(Top Banner Ad)
crawler
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Động vật học, Kỹ thuật

crawler

UK: /ˈkrɔːlə(r)/ • US: /ˈkrɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

trình thu thập dữ liệu web máy kéo bánh xích người bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that crawls.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is a fast crawler."

    "Em bé bò rất nhanh."

  • "Search engine crawlers collect information from websites."

    "Các trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm thu thập thông tin từ các trang web."

  • "The construction site used a crawler to move earth."

    "Công trường xây dựng sử dụng một máy kéo bánh xích để di chuyển đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crawl bò, trườn
Noun crawling sự bò trườn, sự di chuyển chậm chạp
Noun crawler người/vật đang bò; trình thu thập dữ liệu web; xe xích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Động vật học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krabul-
Old Norse
krafla
Middle English
crawlen
Modern English
crawler

Từ hành động bò đến công nghệ

Nguyên bản 'crawler' mô tả những sinh vật di chuyển sát mặt đất. Đến thời đại internet, thuật ngữ này được mượn để gọi tên các chương trình máy tính tự động 'bò' khắp các trang web để thu thập dữ liệu cho công cụ tìm kiếm.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ người hoặc động vật đang bò. Nghĩa bóng có thể chỉ một người xu nịnh, luồn cúi (ít phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Crawler
  • Web web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web)
  • Search engine search engine crawler
    (trình quét của công cụ tìm kiếm)
Adjective + Crawler
  • Slow slow crawler
    (vật/người di chuyển chậm chạp)
  • Infant infant crawler
    (đứa trẻ đang tập bò)

Idioms

  • Pub crawler

    Người đi uống rượu hết quán này đến quán khác trong một buổi tối

    "They became professional pub crawlers during their trip to London."

    (Họ đã trở thành những tay nhậu xuyên quán chuyên nghiệp trong chuyến đi đến London.)

  • Night crawler

    Giun đất dùng làm mồi câu; hoặc người thích hoạt động về đêm

    "The fisherman spent the evening hunting for night crawlers."

    (Người đánh cá đã dành cả buổi tối để săn giun đất làm mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawler

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật bò.

"The baby is a fast crawler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby crawled across the room.
Đứa bé bò khắp phòng.
Phủ định
Never had the crawler moved so fast before.
Chưa bao giờ cái máy đào lại di chuyển nhanh đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Should the baby crawl towards the stairs, please stop him.
Nếu đứa bé bò về phía cầu thang, làm ơn ngăn nó lại.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crawler moved slowly across the floor.
Con sâu bò chậm chạp trên sàn nhà.
Phủ định
The baby couldn't crawl yet.
Em bé vẫn chưa biết bò.
Nghi vấn
Where did the crawler go?
Con sâu bò đã đi đâu rồi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby has crawled across the room.
Đứa bé đã bò qua phòng.
Phủ định
The search engine has not crawled the entire website yet.
Công cụ tìm kiếm vẫn chưa thu thập dữ liệu toàn bộ trang web.
Nghi vấn
Has the crawler found any broken links on the site?
Trình thu thập dữ liệu đã tìm thấy bất kỳ liên kết hỏng nào trên trang web chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crawler's path was clearly visible in the soft sand.
Con đường mà con sâu bò để lại hiện rõ trên cát mềm.
Phủ định
That crawler's intention wasn't to harm the plant; it was just looking for food.
Ý định của con sâu đó không phải là làm hại cây; nó chỉ đang tìm kiếm thức ăn.
Nghi vấn
Is that a crawler's shell I see over there?
Kia có phải là vỏ của một con sâu bò không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my baby brother wouldn't crawl all over the living room; it makes such a mess!
Tôi ước em trai tôi không bò khắp phòng khách; nó làm bừa bộn quá!
Phủ định
If only the web crawler hadn't found my old, embarrassing website.
Giá mà trình thu thập dữ liệu web không tìm thấy trang web cũ kỹ, xấu hổ của tôi.
Nghi vấn
If only he could crawl out of the debt he's in!
Giá mà anh ấy có thể thoát khỏi đống nợ mà anh ấy đang mắc phải!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawler".

Văn hóa Pub Crawl

Ở các nước nói tiếng Anh, 'Pub Crawl' là một hoạt động xã hội phổ biến nơi bạn bè tụ tập và đi uống tại nhiều địa điểm khác nhau trong một khu phố, phản ánh lối sống cộng đồng cởi mở.

Kỷ nguyên tìm kiếm dữ liệu

Trong văn hóa công nghệ, 'crawler' (như Googlebot) được coi là linh hồn của internet, giúp phân loại hàng tỷ trang web để người dùng có thể tìm thấy thông tin ngay lập tức.