(Top Banner Ad)
covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)
C1
noun C1 Bất động sản, Luật

covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản, điều kiện và hạn chế quy ước, điều lệ và hạn chế (trong quản lý bất động sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rules outlining what homeowners can and cannot do with their property. They are legally binding agreements and are part of the title to your property.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc phác thảo những gì chủ nhà có thể và không thể làm với tài sản của họ. Đây là các thỏa thuận ràng buộc pháp lý và là một phần của quyền sở hữu tài sản của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before buying the house, make sure to read the CC&Rs carefully."

    "Trước khi mua nhà, hãy chắc chắn đọc kỹ các điều khoản, điều kiện và hạn chế (CC&Rs)."

  • "The homeowners' association enforces the CC&Rs."

    "Hiệp hội chủ nhà thực thi các điều khoản, điều kiện và hạn chế (CC&Rs)."

  • "Violating the CC&Rs can result in fines."

    "Vi phạm các điều khoản, điều kiện và hạn chế (CC&Rs) có thể dẫn đến bị phạt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun covenant giao ước, hiệp ước
Verb covenant lập giao ước, cam kết
Noun condition điều kiện, tình trạng
Adjective conditional có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Noun restriction sự hạn chế, điều khoản giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, khắt khe

Synonyms

deed restrictions (hạn chế quyền sử dụng đất)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire (to agree), condicere (to agree upon), restringere (to bind back)
Old French
covenant, condicion, restriction
Modern English
covenants, conditions, and restrictions (CC&Rs)

Những Lời Hứa Ràng Buộc Từ Thời La Mã

Cả ba từ trong cụm từ này đều có nguồn gốc từ tiếng Latin, phản ánh lịch sử lâu đời của các thỏa thuận pháp lý. 'Covenant' (giao ước) đến từ 'convenire', nghĩa là 'cùng nhau đến' hoặc 'đồng thuận'. 'Condition' (điều kiện) từ 'condicere', nghĩa là 'cùng nhau nói' hoặc 'thỏa thuận'. 'Restriction' (hạn chế) từ 'restringere', nghĩa là 'buộc chặt lại'. Cùng nhau, chúng tạo thành một bộ quy tắc ràng buộc, giống như những sợi dây vô hình kết nối các thành viên trong một cộng đồng.

Usage Note

CC&Rs thường được sử dụng trong các khu dân cư có quy hoạch (planned communities), khu căn hộ (condominiums), và các khu phát triển bất động sản khác. Chúng nhằm mục đích duy trì giá trị tài sản và đảm bảo sự hài hòa trong cộng đồng. Chúng có tính ràng buộc pháp lý và được ghi vào hồ sơ bất động sản (recorded property records).

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (e.g., The covenants of the property). ‘In’ thường được dùng để chỉ sự bao gồm hoặc phạm vi (e.g., The restrictions in the CC&Rs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)
  • enforce the CC&Rs
    (thi hành các giao ước, điều kiện và hạn chế)
  • violate the CC&Rs
    (vi phạm các giao ước, điều kiện và hạn chế)
  • comply with the CC&Rs
    (tuân thủ các giao ước, điều kiện và hạn chế)
  • amend the CC&Rs
    (sửa đổi các giao ước, điều kiện và hạn chế)
  • review the CC&Rs
    (xem xét, rà soát các giao ước, điều kiện và hạn chế)
Adjective + covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)
  • strict CC&Rs
    (các giao ước, điều kiện và hạn chế nghiêm ngặt)
  • binding CC&Rs
    (các giao ước, điều kiện và hạn chế có tính ràng buộc pháp lý)
  • outdated CC&Rs
    (các giao ước, điều kiện và hạn chế đã lỗi thời)
  • existing CC&Rs
    (các giao ước, điều kiện và hạn chế hiện hành)

Idioms

  • bound by the CC&Rs

    bị ràng buộc về mặt pháp lý bởi các quy định CC&Rs; phải tuân theo chúng.

    "Once you buy a house in this neighborhood, you are legally bound by the CC&Rs."

    (Một khi bạn mua nhà trong khu này, bạn sẽ bị ràng buộc về mặt pháp lý bởi các quy định CC&Rs.)

  • the devil is in the CC&Rs

    Cách nói ví von, có nghĩa là những vấn đề hoặc chi tiết phức tạp, phiền toái nhất thường ẩn giấu trong văn bản pháp lý dài dòng của CC&Rs.

    "The house looked perfect, but we found a rule against home businesses. As they say, the devil is in the CC&Rs."

    (Căn nhà trông có vẻ hoàn hảo, nhưng chúng tôi phát hiện ra một quy định cấm kinh doanh tại nhà. Đúng như người ta nói, chi tiết rắc rối nằm trong các quy định CC&Rs.)

  • navigating the CC&Rs

    Quá trình tìm hiểu và tuân thủ một bộ quy tắc CC&Rs phức tạp và đôi khi khó hiểu.

    "Navigating the CC&Rs to get approval for our new fence was a long and complicated process."

    (Việc tìm hiểu và tuân thủ các quy định CC&Rs để được chấp thuận cho hàng rào mới của chúng tôi là một quá trình dài và phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)

noun
Lật mặt

Các quy tắc phác thảo những gì chủ nhà có thể và không thể làm với tài sản của họ. Đây là các thỏa thuận ràng buộc pháp lý và là một phần của quyền sở hữu tài sản của bạn.

"Before buying the house, make sure to read the CC&Rs carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covenants, conditions, and restrictions (cc&rs)".

Quy Tắc Vàng của các Hiệp Hội Chủ Nhà (HOA) ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ và một số quốc gia phương Tây, nhiều khu dân cư được quản lý bởi một Hiệp hội Chủ nhà (Homeowners' Association - HOA). CC&Rs chính là bộ luật của các HOA này. Chúng quy định mọi thứ từ màu sơn nhà bạn được phép dùng, loại cây bạn có thể trồng, cho đến việc bạn có được đậu xe tải qua đêm trên đường hay không. Mục đích là để duy trì giá trị tài sản và sự đồng bộ của khu phố, nhưng đôi khi cũng gây ra tranh cãi.

Mặt Tối Lịch Sử: Giao Ước Phân Biệt Chủng Tộc

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'restrictive covenants' (giao ước hạn chế) từng được sử dụng một cách đáng buồn để thực thi nạn phân biệt chủng tộc trong nhà ở. Các giao ước này ngăn cản việc bán hoặc cho thuê nhà cho người thuộc các nhóm dân tộc thiểu số, đặc biệt là người Mỹ gốc Phi. Mặc dù Tòa án Tối cao đã tuyên bố các giao ước này không thể thi hành vào năm 1948 và Đạo luật Nhà ở Công bằng năm 1968 đã chính thức cấm chúng, di sản của chúng vẫn ảnh hưởng đến sự phân hóa dân cư ở nhiều thành phố Mỹ.