(Top Banner Ad)
chasm
C1
danh từ C1 Địa lý, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

chasm

UK: /ˈkæzəm/ • US: /ˈkæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

vực thẳm hố sâu khe nứt sâu sự khác biệt lớn sự chia rẽ sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep fissure in the earth, rock, or another surface.

Vietnamese Meaning

Một khe nứt sâu trên mặt đất, đá hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A yawning chasm opened up before them."

    "Một vực sâu thăm thẳm mở ra trước mắt họ."

  • "The earthquake created a huge chasm in the road."

    "Trận động đất đã tạo ra một vực sâu lớn trên đường."

  • "A chasm of misunderstanding separated the two countries."

    "Một vực sâu hiểu lầm đã chia cắt hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chasm Vực thẳm (địa lý); khoảng cách sâu sắc, sự chia rẽ lớn (ẩn dụ)
Adjective (Rare) chasmal Thuộc về vực thẳm, sâu thẳm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χάσμα (khásma)
Latin
chasma
English (16th Century)
chasm

Nguồn gốc của sự 'Há miệng'

Từ 'chasm' được mượn từ tiếng Latinh (chasma), nhưng gốc rễ sâu xa của nó là từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khásma'. Khásma nghĩa đen là 'cái lỗ há to' hoặc 'vực thẳm', và nó có nguồn gốc từ động từ 'khainein', nghĩa là 'ngáp' hoặc 'há miệng'. Điều này làm nổi bật hình ảnh của 'chasm' như một khoảng trống mở rộng và sâu thẳm, đáng sợ.

Usage Note

Từ 'chasm' thường được dùng để chỉ một vực sâu nguy hiểm, khó vượt qua. Nó có thể là một khe nứt thực sự trên bề mặt trái đất (nghĩa đen), hoặc dùng để miêu tả sự khác biệt lớn, khó hòa giải giữa hai người, hai nhóm hoặc hai ý tưởng (nghĩa bóng). Sự khác biệt với 'gap' là 'gap' thường mang tính chất nhỏ hơn, có thể thu hẹp lại được, còn 'chasm' thì nhấn mạnh vào sự rộng lớn và khó khăn trong việc vượt qua.

Prepositions

across between into

- across: chỉ sự vượt qua một khe vực. Ex: He jumped across the chasm.
- between: chỉ vị trí giữa hai bên bờ vực. Ex: There was a wide chasm between the two cliffs.
- into: chỉ sự rơi xuống vực. Ex: She fell into the chasm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chasm (Miêu tả)
  • deep a deep chasm
    (một vực thẳm sâu hun hút)
  • widening a widening chasm
    (một khoảng cách ngày càng mở rộng (về quan điểm))
  • cultural the cultural chasm
    (hố sâu khác biệt về văn hóa)
  • political a political chasm
    (sự chia rẽ sâu sắc về chính trị)
Verb + chasm (Hành động)
  • bridge to bridge the chasm
    (bắc cầu/thu hẹp khoảng cách (khác biệt))
  • cross to cross the chasm
    (vượt qua vực thẳm (khác biệt))
  • fall into to fall into the chasm
    (rơi xuống vực thẳm)
Chasm + Preposition (Vị trí)
  • between the chasm between wealth and poverty
    (khoảng cách sâu sắc giữa giàu và nghèo)
  • of a chasm of despair
    (một vực thẳm tuyệt vọng)

Idioms

  • The chasm yawns

    Khoảng cách/Vực thẳm đang mở ra rõ rệt (ám chỉ sự chia rẽ ngày càng lớn và không thể phủ nhận)

    "As the government failed to act, the chasm yawns between the ruling party and the public."

    (Khi chính phủ không hành động, sự chia rẽ giữa đảng cầm quyền và công chúng ngày càng rõ rệt.)

  • To stare into the chasm

    Đối diện với sự thật phũ phàng, khủng hoảng hoặc một hiểm họa tiềm ẩn (thường mang tính triết học)

    "After the market crash, many investors felt like they were staring into the chasm."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường, nhiều nhà đầu tư cảm thấy như mình đang đối diện với thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chasm

danh từ
Lật mặt

Một khe nứt sâu trên mặt đất, đá hoặc bề mặt khác.

"A yawning chasm opened up before them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chasm between their opinions seemed impossible to bridge.
Hố sâu ngăn cách giữa ý kiến của họ dường như không thể vượt qua.
Phủ định
That chasm wasn't as deep as we initially thought.
Hố sâu đó không sâu như chúng tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Which chasm are you referring to when you mention the communication breakdown?
Bạn đang đề cập đến hố sâu nào khi bạn nhắc đến sự đổ vỡ trong giao tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chasm".

Chasm và Chủ nghĩa Hiện sinh

Trong triết học hiện sinh (Existentialism), từ 'chasm' (hoặc 'abyss' – vực thẳm) thường được dùng để mô tả sự tách biệt căn bản giữa bản thân con người và thế giới, hoặc sự vô nghĩa của cuộc sống. Nó nhấn mạnh cảm giác cô lập, xa lạ mà cá nhân phải đối mặt khi tìm kiếm ý nghĩa.

Hình ảnh Vực thẳm trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và trò chơi điện tử, 'chasm' là một mô-típ phổ biến đại diện cho chướng ngại vật vật lý không thể vượt qua, buộc nhân vật phải tìm cách bắc cầu, hoặc tượng trưng cho ranh giới giữa sự sống và cái chết, hoặc giữa thiện và ác.