(Top Banner Ad)
crevasse
C1
noun C1 Địa lý, Địa chất học, Leo núi

crevasse

UK: /krəˈvæs/ • US: /krəˈvæs/

Nghĩa tiếng Việt

khe nứt băng vết nứt trên sông băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep open crack, especially one in a glacier.

Vietnamese Meaning

Một vết nứt sâu và rộng, đặc biệt là ở sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber narrowly avoided falling into a deep crevasse."

    "Người leo núi suýt chút nữa đã rơi vào một khe nứt sâu."

  • "Navigating a glacier requires careful attention to crevasses."

    "Việc di chuyển trên sông băng đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các khe nứt."

  • "Many climbers have perished falling into crevasses."

    "Nhiều nhà leo núi đã thiệt mạng vì rơi xuống các khe nứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crevasse Vực thẳm băng, vết nứt sâu trên sông băng
Noun crevice Khe hở, kẽ nứt nhỏ (thường ở đá hoặc tường)
Adjective crevassed Có nhiều vết nứt sâu (địa hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất học, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crepare
Old French
crevace
Middle French
crevasse
English
crevasse

Tiếng nổ từ băng giá

Từ 'crevasse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crepare', có nghĩa là 'phát ra tiếng nổ' hoặc 'nứt vỡ'. Ban đầu, nó mô tả âm thanh bẻ gãy dữ dội khi một tảng băng khổng lồ hoặc mặt đất bị xé toạc ra, tạo thành một vực thẳm sâu.

Phân biệt với Crevice

Dù cùng gốc gác, nhưng 'crevasse' thường dùng để chỉ những vết nứt khổng lồ, nguy hiểm trên sông băng, trong khi 'crevice' chỉ là những khe nứt nhỏ trên vách đá hoặc tường nhà.

Usage Note

Crevasse thường được dùng để chỉ các vết nứt nguy hiểm trên bề mặt sông băng hoặc các khối băng lớn. Nó khác với 'crack' (vết nứt) thông thường ở độ sâu và độ nguy hiểm. Sự hình thành của crevasse là do sự chuyển động và biến dạng của băng.

Prepositions

in on

Crevasse 'in' a glacier, crevasse 'on' a mountain (nếu vết nứt hình thành trên núi băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crevasse
  • deep a deep crevasse
    (một vực thẳm băng sâu hoắm)
  • hidden a hidden crevasse
    (vết nứt băng bị tuyết che khuất)
  • narrow a narrow crevasse
    (một khe nứt băng hẹp)
  • yawning a yawning crevasse
    (một vực thẳm băng rộng hoác)
Verb + crevasse
  • fall into fall into a crevasse
    (rơi xuống vực thẳm băng)
  • bridge bridge a crevasse
    (bắc cầu đi qua vết nứt băng)
  • cross cross a crevasse
    (băng qua vết nứt)

Idioms

  • A crevasse of misunderstanding

    Sự chia rẽ hoặc hiểu lầm sâu sắc không thể lấp đầy

    "A wide crevasse of misunderstanding opened up between the two political parties."

    (Một hố sâu hiểu lầm đã mở ra giữa hai đảng phái chính trị.)

  • Crevasse rescue

    Kỹ thuật cứu hộ hố băng (thuật ngữ chuyên môn)

    "Every mountain guide must master crevasse rescue techniques."

    (Mọi hướng dẫn viên leo núi đều phải thuần thục kỹ thuật cứu hộ dưới vực băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crevasse

noun
Lật mặt

Một vết nứt sâu và rộng, đặc biệt là ở sông băng.

"The climber narrowly avoided falling into a deep crevasse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That crevasse is deeper than it appears; many have underestimated its danger.
Khe nứt đó sâu hơn vẻ ngoài của nó; nhiều người đã đánh giá thấp sự nguy hiểm của nó.
Phủ định
They didn't see the crevasse because it was covered by snow, and it almost caused them to fall.
Họ đã không nhìn thấy khe nứt vì nó bị tuyết che phủ, và nó suýt chút nữa khiến họ ngã.
Nghi vấn
Which crevasse is the most dangerous on this glacier?
Khe nứt nào nguy hiểm nhất trên sông băng này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team will have been searching for survivors in the crevasse for three days by the time they find any.
Đội cứu hộ sẽ đã tìm kiếm những người sống sót trong khe nứt ba ngày vào thời điểm họ tìm thấy bất kỳ ai.
Phủ định
They won't have been exploring the crevasse for long when the storm hits.
Họ sẽ không khám phá khe nứt được lâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will they have been descending into the crevasse for more than an hour when the accident occurs?
Liệu họ sẽ đã xuống khe nứt hơn một giờ khi tai nạn xảy ra?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen the crevasse before I fell.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy vết nứt trước khi tôi ngã.
Phủ định
If only there hadn't been a crevasse hidden under the snow; we wouldn't have lost our way.
Giá mà không có vết nứt nào ẩn dưới tuyết; chúng tôi đã không bị lạc đường.
Nghi vấn
If only the guide could have warned us about the crevasse, would everything be different now?
Giá như người hướng dẫn đã có thể cảnh báo chúng tôi về vết nứt, liệu mọi thứ có khác bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crevasse".

Nỗi ám ảnh của những nhà leo núi

Trong văn hóa leo núi phương Tây, crevasse được coi là 'kẻ giết người thầm lặng'. Những vết nứt này thường bị bao phủ bởi một lớp tuyết mỏng (snow bridge), khiến người leo núi dễ dàng sa chân vào nếu không có dây bảo hộ.

Biểu tượng của biến đổi khí hậu

Hình ảnh các 'crevasse' xuất hiện ngày càng nhiều trên các dòng sông băng ở dãy Alps hay Greenland là minh chứng trực quan cho sự tan chảy của băng vĩnh cửu và nóng lên toàn cầu.