(Top Banner Ad)
covetable
C1
adjective C1 Thương mại, Thời trang, Phong cách sống

covetable

UK: /ˈkʌvɪtəbl/ • US: /ˈkʌvɪtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng thèm muốn đáng mơ ước gây thèm thuồng khiến người khác ghen tị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So desirable as to arouse envy.

Vietnamese Meaning

Đáng thèm muốn, khơi gợi sự ghen tị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This designer handbag is the most covetable accessory of the season."

    "Chiếc túi xách hàng hiệu này là phụ kiện đáng thèm muốn nhất của mùa."

  • "Her new job is highly covetable."

    "Công việc mới của cô ấy rất đáng mơ ước."

  • "The car is a covetable status symbol."

    "Chiếc xe hơi là một biểu tượng địa vị đáng thèm muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb covet thèm muốn, khao khát (thường là thứ của người khác)
Noun covetousness sự thèm muốn, lòng tham
Adjective covetous thèm thuồng, tham lam
Adverb covetously một cách thèm thuồng, một cách tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cupere ('to desire')
Old French
coveitier ('to desire eagerly')
Middle English
coveten
Modern English
covet + -able -> covetable

Nguồn Gốc Từ Thần Tình Yêu

Từ 'covet', gốc của 'covetable', có liên quan đến 'Cupido', tên của thần Tình Yêu trong thần thoại La Mã. Vị thần này thường bắn những mũi tên khiến người khác nảy sinh lòng ham muốn mãnh liệt. Vì vậy, một thứ gì đó 'covetable' là thứ khiến bạn khao khát có được, giống như bị trúng mũi tên của thần Cupid vậy.

Usage Note

Từ "covetable" nhấn mạnh mức độ mong muốn cao, thường liên quan đến những thứ xa xỉ, độc đáo hoặc khó đạt được. Nó gợi ý rằng người khác có thể cảm thấy ghen tị hoặc ham muốn có được thứ đó. Khác với 'desirable' (mong muốn) đơn thuần, 'covetable' mang sắc thái mạnh hơn về sự thèm khát và có thể là cả sự ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + covetable
  • highly covetable
    (rất đáng thèm muốn, cực kỳ đáng giá)
  • particularly covetable
    (đặc biệt đáng thèm muốn)
  • increasingly covetable
    (ngày càng đáng khao khát)
Verb + be + covetable
  • becomes covetable
    (trở nên đáng mơ ước)
  • remains covetable
    (vẫn còn đáng khao khát)
  • is considered covetable
    (được coi là đáng thèm muốn)
covetable + Noun
  • covetable prize
    (giải thưởng đáng mơ ước)
  • covetable object
    (vật phẩm đáng khao khát)
  • covetable position
    (vị trí (công việc) đáng thèm muốn)

Idioms

  • the most covetable item

    món đồ/vật phẩm đáng khao khát nhất

    "The first edition of the book was the most covetable item at the auction."

    (Bản in đầu tiên của cuốn sách là vật phẩm đáng khao khát nhất tại buổi đấu giá.)

  • a covetable address

    một địa chỉ sống đáng mơ ước (thường vì sang trọng, an ninh tốt hoặc vị trí đắc địa)

    "Having an apartment with a view of the lake is a covetable address in this city."

    (Sở hữu một căn hộ nhìn ra hồ là một địa chỉ đáng mơ ước ở thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covetable

adjective
Lật mặt

Đáng thèm muốn, khơi gợi sự ghen tị.

"This designer handbag is the most covetable accessory of the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her collection of vintage dresses is incredibly covetable; everyone admires them.
Bộ sưu tập váy cổ điển của cô ấy vô cùng đáng mơ ước; mọi người đều ngưỡng mộ chúng.
Phủ định
This old, worn-out car isn't covetable; nobody wants it.
Chiếc xe cũ kỹ, tồi tàn này không đáng mơ ước; không ai muốn nó.
Nghi vấn
Is that new phone really so covetable that you'd spend all your savings on it?
Chiếc điện thoại mới đó có thực sự đáng mơ ước đến mức bạn sẽ tiêu hết tiền tiết kiệm vào nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covetable".

Văn Hóa "It-Item" Trong Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, 'It-item' (ví dụ: 'It bag', 'It dress') là những món đồ cực kỳ covetable trong một mùa nhất định. Chúng thường được người nổi tiếng sử dụng, trở thành biểu tượng của sự sành điệu và đẳng cấp. Sở hữu những món đồ này được xem là một cách để khẳng định vị thế xã hội.

Áp Lực "Bằng Bạn Bằng Bè" (Keeping up with the Joneses)

Thành ngữ 'Keeping up with the Joneses' mô tả áp lực xã hội phải sở hữu những thứ vật chất (nhà cửa, xe hơi) bằng hoặc hơn những người xung quanh. Điều này tạo ra một vòng lặp liên tục thèm muốn (coveting) những thứ 'covetable' mới nhất để chứng tỏ sự thành công của bản thân.