(Top Banner Ad)
financial reliability
C1
Danh từ C1 Kinh tế - Tài chính

financial reliability

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˌlaɪəˈbɪləti/ • US: /fəˈnænʃəl rɪˌlaɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đáng tin cậy về tài chính tính đáng tin cậy tài chính độ tin cậy tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being trustworthy and dependable in financial matters; the extent to which an individual, organization, or system can be relied upon to manage finances responsibly and meet financial obligations consistently.

Vietnamese Meaning

Chất lượng đáng tin cậy và có thể dựa vào trong các vấn đề tài chính; mức độ mà một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống có thể được tin cậy để quản lý tài chính một cách có trách nhiệm và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính một cách nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank's financial reliability was a key factor in attracting new investors."

    "Sự đáng tin cậy tài chính của ngân hàng là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút các nhà đầu tư mới."

  • "The country's financial reliability is crucial for attracting foreign investment."

    "Sự đáng tin cậy tài chính của quốc gia rất quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "Investors are increasingly concerned about the financial reliability of some emerging market economies."

    "Các nhà đầu tư ngày càng lo ngại về sự đáng tin cậy tài chính của một số nền kinh tế thị trường mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền vốn
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Noun financier chuyên gia tài chính; nhà tài phiệt
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Verb rely tin cậy; dựa vào
Adjective reliable đáng tin cậy; chắc chắn
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Noun reliance sự tin cậy; sự phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
reliable
English
reliability

Sự Ra Đời của 'Financial'

Từ 'financial' (tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự giải quyết'. Ban đầu, 'finance' trong tiếng Pháp cổ chỉ các khoản thanh toán hoặc sự dàn xếp một khoản nợ. Sau này, nó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và nguồn lực, cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa tài chính và việc 'kết thúc' các giao dịch một cách có trật tự và hiệu quả.

Nguồn Gốc của 'Reliability'

Từ 'reliability' (sự đáng tin cậy) xuất phát từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religare' có nghĩa là 'buộc lại', 'gắn kết lại'. Ý nghĩa ban đầu này gợi lên hình ảnh của sự gắn bó, ràng buộc và phụ thuộc. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm về sự tin cậy, tức là khả năng mà một người, tổ chức hoặc vật có thể được tin cậy hoặc dựa vào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá khả năng một công ty, một quốc gia hay một cá nhân có thể trả nợ, duy trì dòng tiền ổn định và quản lý tài sản hiệu quả. Nó liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc tài chính, minh bạch và nhất quán trong hoạt động tài chính.

Prepositions

of in

‘Financial reliability of’: Sử dụng để chỉ sự đáng tin cậy về mặt tài chính của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The financial reliability of the company is under scrutiny.' 'Financial reliability in': Sử dụng để chỉ sự đáng tin cậy trong một lĩnh vực tài chính cụ thể. Ví dụ: 'Financial reliability in the banking sector is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial reliability
  • strong strong financial reliability
    (khả năng tài chính đáng tin cậy mạnh mẽ)
  • sound sound financial reliability
    (khả năng tài chính đáng tin cậy vững chắc)
  • questionable questionable financial reliability
    (khả năng tài chính đáng tin cậy đáng ngờ)
Verb + financial reliability
  • assess assess financial reliability
    (đánh giá khả năng tài chính đáng tin cậy)
  • maintain maintain financial reliability
    (duy trì khả năng tài chính đáng tin cậy)
  • undermine undermine financial reliability
    (làm suy yếu khả năng tài chính đáng tin cậy)

Idioms

  • to demonstrate financial reliability

    chứng minh khả năng tài chính đáng tin cậy

    "The startup needs to demonstrate financial reliability to attract investors."

    (Công ty khởi nghiệp cần chứng minh khả năng tài chính đáng tin cậy để thu hút nhà đầu tư.)

  • a lack of financial reliability

    thiếu khả năng tài chính đáng tin cậy

    "A lack of financial reliability can lead to credit rejection."

    (Việc thiếu khả năng tài chính đáng tin cậy có thể dẫn đến việc bị từ chối tín dụng.)

  • to establish financial reliability

    thiết lập khả năng tài chính đáng tin cậy

    "Building a good credit history helps to establish financial reliability."

    (Xây dựng lịch sử tín dụng tốt giúp thiết lập khả năng tài chính đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial reliability

Danh từ
Lật mặt

Chất lượng đáng tin cậy và có thể dựa vào trong các vấn đề tài chính; mức độ mà một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống có thể được tin cậy để quản lý tài chính một cách có trách nhiệm và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính một cách nhất quán.

"The bank's financial reliability was a key factor in attracting new investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial reliability".

Hệ Thống Điểm Tín Dụng (Credit Scores)

Ở nhiều nước phương Tây, 'khả năng tài chính đáng tin cậy' của cá nhân và doanh nghiệp thường được đo lường bằng điểm tín dụng (credit score). Điểm số này phản ánh mức độ rủi ro khi cho vay hoặc cung cấp dịch vụ. Một điểm tín dụng cao cho thấy bạn có khả năng trả nợ đúng hạn và được coi là đáng tin cậy về tài chính, mở ra nhiều cơ hội vay vốn, thuê nhà hoặc mua trả góp.

Cam Kết Hợp Đồng và Niềm Tin

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khả năng tài chính đáng tin cậy là nền tảng của mọi giao dịch và cam kết hợp đồng. Nó không chỉ là về khả năng thanh toán mà còn là về sự giữ lời, minh bạch và nhất quán trong việc quản lý tiền bạc. Việc tuân thủ các nghĩa vụ tài chính xây dựng niềm tin giữa các bên và là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài trong kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân.