(Top Banner Ad)
creditworthiness
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

creditworthiness

UK: /ˌkredɪtˈwɜːðɪnəs/ • US: /ˌkredɪtˈwɜːrðinəs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tín dụng uy tín tín dụng khả năng trả nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being worthy of credit or trust; the extent to which a person or company is deemed suitable to receive financial credit.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cấp tín dụng; mức độ mà một cá nhân hoặc công ty được xem là đủ điều kiện để nhận tín dụng tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank carefully assesses the creditworthiness of each loan applicant."

    "Ngân hàng cẩn thận đánh giá khả năng trả nợ của từng người xin vay."

  • "Improving your creditworthiness can lead to better loan terms."

    "Cải thiện khả năng trả nợ có thể giúp bạn có được các điều khoản vay tốt hơn."

  • "The company's creditworthiness was downgraded due to poor financial performance."

    "Khả năng trả nợ của công ty đã bị hạ bậc do kết quả tài chính kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective creditworthy có khả năng tín dụng tốt, đáng tin cậy để cho vay
Adjective uncreditworthy không có khả năng tín dụng tốt, không đáng tin cậy để cho vay
Noun credit tín dụng, sự tín nhiệm
Verb credit tin, công nhận
Noun creditor chủ nợ (người cho vay tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crēdere ('tin tưởng, tin cậy')
Middle English
credit ('sự tín nhiệm, lòng tin')
Old English
weorþig ('xứng đáng')
Modern English Suffix
-ness ('hậu tố chỉ trạng thái, tình trạng')

Gốc rễ từ 'Niềm tin'

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Vì vậy, 'creditworthiness' về cơ bản là việc một ngân hàng hay người cho vay có 'tin tưởng' rằng bạn đủ khả năng và sẽ trả lại khoản nợ hay không.

Sự kết hợp: 'Xứng đáng' + 'Tình trạng'

Từ này được ghép từ 'credit' (tín dụng), 'worthy' (xứng đáng), và hậu tố '-ness' (chỉ tình trạng). Hiểu một cách đơn giản, 'creditworthiness' chính là 'tình trạng xứng đáng được cấp tín dụng'.

Usage Note

Creditworthiness đánh giá khả năng và ý chí trả nợ của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm lịch sử tín dụng, thu nhập, tài sản và các khoản nợ hiện có. So sánh với 'solvency' (khả năng thanh toán) - solvency chỉ khả năng trả nợ nói chung, trong khi creditworthiness cụ thể hơn về khả năng được cấp tín dụng.

Prepositions

of

'Of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố đang được đánh giá creditworthiness. Ví dụ: 'assessment of creditworthiness of a borrower'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creditworthiness
  • assess creditworthiness
    (đánh giá khả năng tín dụng)
  • check creditworthiness
    (kiểm tra khả năng tín dụng)
  • determine creditworthiness
    (xác định khả năng tín dụng)
  • improve one's creditworthiness
    (cải thiện khả năng tín dụng của ai đó)
  • damage one's creditworthiness
    (làm tổn hại khả năng tín dụng của ai đó)
Adjective + creditworthiness
  • excellent / strong creditworthiness
    (khả năng tín dụng xuất sắc / cao)
  • poor / weak creditworthiness
    (khả năng tín dụng kém / thấp)
  • proven creditworthiness
    (khả năng tín dụng đã được chứng minh)
Noun + of + creditworthiness
  • assessment of creditworthiness
    (sự đánh giá về khả năng tín dụng)
  • a lack of creditworthiness
    (sự thiếu hụt khả năng tín dụng)
  • proof of creditworthiness
    (bằng chứng về khả năng tín dụng)

Idioms

  • a clean bill of creditworthiness

    Một minh chứng rõ ràng về việc có khả năng tín dụng tốt, một hồ sơ tín dụng hoàn hảo.

    "After years of paying bills on time, she finally had a clean bill of creditworthiness to show the bank."

    (Sau nhiều năm thanh toán hóa đơn đúng hạn, cuối cùng cô ấy đã có một hồ sơ tín dụng sạch để trình cho ngân hàng.)

  • put one's creditworthiness on the line

    Mạo hiểm, đặt cược khả năng tín dụng của mình vào một tình huống rủi ro.

    "Co-signing a loan for his unreliable friend meant putting his own creditworthiness on the line."

    (Việc đồng ký vay cho người bạn không đáng tin cậy của mình có nghĩa là anh ấy đang đặt khả năng tín dụng của chính mình vào rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creditworthiness

danh từ
Lật mặt

Khả năng được cấp tín dụng; mức độ mà một cá nhân hoặc công ty được xem là đủ điều kiện để nhận tín dụng tài chính.

"The bank carefully assesses the creditworthiness of each loan applicant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditworthiness".

Con số Quyền lực: Điểm Tín dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây như Mỹ, khả năng tín dụng của một người thường được tóm tắt bằng một con số gọi là 'điểm tín dụng' (ví dụ: điểm FICO). Con số này ảnh hưởng đến gần như mọi thứ, từ việc vay tiền mua nhà, mua xe, thuê căn hộ, đến thậm chí cả việc xin việc làm.

Xây dựng Lịch sử Tín dụng

Khả năng tín dụng không chỉ dựa vào việc bạn có bao nhiêu tiền, mà còn dựa vào một 'lịch sử' dài về việc vay và trả nợ có trách nhiệm. Người trẻ ở phương Tây thường được khuyến khích mở thẻ tín dụng sớm và sử dụng một cách khôn ngoan để bắt đầu xây dựng lịch sử tín dụng tốt cho tương lai.