(Top Banner Ad)
index
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (có thể dùng trong sách, công nghệ thông tin, kinh tế, tài chính)

index

UK: /ˈɪn.deks/ • US: /ˈɪn.deks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ mục mục lục chỉ số lập chỉ mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of names, subjects, etc. at the end of a book, that shows on which page you can find them.

Vietnamese Meaning

Một danh sách tên, chủ đề, v.v. ở cuối sách, cho biết bạn có thể tìm thấy chúng ở trang nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Check the index for more information on this topic."

    "Hãy kiểm tra chỉ mục để biết thêm thông tin về chủ đề này."

  • "The stock market index rose sharply today."

    "Chỉ số thị trường chứng khoán đã tăng mạnh hôm nay."

  • "We need to index these documents so they are easier to find."

    "Chúng ta cần lập chỉ mục các tài liệu này để chúng dễ tìm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index chỉ số, mục lục, bảng tra cứu, ngón trỏ
Verb index lập mục lục, đánh chỉ số, ghi vào mục lục; điều chỉnh theo chỉ số
Noun indexer người lập chỉ mục/mục lục
Noun indexation sự đánh chỉ số, sự lập mục lục; sự điều chỉnh theo chỉ số
Adjective indexed đã được lập chỉ mục/mục lục; được điều chỉnh theo chỉ số
Adjective indexical có tính chỉ dẫn, liên quan đến chỉ mục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể dùng trong sách, công nghệ thông tin, kinh tế, tài chính)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Latin
dicare
Latin
indicare
Latin
index, indicis
English
index

Nguồn gốc từ 'ngón trỏ' và 'chỉ dẫn'

Từ 'index' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'index, indicis', ban đầu có nghĩa là 'ngón trỏ' hoặc 'vật chỉ dẫn'. Từ này lại xuất phát từ động từ Latinh 'indicare' (chỉ ra, biểu thị), được tạo thành từ 'in-' (vào, trong) và 'dicare' (tuyên bố, chỉ ra). Vì vậy, về cơ bản, 'index' mang ý nghĩa của việc 'chỉ dẫn' hoặc 'biểu thị' một điều gì đó, giống như cách ngón trỏ dùng để chỉ.

Usage Note

Chỉ mục, mục lục. Thường nằm ở cuối sách, tài liệu tham khảo lớn. Khác với 'table of contents' (mục lục) ở chỗ mục lục liệt kê các chương, phần chính, còn chỉ mục liệt kê chi tiết các thuật ngữ, tên người, địa điểm.

Prepositions

in to

in the index: nằm trong chỉ mục. to the index: thêm vào chỉ mục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + index
  • economic economic index
    (chỉ số kinh tế)
  • stock stock index
    (chỉ số chứng khoán)
  • consumer price consumer price index (CPI)
    (chỉ số giá tiêu dùng (CPI))
  • human development human development index (HDI)
    (chỉ số phát triển con người (HDI))
Verb + index
  • compile compile an index
    (biên soạn mục lục)
  • consult consult an index
    (tra cứu mục lục)
  • create create an index
    (tạo một mục lục)
  • to index (wages/pensions) to index one's wages/pension
    (điều chỉnh lương/lương hưu theo chỉ số (lạm phát))
index + Noun
  • index index finger
    (ngón trỏ)
  • index index card
    (thẻ chỉ mục (thẻ nhỏ để ghi thông tin sắp xếp))

Idioms

  • index finger

    ngón trỏ (ngón tay dùng để chỉ)

    "She pointed to the map with her index finger."

    (Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón trỏ của mình.)

  • a good index of something

    một dấu hiệu tốt/một chỉ báo đáng tin cậy của điều gì đó

    "The level of education is often a good index of a country's economic development."

    (Trình độ học vấn thường là một chỉ báo tốt về sự phát triển kinh tế của một quốc gia.)

  • to index wages/pensions (to something)

    điều chỉnh lương/lương hưu theo một chỉ số nào đó (thường là chi phí sinh hoạt hoặc lạm phát) để giữ nguyên sức mua

    "The union demanded that workers' pay be indexed to inflation."

    (Công đoàn yêu cầu lương của công nhân phải được điều chỉnh theo lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

index

danh từ
Lật mặt

Một danh sách tên, chủ đề, v.v. ở cuối sách, cho biết bạn có thể tìm thấy chúng ở trang nào.

"Check the index for more information on this topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index".

Ngón trỏ trong giao tiếp

Ngón trỏ (index finger) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để chỉ hướng, chỉ người hoặc vật. Tuy nhiên, việc sử dụng ngón trỏ để chỉ thẳng vào người khác có thể được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng trong một số nền văn hóa, bao gồm cả ở một số vùng của Việt Nam. Thay vào đó, người ta có thể dùng cả bàn tay hoặc gật đầu.

Chỉ số thị trường chứng khoán

'Index' còn được dùng để chỉ các chỉ số thị trường chứng khoán quan trọng như Dow Jones Industrial Average, S&P 500 ở Mỹ, hoặc VN-Index ở Việt Nam. Những chỉ số này là 'thước đo' phản ánh sức khỏe nền kinh tế và tâm lý của nhà đầu tư, giúp các nhà phân tích và công chúng theo dõi hiệu suất của thị trường.