(Top Banner Ad)
credence
C1
noun C1 Nhận thức luận, Tâm lý học, Truyền thông

credence

UK: /ˈkriːdəns/ • US: /ˈkriːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tin tưởng lòng tin sự tín nhiệm độ tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief in or acceptance of something as true.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not prepared to give credence to anonymous complaints."

    "Tôi không sẵn lòng tin vào những lời phàn nàn nặc danh."

  • "His account of the accident was given credence by witnesses."

    "Lời kể của anh ta về vụ tai nạn đã được các nhân chứng tin tưởng."

  • "The newspapers gave little credence to the story."

    "Các tờ báo ít tin vào câu chuyện đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credence sự tin, lòng tin (vào một câu chuyện, một ý tưởng)
Noun credibility sự tín nhiệm, độ tin cậy
Noun credit sự công nhận, tín dụng, lòng tin
Noun creed tín điều, tín ngưỡng
Noun credentials chứng chỉ, giấy ủy nhiệm, bằng cấp
Adjective credible đáng tin cậy
Adjective incredible khó tin, phi thường
Adjective credulous nhẹ dạ, cả tin
Verb credit tin rằng, công nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức luận, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kred-dhe-
Latin
credere
Latin
credentia
Old French
credence
Middle English
credence

Đặt trái tim vào niềm tin

Từ 'credence' có gốc rễ từ Proto-Indo-European là '*kred-dhe-', nghĩa đen là 'đặt trái tim vào'. Điều này cho thấy niềm tin không chỉ là một ý nghĩ, mà là một hành động tín nhiệm sâu sắc, giống như việc trao gửi trái tim mình cho một ý tưởng hay một người nào đó.

Nếm thử để tin tưởng

Vào thời Trung Cổ ở Ý, 'credenza' là hành động người hầu nếm thức ăn và đồ uống của lãnh chúa để kiểm tra xem có độc hay không. Hành động này mang lại 'credence' (sự tin tưởng) rằng bữa ăn an toàn. Từ đây, 'credence' mang ý nghĩa là sự tin tưởng dựa trên bằng chứng hoặc sự kiểm chứng.

Usage Note

Từ 'credence' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'belief' đơn thuần. Nó ám chỉ một sự tin tưởng có lý do, dựa trên bằng chứng hoặc lập luận nào đó, thay vì chỉ là cảm xúc hoặc đức tin. 'Credence' thường được dùng khi nói về việc đánh giá độ tin cậy của thông tin hoặc tuyên bố.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'credence to something' có nghĩa là 'tin vào điều gì đó', 'coi điều gì đó là đúng'. Ví dụ: 'I give no credence to these rumors' (Tôi không tin vào những tin đồn này).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credence
  • give credence to
    (tin vào, công nhận điều gì đó)
  • lend credence to
    (làm cho điều gì đó có vẻ đáng tin hơn)
  • add credence to
    (củng cố, tăng thêm độ tin cậy cho)
  • gain credence
    (dần được tin tưởng, trở nên đáng tin)
Adjective + credence
  • little / no credence
    (ít / không tin tưởng)
  • some credence
    (một chút tin tưởng)
  • much credence
    (tin tưởng nhiều)
  • widespread credence
    (sự tin tưởng rộng rãi)

Idioms

  • give credence to something

    Tin hoặc chấp nhận điều gì đó là sự thật; công nhận điều gì.

    "I wouldn't give any credence to these rumors."

    (Tôi sẽ không tin bất cứ lời đồn nào trong số này.)

  • lend credence to something

    Làm cho một ý kiến, giả thuyết hoặc câu chuyện có vẻ đáng tin hơn.

    "The discovery of the ancient manuscript lends credence to his theory."

    (Việc phát hiện ra bản thảo cổ đã củng cố thêm cho giả thuyết của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credence

noun
Lật mặt

Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.

"I'm not prepared to give credence to anonymous complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you provide credible evidence, people will give credence to your claims.
Nếu bạn cung cấp bằng chứng đáng tin cậy, mọi người sẽ tin vào những tuyên bố của bạn.
Phủ định
If the information lacks reliable sources, the media won't give credence to the story.
Nếu thông tin thiếu nguồn đáng tin cậy, giới truyền thông sẽ không tin vào câu chuyện này.
Nghi vấn
Will anyone give credence to his promises if he continues to break them?
Liệu ai có tin vào những lời hứa của anh ta nếu anh ta tiếp tục thất hứa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gives credence to every rumor he hears.
Anh ấy tin vào mọi tin đồn anh ấy nghe được.
Phủ định
She does not give any credence to their stories.
Cô ấy không tin bất kỳ câu chuyện nào của họ.
Nghi vấn
Do you give credence to the idea that the Earth is flat?
Bạn có tin vào ý kiến rằng Trái Đất phẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credence".

Uy Tín trong Báo Chí (Journalistic Credibility)

Trong văn hóa phương Tây, 'credence' (sự tín nhiệm) là nền tảng của báo chí. Một tờ báo hay kênh tin tức chỉ có giá trị khi độc giả tin vào thông tin họ cung cấp. Do đó, các khái niệm như 'kiểm chứng thông tin' (fact-checking) và 'nguồn tin cậy' (reliable sources) cực kỳ quan trọng để xây dựng và duy trì sự tín nhiệm của công chúng.

Sự Tín Nhiệm trong Khoa Học: Bình Duyệt Ngang Hàng (Peer Review)

Một nghiên cứu khoa học chỉ 'gain credence' (được công nhận) sau khi trải qua quá trình 'peer review' (bình duyệt ngang hàng). Trong đó, các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực sẽ đánh giá nghiêm ngặt về phương pháp và kết luận. Hệ thống này được thiết kế để đảm bảo các công bố khoa học đáng tin cậy và không phải là ý kiến chủ quan.