(Top Banner Ad)
web crawler
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

web crawler

UK: /wɛb ˈkrɔːlər/ • US: /wɛb ˈkrɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

trình thu thập dữ liệu web robot tìm kiếm trên web bot web nhện web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program or automated script that browses the World Wide Web in a methodical, automated manner. It's also known as a spider, bot, or web robot.

Vietnamese Meaning

Một chương trình hoặc kịch bản tự động duyệt World Wide Web một cách có phương pháp và tự động. Nó còn được gọi là spider (nhện), bot hoặc robot web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google uses web crawlers to index the content of websites."

    "Google sử dụng web crawler để lập chỉ mục nội dung của các trang web."

  • "The web crawler followed all the links on the page."

    "Web crawler đã đi theo tất cả các liên kết trên trang."

  • "Web crawlers are essential for building a comprehensive search index."

    "Web crawler rất cần thiết để xây dựng một chỉ mục tìm kiếm toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web mạng lưới, trang web
Noun website trang web
Noun webmaster người quản trị web
Adjective web-based dựa trên web, nền web
Verb crawl bò, trườn, thu thập dữ liệu (trong công nghệ)
Noun crawler kẻ bò, chương trình thu thập dữ liệu
Gerund/Noun crawling sự bò, việc thu thập dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Old Norse
krafla
Middle English
craulen
Modern English (Compound)
web crawler

Nguồn gốc của 'web crawler'

Từ 'web crawler' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet vào những năm 1990. 'Web' (mạng) ám chỉ World Wide Web, hệ thống tài liệu siêu văn bản liên kết toàn cầu. 'Crawler' (người bò, con sâu) được dùng để mô tả cách thức các chương trình này 'bò' qua các trang web, liên kết từ trang này sang trang khác để thu thập thông tin, giống như một con nhện 'bò' trên mạng nhện của nó. Khái niệm này ban đầu được hình thành để xây dựng các chỉ mục cho công cụ tìm kiếm.

Usage Note

Web crawler thường được sử dụng bởi các công cụ tìm kiếm để lập chỉ mục nội dung của các trang web. Chúng đi theo các liên kết trên web, thu thập thông tin và lưu trữ chúng để sau này có thể được tìm kiếm bởi người dùng. Thái nghĩa của 'crawler' nhấn mạnh vào sự di chuyển, thu thập dần dần, tương tự như cách một con nhện bò và giăng tơ trên mạng.

Prepositions

for to

* 'web crawler for': Chỉ mục đích sử dụng của web crawler. Ví dụ: 'A web crawler for search engine optimization.'
* 'web crawler to': Chỉ mục đích hành động của web crawler. Ví dụ: 'Using a web crawler to extract data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + web crawler
  • run run a web crawler
    (chạy một trình thu thập dữ liệu web)
  • deploy deploy a web crawler
    (triển khai một trình thu thập dữ liệu web)
  • develop develop a web crawler
    (phát triển một trình thu thập dữ liệu web)
  • block block web crawlers
    (chặn các trình thu thập dữ liệu web)
  • analyze analyze data from web crawlers
    (phân tích dữ liệu từ các trình thu thập dữ liệu web)
Adjective + web crawler
  • sophisticated sophisticated web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web tinh vi)
  • intelligent intelligent web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web thông minh)
  • custom custom web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web tùy chỉnh)
  • malicious malicious web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web độc hại)
  • efficient efficient web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web hiệu quả)
Noun + web crawler
  • search engine search engine web crawler
    (trình thu thập dữ liệu web của công cụ tìm kiếm)
  • bot a bot or web crawler
    (một bot hoặc trình thu thập dữ liệu web)
  • data data collected by web crawlers
    (dữ liệu được thu thập bởi các trình thu thập dữ liệu web)

Idioms

  • send out web crawlers

    gửi các trình thu thập dữ liệu web đi (khởi chạy các bot để quét web)

    "Search engines send out web crawlers to index new content regularly."

    (Các công cụ tìm kiếm gửi các trình thu thập dữ liệu web đi để lập chỉ mục nội dung mới thường xuyên.)

  • be crawled by a web crawler

    bị một trình thu thập dữ liệu web quét/lập chỉ mục

    "Our website gets crawled by a web crawler multiple times a day."

    (Trang web của chúng tôi bị một trình thu thập dữ liệu web quét nhiều lần mỗi ngày.)

  • web crawler traffic

    lưu lượng truy cập từ trình thu thập dữ liệu web

    "We need to analyze our web crawler traffic to understand bot activity."

    (Chúng ta cần phân tích lưu lượng truy cập từ trình thu thập dữ liệu web để hiểu hoạt động của bot.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web crawler

danh từ
Lật mặt

Một chương trình hoặc kịch bản tự động duyệt World Wide Web một cách có phương pháp và tự động. Nó còn được gọi là spider (nhện), bot hoặc robot web.

"Google uses web crawlers to index the content of websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website's content is regularly scanned by a web crawler for updates.
Nội dung của trang web thường xuyên được quét bởi một trình thu thập dữ liệu web để cập nhật.
Phủ định
The sensitive data was not accessed by any unauthorized web crawler.
Dữ liệu nhạy cảm không bị truy cập bởi bất kỳ trình thu thập dữ liệu web trái phép nào.
Nghi vấn
Will the new website be indexed by a web crawler soon?
Trang web mới có sớm được lập chỉ mục bởi một trình thu thập dữ liệu web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web crawler".

Xương sống của Công cụ tìm kiếm

Web crawler là nền tảng hoạt động của mọi công cụ tìm kiếm lớn như Google, Bing. Chúng không ngừng quét và lập chỉ mục hàng tỷ trang web trên internet, tạo ra cơ sở dữ liệu khổng lồ cho phép người dùng tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nếu không có các web crawler, internet sẽ là một thư viện khổng lồ không có danh mục và việc tìm kiếm thông tin sẽ vô cùng khó khăn.

Quyền riêng tư và thu thập dữ liệu

Mặc dù web crawler mang lại nhiều lợi ích, nhưng chúng cũng đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Các trình thu thập dữ liệu này có thể thu thập thông tin công khai từ các trang web, bao gồm cả dữ liệu cá nhân nếu không được bảo vệ đúng cách. Các chủ sở hữu trang web thường sử dụng tệp 'robots.txt' để hướng dẫn các crawler không truy cập vào một số khu vực nhất định của trang web nhằm bảo vệ thông tin nhạy cảm.