(Top Banner Ad)
source country
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý, Chính trị

source country

UK: /sɔːs ˈkʌntri/ • US: /sɔːrs ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia xuất xứ nước xuất xứ nước gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country from which people or things come.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia mà từ đó người hoặc vật đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The source country of many immigrants to the United States is Mexico."

    "Quốc gia xuất xứ của nhiều người nhập cư đến Hoa Kỳ là Mexico."

  • "The World Bank provides financial assistance to the source countries of refugees."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia xuất xứ của người tị nạn."

  • "China is a major source country for manufactured goods worldwide."

    "Trung Quốc là một quốc gia xuất xứ chính cho hàng hóa sản xuất trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, xuất xứ
Verb source tìm nguồn cung ứng, lấy từ nguồn
Noun sourcing sự tìm nguồn cung ứng
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Noun country quốc gia, đất nước
Noun countryside vùng nông thôn
Noun countryman/countrywoman người đồng hương, người nông thôn
Adjective countrywide trên toàn quốc, khắp cả nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
source country (compound formed)
English
source (noun)
Old French
sourse ('a spring, a rise')
Latin
surgere ('to rise, to spring up')
English
country (noun)
Old French
contrée ('region, district')
Vulgar Latin
contrata ('land spread out opposite')

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Source Country'

Từ "source country" (quốc gia nguồn) là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ "source" (nguồn) và "country" (quốc gia). Cụm từ này ra đời để chỉ quốc gia khởi điểm hoặc xuất xứ của một thứ gì đó, ví dụ như hàng hóa, dòng người di cư, hoặc nguồn gốc dữ liệu. Sự xuất hiện của nó phản ánh sự gia tăng của thương mại quốc tế, di cư toàn cầu và các mối quan hệ xuyên biên giới, nơi việc xác định nguồn gốc là rất quan trọng cho các mục đích phân tích, quản lý và chính sách.

Usage Note

Chỉ quốc gia xuất phát, nguồn gốc của một dòng người nhập cư, hàng hóa, vốn đầu tư hoặc các nguồn lực khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh di cư, thương mại quốc tế hoặc nghiên cứu dịch tễ học. Ví dụ, trong bối cảnh di cư, 'source country' chỉ quốc gia mà người di cư rời đi. Trong thương mại, nó chỉ quốc gia sản xuất hàng hóa.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc thuộc về: 'The source country of the refugees'. 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc điểm đến: 'The source country for this illegal product is unknown.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source country
  • main main source country
    (quốc gia nguồn chính)
  • major major source country
    (quốc gia nguồn lớn)
  • primary primary source country
    (quốc gia nguồn chủ yếu)
  • key key source country
    (quốc gia nguồn trọng điểm)
Verb + source country
  • leave leave their source country
    (rời bỏ quốc gia nguồn của họ)
  • return to return to their source country
    (trở về quốc gia nguồn của họ)
  • identify identify the source country
    (xác định quốc gia nguồn)
  • originate from originate from a source country
    (bắt nguồn từ một quốc gia nguồn)
Source country + Noun
  • source country source country government
    (chính phủ của quốc gia nguồn)
  • source country source country economy
    (nền kinh tế của quốc gia nguồn)
  • source country source country population
    (dân số của quốc gia nguồn)

Idioms

  • from the source country

    từ quốc gia nguồn

    "Many tourists visit the market to buy goods from the source country."

    (Nhiều du khách đến thăm chợ để mua hàng hóa từ quốc gia nguồn.)

  • return to one's source country

    trở về quốc gia nguồn của mình

    "After years of working abroad, he decided to return to his source country."

    (Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, anh ấy quyết định trở về quốc gia nguồn của mình.)

  • major source country of

    quốc gia nguồn chính của

    "Vietnam is a major source country of coffee and rice."

    (Việt Nam là quốc gia nguồn chính của cà phê và gạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia mà từ đó người hoặc vật đến.

"The source country of many immigrants to the United States is Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source country".

Di cư và Bản sắc

Trong bối cảnh di cư toàn cầu, khái niệm "quốc gia nguồn" đóng vai trò trung tâm trong việc định hình danh tính và di sản văn hóa của mỗi cá nhân. Ngay cả khi đã rời đi, mối liên kết với quốc gia nguồn vẫn là một phần quan trọng trong bản sắc của người di cư, tạo nên những câu chuyện phức tạp về sự thuộc về, tình cảm quê hương và giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Trong kinh tế học, "quốc gia nguồn" làm nổi bật sự kết nối của chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc xác định quốc gia nguồn của nguyên liệu thô hoặc hàng hóa sản xuất là rất quan trọng để hiểu rõ dòng chảy thương mại, đảm bảo sản xuất có đạo đức, tuân thủ các quy định thương mại quốc tế và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nhạy cảm như thực phẩm và thời trang.