cranial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the skull or cranium.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hộp sọ hoặc sọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cranial cavity houses the brain."
"Hốc sọ chứa não bộ."
-
"Cranial nerve palsies can result in double vision."
"Liệt các dây thần kinh sọ có thể dẫn đến song thị."
-
"Cranial surgery is a complex procedure."
"Phẫu thuật sọ não là một thủ thuật phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cranium | hộp sọ |
| Noun | craniology | sọ học (ngành nghiên cứu về sọ người) |
| Noun | craniotomy | thủ thuật mở hộp sọ |
| Adjective | intracranial | nội sọ (bên trong hộp sọ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cranial' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học để mô tả các cấu trúc, dây thần kinh, hoặc các thủ thuật liên quan đến hộp sọ. Ví dụ, 'cranial nerves' là các dây thần kinh xuất phát từ não bộ, đi qua các lỗ ở hộp sọ để chi phối các chức năng khác nhau ở đầu và cổ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc hướng về hộp sọ. Ví dụ: 'cranial approach to the brain' (phương pháp tiếp cận não bộ từ hộp sọ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nerve cranial nerve (dây thần kinh sọ)
-
surgery cranial surgery (phẫu thuật sọ não)
-
pressure cranial pressure (áp lực nội sọ)
-
cavity cranial cavity (khoang sọ)
-
capacity cranial capacity (dung tích sọ)
-
features cranial features (các đặc điểm của sọ)
-
morphology cranial morphology (hình thái học sọ)
Idioms
-
cranial overload
quá tải não bộ, có quá nhiều thông tin cần xử lý (thường dùng một cách không trang trọng).
"After three hours of lectures, I was suffering from cranial overload and couldn't absorb any more information."
(Sau ba giờ nghe giảng, tôi bị quá tải não bộ và không thể tiếp thu thêm thông tin nào nữa.)
-
a cranial eruption
một ý tưởng bất chợt, một sự bùng nổ ý tưởng (cách nói hài hước).
"While showering, she had a cranial eruption and finally figured out how to solve the coding problem."
(Trong lúc tắm, cô ấy chợt nảy ra một ý tưởng và cuối cùng đã tìm ra cách giải quyết vấn đề về mã hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cranial
tính từLiên quan đến hộp sọ hoặc sọ.
"The cranial cavity houses the brain."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cranial nerve examination is crucial for diagnosing neurological disorders. |
Việc kiểm tra dây thần kinh sọ não là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn thần kinh. |
| Phủ định | The patient's symptoms are not related to cranial pressure. |
Các triệu chứng của bệnh nhân không liên quan đến áp lực nội sọ. |
| Nghi vấn | Is cranial surgery necessary in this case? |
Phẫu thuật sọ não có cần thiết trong trường hợp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranial".
