(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ credence
C1

credence

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự tin tưởng lòng tin sự tín nhiệm độ tin cậy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Credence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.

Definition (English Meaning)

Belief in or acceptance of something as true.

Ví dụ Thực tế với 'Credence'

  • "I'm not prepared to give credence to anonymous complaints."

    "Tôi không sẵn lòng tin vào những lời phàn nàn nặc danh."

  • "His account of the accident was given credence by witnesses."

    "Lời kể của anh ta về vụ tai nạn đã được các nhân chứng tin tưởng."

  • "The newspapers gave little credence to the story."

    "Các tờ báo ít tin vào câu chuyện đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Credence'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: credence
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

belief(niềm tin)
faith(lòng tin)
trust(sự tin cậy)
reliance(sự tin tưởng)

Trái nghĩa (Antonyms)

disbelief(sự không tin)
doubt(sự nghi ngờ)
skepticism(chủ nghĩa hoài nghi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhận thức luận Tâm lý học Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Credence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'credence' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'belief' đơn thuần. Nó ám chỉ một sự tin tưởng có lý do, dựa trên bằng chứng hoặc lập luận nào đó, thay vì chỉ là cảm xúc hoặc đức tin. 'Credence' thường được dùng khi nói về việc đánh giá độ tin cậy của thông tin hoặc tuyên bố.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi đi với giới từ 'to', 'credence to something' có nghĩa là 'tin vào điều gì đó', 'coi điều gì đó là đúng'. Ví dụ: 'I give no credence to these rumors' (Tôi không tin vào những tin đồn này).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Credence'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you provide credible evidence, people will give credence to your claims.
Nếu bạn cung cấp bằng chứng đáng tin cậy, mọi người sẽ tin vào những tuyên bố của bạn.
Phủ định
If the information lacks reliable sources, the media won't give credence to the story.
Nếu thông tin thiếu nguồn đáng tin cậy, giới truyền thông sẽ không tin vào câu chuyện này.
Nghi vấn
Will anyone give credence to his promises if he continues to break them?
Liệu ai có tin vào những lời hứa của anh ta nếu anh ta tiếp tục thất hứa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gives credence to every rumor he hears.
Anh ấy tin vào mọi tin đồn anh ấy nghe được.
Phủ định
She does not give any credence to their stories.
Cô ấy không tin bất kỳ câu chuyện nào của họ.
Nghi vấn
Do you give credence to the idea that the Earth is flat?
Bạn có tin vào ý kiến rằng Trái Đất phẳng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)