung mặt trời mọc vào buổi sáng - đó là sự khởi đầu của một ngày mới. Tương tự, 'origin' chỉ điểm khởi đầu, nguồn gốc của một sự vật, sự việc hay một con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, xuất nhập khẩu, luật pháp quốc tế và các quy định về nhãn mác sản phẩm. Nó quan trọng trong việc xác định thuế quan, hạn ngạch và các quy định khác liên quan đến thương mại. Cần phân biệt với "country of export" (nước xuất khẩu), vì sản phẩm có thể được sản xuất ở một nước nhưng xuất khẩu từ nước khác.

Prepositions

from in

"from": The country of origin *from* which the goods originate. "in": Used when describing the country *in* which the goods were manufactured or grown.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + country of origin
  • determine the country of origin
    (xác định quốc gia xuất xứ)
  • specify the country of origin
    (ghi rõ/nêu rõ quốc gia xuất xứ)
  • indicate the country of origin
    (chỉ ra quốc gia xuất xứ)
  • return to one's country of origin
    (trở về quê hương/đất nước nguồn cội)
Noun + country of origin
  • certificate of country of origin
    (giấy chứng nhận xuất xứ (thường viết tắt C/O))
  • proof of country of origin
    (bằng chứng về quốc gia xuất xứ)
  • label of country of origin
    (nhãn ghi quốc gia xuất xứ)
  • declaration of country of origin
    (tờ khai quốc gia xuất xứ)
Preposition + country of origin
  • regardless of country of origin
    (bất kể quốc gia xuất xứ)
  • depending on the country of origin
    (tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ)

Idioms

  • Certificate of Origin (C/O)

    Một tài liệu chính thức được sử dụng trong thương mại quốc tế để chứng minh rằng hàng hóa trong một lô hàng cụ thể có nguồn gốc từ một quốc gia nhất định.

    "The customs officer asked for the Certificate of Origin for the shipment."

    (Nhân viên hải quan đã yêu cầu Giấy chứng nhận xuất xứ cho lô hàng.)

  • Rules of Origin

    Các quy tắc và tiêu chí cần thiết để xác định quốc gia xuất xứ của một sản phẩm. Đây là một khái niệm quan trọng trong các hiệp định thương mại.

    "To benefit from the trade agreement, our products must meet the strict Rules of Origin."

    (Để hưởng lợi từ hiệp định thương mại, các sản phẩm của chúng tôi phải đáp ứng các Quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country of origin

Danh từ
Lật mặt

Quốc gia nơi một sản phẩm được sản xuất hoặc trồng.

"The label clearly states the country of origin of the coffee beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country of origin".

Luật Ghi nhãn 'Made in...'

Ở nhiều nước phương Tây, luật pháp yêu cầu sản phẩm phải ghi rõ 'Made in...' (Sản xuất tại...). Đây không chỉ là thông tin cho người tiêu dùng biết nguồn gốc hàng hóa mà còn liên quan đến thuế quan, quy định thương mại và đôi khi là cả niềm tự hào dân tộc. Việc ghi sai xuất xứ có thể bị phạt rất nặng.

Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (PDO)

Tại Châu Âu, có một hệ thống gọi là 'Protected Designation of Origin' (PDO) để bảo vệ các sản phẩm đặc trưng của một vùng. Ví dụ, chỉ rượu sâm panh sản xuất tại vùng Champagne của Pháp mới được gọi là 'Champagne'. Điều này đảm bảo chất lượng và bảo vệ di sản văn hóa, một hình thức 'country of origin' ở mức độ cao nhất.