(Top Banner Ad)
crestfallen
C1
Tính từ C1 Cảm xúc, Tâm lý

crestfallen

UK: /ˈkrɛstˌfɔːlən/ • US: /ˈkrɛstˌfɔlən/

Nghĩa tiếng Việt

thất vọng não nề buồn rười rượi mặt mày ủ rũ thất thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sad and disappointed because you have failed or been unsuccessful.

Vietnamese Meaning

Buồn bã và thất vọng vì bạn đã thất bại hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked crestfallen when he heard the news."

    "Anh ấy trông buồn bã khi nghe tin đó."

  • "The team was crestfallen after losing the final game."

    "Cả đội đã rất buồn bã sau khi thua trận chung kết."

  • "She was crestfallen when her application was rejected."

    "Cô ấy đã thất vọng khi đơn xin của cô ấy bị từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crest mào (gà), đỉnh, lược, huy hiệu
Verb crest đạt tới đỉnh điểm, dâng cao lên đến đỉnh
Adjective crested có mào, có đỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crista
Old French
creste
Middle English
creste + fallen

Hình ảnh những chú gà trống

Từ này có nguồn gốc từ môn chọi gà ngày xưa. Khi một chú gà trống thua trận, chiếc mào (crest) đầy kiêu hãnh của nó sẽ rủ xuống (fallen). Hình ảnh này được dùng để ẩn dụ cho một người vừa trải qua thất bại hoặc nỗi thất vọng lớn, khiến họ mất đi vẻ tự tin ban đầu.

Usage Note

Từ 'crestfallen' diễn tả một trạng thái tinh thần chán nản, mất tinh thần do một sự thất bại hoặc kết quả không như mong đợi. Nó mạnh hơn so với 'sad' thông thường và thường liên quan đến sự thất vọng trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó gợi ý sự 'sụp đổ' của niềm tự hào hoặc hy vọng. Không giống như 'depressed', 'crestfallen' thường mang tính chất tạm thời và liên quan đến một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crestfallen
  • look look crestfallen
    (trông có vẻ ỉu xìu, thất vọng)
  • seem seem crestfallen
    (có vẻ như đang nản lòng)
  • appear appear crestfallen
    (tỏ ra chán nản sau thất bại)
Adverb + crestfallen
  • utterly utterly crestfallen
    (hoàn toàn suy sụp và thất vọng)
  • visibly visibly crestfallen
    (thất vọng thấy rõ ra mặt)

Idioms

  • A crestfallen look/expression

    Vẻ mặt thất vọng ê chề

    "He had a crestfallen expression after seeing his test results."

    (Anh ấy có vẻ mặt thất vọng ê chề sau khi xem kết quả bài kiểm tra.)

  • To return crestfallen

    Trở về trong sự thất vọng và tủi nhục

    "The team returned crestfallen after losing the final match."

    (Đội bóng trở về trong sự thất vọng sau khi để thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crestfallen

Tính từ
Lật mặt

Buồn bã và thất vọng vì bạn đã thất bại hoặc không thành công.

"He looked crestfallen when he heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was crestfallen: his team had lost the final game.
Anh ấy thất vọng: đội của anh ấy đã thua trận chung kết.
Phủ định
She wasn't crestfallen: she knew she had done her best, regardless of the outcome.
Cô ấy không hề thất vọng: cô ấy biết mình đã cố gắng hết sức, bất kể kết quả thế nào.
Nghi vấn
Was he crestfallen: did he really believe he would win?
Anh ấy có thất vọng không: anh ấy có thực sự tin rằng mình sẽ thắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she wouldn't be so crestfallen now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã không thất vọng như bây giờ.
Phủ định
If they hadn't lost the map, they wouldn't be crestfallen to find themselves lost.
Nếu họ không làm mất bản đồ, họ đã không thất vọng khi phát hiện ra mình bị lạc.
Nghi vấn
If I had supported her, would she be crestfallen?
Nếu tôi đã ủng hộ cô ấy, liệu cô ấy có thất vọng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be crestfallen when he hears the news.
Anh ấy sẽ rất thất vọng khi nghe tin này.
Phủ định
She is not going to be crestfallen, because she already expected it.
Cô ấy sẽ không thất vọng đâu, vì cô ấy đã lường trước được rồi.
Nghi vấn
Are they going to be crestfallen if their team loses?
Họ có thất vọng không nếu đội của họ thua?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking crestfallen after receiving the news.
Cô ấy trông thất vọng sau khi nhận được tin tức.
Phủ định
They weren't appearing crestfallen despite the setback.
Họ không tỏ ra thất vọng mặc dù gặp phải trở ngại.
Nghi vấn
Were you feeling crestfallen when you heard the announcement?
Bạn có cảm thấy thất vọng khi nghe thông báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crestfallen".

Lòng tự trọng và Huy hiệu (Heraldry)

Trong văn hóa phương Tây thời trung cổ, 'crest' còn là vật trang trí trên đỉnh mũ giáp của hiệp sĩ. Một chiếc 'crest' bị hạ xuống hoặc rơi mất tượng trưng cho sự mất đi danh dự và lòng tự trọng trên chiến trường. Vì vậy, 'crestfallen' không chỉ là buồn, mà còn là cảm giác mất đi sự kiêu hãnh.