crawler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that crawls.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is a fast crawler."
"Em bé bò rất nhanh."
-
"Search engine crawlers collect information from websites."
"Các trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm thu thập thông tin từ các trang web."
-
"The construction site used a crawler to move earth."
"Công trường xây dựng sử dụng một máy kéo bánh xích để di chuyển đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ người hoặc động vật đang bò. Nghĩa bóng có thể chỉ một người xu nịnh, luồn cúi (ít phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Web web crawler (trình thu thập dữ liệu web)
-
Search engine search engine crawler (trình quét của công cụ tìm kiếm)
-
Slow slow crawler (vật/người di chuyển chậm chạp)
-
Infant infant crawler (đứa trẻ đang tập bò)
Idioms
-
Pub crawler
Người đi uống rượu hết quán này đến quán khác trong một buổi tối
"They became professional pub crawlers during their trip to London."
(Họ đã trở thành những tay nhậu xuyên quán chuyên nghiệp trong chuyến đi đến London.)
-
Night crawler
Giun đất dùng làm mồi câu; hoặc người thích hoạt động về đêm
"The fisherman spent the evening hunting for night crawlers."
(Người đánh cá đã dành cả buổi tối để săn giun đất làm mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawler
Danh từNgười hoặc vật bò.
"The baby is a fast crawler."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby crawled across the room. |
Đứa bé bò khắp phòng. |
| Phủ định | Never had the crawler moved so fast before. |
Chưa bao giờ cái máy đào lại di chuyển nhanh đến vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should the baby crawl towards the stairs, please stop him. |
Nếu đứa bé bò về phía cầu thang, làm ơn ngăn nó lại. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crawler moved slowly across the floor. |
Con sâu bò chậm chạp trên sàn nhà. |
| Phủ định | The baby couldn't crawl yet. |
Em bé vẫn chưa biết bò. |
| Nghi vấn | Where did the crawler go? |
Con sâu bò đã đi đâu rồi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby has crawled across the room. |
Đứa bé đã bò qua phòng. |
| Phủ định | The search engine has not crawled the entire website yet. |
Công cụ tìm kiếm vẫn chưa thu thập dữ liệu toàn bộ trang web. |
| Nghi vấn | Has the crawler found any broken links on the site? |
Trình thu thập dữ liệu đã tìm thấy bất kỳ liên kết hỏng nào trên trang web chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crawler's path was clearly visible in the soft sand. |
Con đường mà con sâu bò để lại hiện rõ trên cát mềm. |
| Phủ định | That crawler's intention wasn't to harm the plant; it was just looking for food. |
Ý định của con sâu đó không phải là làm hại cây; nó chỉ đang tìm kiếm thức ăn. |
| Nghi vấn | Is that a crawler's shell I see over there? |
Kia có phải là vỏ của một con sâu bò không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my baby brother wouldn't crawl all over the living room; it makes such a mess! |
Tôi ước em trai tôi không bò khắp phòng khách; nó làm bừa bộn quá! |
| Phủ định | If only the web crawler hadn't found my old, embarrassing website. |
Giá mà trình thu thập dữ liệu web không tìm thấy trang web cũ kỹ, xấu hổ của tôi. |
| Nghi vấn | If only he could crawl out of the debt he's in! |
Giá mà anh ấy có thể thoát khỏi đống nợ mà anh ấy đang mắc phải! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawler".
