index
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of names, subjects, etc. at the end of a book, that shows on which page you can find them.
Vietnamese Meaning
Một danh sách tên, chủ đề, v.v. ở cuối sách, cho biết bạn có thể tìm thấy chúng ở trang nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Check the index for more information on this topic."
"Hãy kiểm tra chỉ mục để biết thêm thông tin về chủ đề này."
-
"The stock market index rose sharply today."
"Chỉ số thị trường chứng khoán đã tăng mạnh hôm nay."
-
"We need to index these documents so they are easier to find."
"Chúng ta cần lập chỉ mục các tài liệu này để chúng dễ tìm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | index | chỉ số, mục lục, bảng tra cứu, ngón trỏ |
| Verb | index | lập mục lục, đánh chỉ số, ghi vào mục lục; điều chỉnh theo chỉ số |
| Noun | indexer | người lập chỉ mục/mục lục |
| Noun | indexation | sự đánh chỉ số, sự lập mục lục; sự điều chỉnh theo chỉ số |
| Adjective | indexed | đã được lập chỉ mục/mục lục; được điều chỉnh theo chỉ số |
| Adjective | indexical | có tính chỉ dẫn, liên quan đến chỉ mục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mục, mục lục. Thường nằm ở cuối sách, tài liệu tham khảo lớn. Khác với 'table of contents' (mục lục) ở chỗ mục lục liệt kê các chương, phần chính, còn chỉ mục liệt kê chi tiết các thuật ngữ, tên người, địa điểm.
Prepositions
in the index: nằm trong chỉ mục. to the index: thêm vào chỉ mục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic index (chỉ số kinh tế)
-
stock stock index (chỉ số chứng khoán)
-
consumer price consumer price index (CPI) (chỉ số giá tiêu dùng (CPI))
-
human development human development index (HDI) (chỉ số phát triển con người (HDI))
-
compile compile an index (biên soạn mục lục)
-
consult consult an index (tra cứu mục lục)
-
create create an index (tạo một mục lục)
-
to index (wages/pensions) to index one's wages/pension (điều chỉnh lương/lương hưu theo chỉ số (lạm phát))
-
index index finger (ngón trỏ)
-
index index card (thẻ chỉ mục (thẻ nhỏ để ghi thông tin sắp xếp))
Idioms
-
index finger
ngón trỏ (ngón tay dùng để chỉ)
"She pointed to the map with her index finger."
(Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón trỏ của mình.)
-
a good index of something
một dấu hiệu tốt/một chỉ báo đáng tin cậy của điều gì đó
"The level of education is often a good index of a country's economic development."
(Trình độ học vấn thường là một chỉ báo tốt về sự phát triển kinh tế của một quốc gia.)
-
to index wages/pensions (to something)
điều chỉnh lương/lương hưu theo một chỉ số nào đó (thường là chi phí sinh hoạt hoặc lạm phát) để giữ nguyên sức mua
"The union demanded that workers' pay be indexed to inflation."
(Công đoàn yêu cầu lương của công nhân phải được điều chỉnh theo lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
index
danh từMột danh sách tên, chủ đề, v.v. ở cuối sách, cho biết bạn có thể tìm thấy chúng ở trang nào.
"Check the index for more information on this topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index".
