(Top Banner Ad)
insolvency
C1
danh từ C1 Kinh tế

insolvency

UK: /ɪnˈsɒlvənsi/ • US: /ɪnˈsɑːlvənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng mất khả năng thanh toán tình trạng vỡ nợ mất khả năng chi trả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to pay debts when they fall due.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mất khả năng thanh toán, không có khả năng trả nợ khi đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's insolvency led to its collapse."

    "Tình trạng mất khả năng thanh toán của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The company faced insolvency after a series of bad investments."

    "Công ty đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán sau một loạt các khoản đầu tư tồi."

  • "The government intervened to prevent the bank's insolvency."

    "Chính phủ đã can thiệp để ngăn chặn tình trạng mất khả năng thanh toán của ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insolvent mất khả năng thanh toán (nợ), vỡ nợ
Noun solvency khả năng thanh toán (nợ), khả năng chi trả
Adjective solvent có khả năng thanh toán (nợ), có khả năng chi trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
solvere
Latin
solvens
Medieval Latin
insolvens
English
insolvency

Nguồn gốc của 'insolvency'

Từ 'insolvency' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không có', và động từ 'solvere' có nghĩa là 'nới lỏng', 'giải phóng' hoặc 'thanh toán'. Ban đầu, 'solvere' ám chỉ việc 'giải quyết' một món nợ. Khi ghép lại, 'insolvency' (thông qua 'insolvens' trong tiếng Latin thời Trung cổ, có nghĩa là 'không thanh toán') mô tả chính xác tình trạng 'không thể thanh toán nợ'. Nó đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để chỉ trạng thái mất khả năng trả các khoản nợ.

Usage Note

Insolvency chỉ tình trạng không thể trả nợ, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và pháp lý. Nó khác với 'bankruptcy' (phá sản) ở chỗ bankruptcy là một quá trình pháp lý được tuyên bố bởi tòa án, trong khi insolvency là tình trạng tài chính. Insolvency có thể dẫn đến bankruptcy, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Có thể so sánh với 'illiquidity' (mất khả năng thanh khoản) nhưng illiquidity chỉ là tình trạng tạm thời thiếu tiền mặt, trong khi insolvency là một vấn đề nghiêm trọng và lâu dài hơn.

Prepositions

in of

In: được sử dụng để chỉ tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'The company is in a state of insolvency.' Of: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả. Ví dụ: 'The insolvency of the company led to job losses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insolvency
  • financial financial insolvency
    (tình trạng mất khả năng thanh toán tài chính)
  • corporate corporate insolvency
    (sự vỡ nợ của công ty)
  • impending impending insolvency
    (nguy cơ vỡ nợ sắp xảy ra)
  • technical technical insolvency
    (tình trạng mất khả năng thanh toán kỹ thuật (tài sản thấp hơn nợ))
Verb + insolvency
  • face face insolvency
    (đối mặt với nguy cơ vỡ nợ)
  • declare declare insolvency
    (tuyên bố vỡ nợ)
  • avoid avoid insolvency
    (tránh khỏi tình trạng vỡ nợ)
Noun + insolvency
  • risk of risk of insolvency
    (nguy cơ vỡ nợ)
  • threat of threat of insolvency
    (mối đe dọa vỡ nợ)
  • law of law of insolvency
    (luật phá sản)

Idioms

  • on the brink of insolvency

    đang trên bờ vực phá sản/vỡ nợ

    "The company was on the brink of insolvency before the government bailout."

    (Công ty đang trên bờ vực phá sản trước khi chính phủ can thiệp cứu trợ.)

  • plunge into insolvency

    rơi vào tình trạng vỡ nợ nghiêm trọng

    "Poor management decisions can quickly plunge a business into insolvency."

    (Các quyết định quản lý kém có thể nhanh chóng đẩy một doanh nghiệp vào tình trạng vỡ nợ.)

  • stave off insolvency

    ngăn chặn/trì hoãn tình trạng vỡ nợ

    "They desperately tried to find new investors to stave off insolvency."

    (Họ đã cố gắng tìm kiếm các nhà đầu tư mới một cách tuyệt vọng để ngăn chặn tình trạng vỡ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insolvency

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mất khả năng thanh toán, không có khả năng trả nợ khi đến hạn.

"The company's insolvency led to its collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's insolvency led to significant job losses.
Sự mất khả năng thanh toán của công ty đã dẫn đến việc mất việc làm đáng kể.
Phủ định
The government did not foresee the bank's insolvency.
Chính phủ đã không lường trước được sự mất khả năng thanh toán của ngân hàng.
Nghi vấn
Did their insolvency cause the project to fail?
Sự mất khả năng thanh toán của họ có phải là nguyên nhân khiến dự án thất bại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had managed its finances better, it would have avoided insolvency.
Nếu công ty quản lý tài chính tốt hơn, nó đã tránh được tình trạng mất khả năng thanh toán.
Phủ định
If the government hadn't intervened, many more businesses would not have avoided insolvency during the recession.
Nếu chính phủ không can thiệp, nhiều doanh nghiệp đã không thể tránh khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán trong thời kỳ suy thoái.
Nghi vấn
Would the bank have declared the company insolvent if they had received the payment on time?
Ngân hàng có tuyên bố công ty mất khả năng thanh toán nếu họ nhận được thanh toán đúng hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will face insolvency if it doesn't secure new funding.
Công ty sẽ đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán nếu không đảm bảo được nguồn vốn mới.
Phủ định
They are not going to declare insolvency, despite their financial difficulties.
Họ sẽ không tuyên bố phá sản, mặc dù gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
Will the bank become insolvent if the housing market crashes?
Liệu ngân hàng có bị mất khả năng thanh toán nếu thị trường nhà đất sụp đổ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has declared insolvency after years of struggling financially.
Công ty đã tuyên bố phá sản sau nhiều năm đấu tranh tài chính.
Phủ định
He hasn't faced insolvency, thanks to his careful financial planning.
Anh ấy đã không phải đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán, nhờ vào kế hoạch tài chính cẩn thận của mình.
Nghi vấn
Has the bank become insolvent due to the recent economic crisis?
Ngân hàng đã trở nên mất khả năng thanh toán do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His financial situation is more insolvent than his partner's.
Tình hình tài chính của anh ấy tồi tệ hơn so với đối tác của anh ấy.
Phủ định
This company is not as insolvent as it was last year.
Công ty này không mất khả năng thanh toán như năm ngoái.
Nghi vấn
Is their company the most insolvent in the industry?
Có phải công ty của họ là công ty mất khả năng thanh toán nhất trong ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insolvency".

Phân biệt 'Insolvency' và 'Bankruptcy'

Trong bối cảnh tài chính phương Tây, 'insolvency' và 'bankruptcy' thường bị nhầm lẫn. 'Insolvency' (mất khả năng thanh toán) là TÌNH TRẠNG khi một cá nhân hoặc công ty không thể trả các khoản nợ của mình khi chúng đến hạn. Trong khi đó, 'bankruptcy' (phá sản) là QUY TRÌNH PHÁP LÝ được thực hiện để giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán này. Một người hoặc công ty có thể mất khả năng thanh toán (insolvent) mà chưa trải qua thủ tục phá sản (bankruptcy).

Quan niệm về phá sản trong xã hội

Trong lịch sử, phá sản (bankruptcy) thường mang một sự kỳ thị xã hội rất lớn, bị coi là dấu hiệu của sự thất bại hoặc thiếu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong các xã hội hiện đại, luật phá sản đã được phát triển để cung cấp 'một khởi đầu mới' cho các cá nhân và doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, giúp họ tái cơ cấu hoặc giải quyết nợ một cách có trật tự. Mục đích là để cân bằng quyền lợi của chủ nợ với việc tạo cơ hội cho con nợ phục hồi, thay vì trừng phạt vĩnh viễn.