(Top Banner Ad)
easement
C1
danh từ C1 Luật bất động sản

easement

UK: /ˈiːzmənt/ • US: /ˈiːzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng hạn chế đất đai quyền địa dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A right to cross or otherwise use someone else's land for a specified purpose.

Vietnamese Meaning

Quyền sử dụng đất của người khác cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như đi qua đất đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property has an easement allowing the power company to maintain the power lines."

    "Bất động sản này có một quyền sử dụng đất cho phép công ty điện lực bảo trì đường dây điện."

  • "They have an easement to use our driveway to access their property."

    "Họ có quyền sử dụng lối đi của chúng tôi để vào bất động sản của họ."

  • "The city has an easement for the sewer line that runs under our backyard."

    "Thành phố có quyền sử dụng đất cho đường ống dẫn nước thải chạy dưới sân sau nhà chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu, làm giảm bớt, làm cho dễ chịu
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun unease sự lo lắng, sự không thoải mái
Adjective uneasy không thoải mái, bứt rứt, lo lắng
Adverb uneasily một cách không thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisement
Middle English
esement
Modern English
easement

Từ sự tiện lợi đến quyền pháp lý

Từ 'easement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisement', mang nghĩa sự thoải mái, tiện lợi hay sự giảm nhẹ gánh nặng. Trong tiếng Anh trung cổ, nó vẫn giữ nghĩa này. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt trong lĩnh vực luật pháp, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ một quyền hợp pháp cụ thể: quyền sử dụng đất của người khác cho một mục đích nhất định mà không cần sở hữu mảnh đất đó. Điều này phản ánh sự phát triển của các khái niệm về quyền sở hữu tài sản và quyền sử dụng đất đai trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Easement là một quyền lợi gắn liền với đất đai, cho phép một người (hoặc một thực thể) sử dụng đất của người khác theo một cách cụ thể. Quyền này không trao quyền sở hữu đất, mà chỉ là quyền sử dụng có giới hạn. Các loại easement phổ biến bao gồm right-of-way (quyền đi lại), utility easement (cho phép lắp đặt đường điện, ống nước), và conservation easement (bảo tồn thiên nhiên). Easement khác với license (giấy phép) ở chỗ easement là một quyền lợi gắn liền với đất đai và có tính lâu dài, trong khi license chỉ là một sự cho phép cá nhân và có thể bị hủy bỏ.

Prepositions

over across

"easement over/across": chỉ ra việc easement cho phép sử dụng một phần đất cụ thể. Ví dụ: "The easement over the property allows the neighbor to access the lake."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easement
  • utility utility easement
    (quyền sử dụng đất cho tiện ích công cộng (ví dụ: đường dây điện, ống nước))
  • access access easement
    (quyền sử dụng lối đi trên đất người khác)
  • private private easement
    (quyền sử dụng đất riêng tư (giữa hai cá nhân))
  • public public easement
    (quyền sử dụng đất công cộng)
  • conservation conservation easement
    (quyền bảo tồn đất (hạn chế phát triển để bảo vệ môi trường))
Verb + easement
  • grant grant an easement
    (cấp quyền sử dụng đất)
  • create create an easement
    (thiết lập quyền sử dụng đất)
  • acquire acquire an easement
    (có được quyền sử dụng đất)
  • extinguish extinguish an easement
    (chấm dứt quyền sử dụng đất)
Noun + easement
  • right of right of easement
    (quyền sử dụng đất)
  • easement easement agreement
    (thỏa thuận về quyền sử dụng đất)
  • easement easement deed
    (văn bản pháp lý về quyền sử dụng đất)

Idioms

  • right-of-way easement

    Quyền sử dụng lối đi qua đất của người khác.

    "The property owner had to grant a right-of-way easement for the new road."

    (Chủ sở hữu tài sản phải cấp quyền sử dụng lối đi cho con đường mới.)

  • easement by prescription

    Quyền sử dụng đất được thiết lập do sử dụng công khai, liên tục và không bị phản đối trong một thời gian dài theo luật định.

    "The neighbors claimed an easement by prescription after using the path for over twenty years."

    (Những người hàng xóm đã đòi quyền sử dụng đất do sử dụng lối đi công khai liên tục hơn hai mươi năm.)

  • easement in gross

    Quyền sử dụng đất thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể, chứ không phải gắn liền với một mảnh đất khác.

    "A utility company typically holds an easement in gross to run power lines across multiple properties."

    (Một công ty tiện ích thường nắm giữ quyền sử dụng đất theo cá nhân để đặt đường dây điện qua nhiều tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easement

danh từ
Lật mặt

Quyền sử dụng đất của người khác cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như đi qua đất đó.

"The property has an easement allowing the power company to maintain the power lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This easement benefits our property greatly.
Sự dễ dãi này mang lại lợi ích rất lớn cho tài sản của chúng ta.
Phủ định
They don't understand the restrictions of the easement.
Họ không hiểu những hạn chế của việc sử dụng lối đi chung.
Nghi vấn
Does anyone know whose responsibility it is to maintain this easement?
Có ai biết trách nhiệm của ai là duy trì quyền sử dụng đất này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easement".

Bảo vệ quyền lợi cộng đồng và cá nhân

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'easement' đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quyền sở hữu đất tư nhân với nhu cầu của cộng đồng và hạ tầng công cộng. Ví dụ, quyền sử dụng đất cho đường ống nước, đường dây điện (utility easement) cho phép các công ty dịch vụ tiếp cận đất tư nhân để duy trì hệ thống thiết yếu. Tương tự, 'access easement' có thể đảm bảo rằng các lô đất bị bao vây không có lối ra đường công cộng vẫn có thể được tiếp cận. Nó thể hiện một sự thỏa hiệp xã hội để đảm bảo sự tiện lợi chung mà vẫn tôn trọng quyền tài sản.

Công cụ cho quy hoạch đô thị và bảo tồn

Ngoài việc phục vụ hạ tầng, 'easement' còn là một công cụ mạnh mẽ trong quy hoạch đô thị và bảo tồn môi trường. 'Conservation easement' (quyền bảo tồn) cho phép chủ đất tình nguyện hạn chế việc phát triển đất của mình để bảo vệ các giá trị tự nhiên, cảnh quan hoặc lịch sử, đổi lại có thể nhận được các ưu đãi về thuế. Điều này giúp bảo vệ các khu vực xanh, động vật hoang dã và di sản văn hóa mà không cần nhà nước phải mua lại toàn bộ đất.