(Top Banner Ad)
crime scene investigation
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học

crime scene investigation

UK: /ˈkraɪm ˌsiːn ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈkraɪm ˌsiːn ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra hiện trường vụ án khám nghiệm hiện trường điều tra pháp y hiện trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of documenting and collecting evidence at a location where a crime has occurred.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại và thu thập bằng chứng tại một địa điểm nơi tội phạm đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime scene investigation revealed crucial fingerprints."

    "Việc điều tra hiện trường vụ án đã tiết lộ những dấu vân tay quan trọng."

  • "A thorough crime scene investigation is essential for solving the case."

    "Một cuộc điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án là điều cần thiết để giải quyết vụ án."

  • "The police department has a dedicated unit for crime scene investigation."

    "Sở cảnh sát có một đơn vị chuyên trách điều tra hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra
Noun investigator điều tra viên
Noun criminology tội phạm học
Adjective investigative thuộc về điều tra

Synonyms

forensic investigation (điều tra pháp y)scene of crime investigation (điều tra hiện trường tội phạm)

Related Words

forensic science (khoa học pháp y)evidence collection (thu thập bằng chứng)criminalistics (hình sự học)

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Latin
scaena
Latin
investigatio
Modern English
crime scene investigation

Sự kết hợp của ba yếu tố

Cụm từ này là sự kết hợp của ba từ gốc Latin. 'Crime' (tội phạm) xuất phát từ 'crimen' nghĩa là lời buộc tội. 'Scene' (hiện trường) bắt nguồn từ 'skene' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu chỉ sân khấu kịch. 'Investigation' (điều tra) đến từ 'investigare', nghĩa là theo dấu chân. Cùng nhau, chúng mô tả quá trình khoa học theo dấu vết tại nơi tội ác xảy ra, một khái niệm hiện đại hóa vào thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một quy trình có hệ thống và khoa học nhằm bảo tồn, thu thập và phân tích bằng chứng để xác định các sự kiện của một vụ án và xác định nghi phạm. Nó nhấn mạnh khía cạnh điều tra khoa học tại hiện trường vụ án.

Prepositions

of into

`Investigation of` thường được sử dụng để chỉ đối tượng của cuộc điều tra (ví dụ: 'investigation of the crime scene'). `Investigation into` cũng được sử dụng để chỉ đối tượng điều tra, nhưng thường ngụ ý một cuộc điều tra sâu rộng và chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crime scene investigation
  • conduct conduct a crime scene investigation
    (tiến hành điều tra hiện trường vụ án)
  • lead lead the crime scene investigation
    (dẫn đầu cuộc điều tra hiện trường vụ án)
Adjective + crime scene investigation
  • thorough a thorough crime scene investigation
    (một cuộc điều tra hiện trường vụ án kỹ lưỡng)
  • forensic forensic crime scene investigation
    (điều tra hiện trường vụ án bằng pháp y)

Idioms

  • CSI effect

    Hiệu ứng CSI (hiện tượng người dân/bồi thẩm đoàn kỳ vọng quá cao vào bằng chứng khoa học do xem quá nhiều phim truyền hình)

    "The prosecutor worried about the CSI effect influencing the jury's verdict."

    (Công tố viên lo ngại về hiệu ứng CSI ảnh hưởng đến phán quyết của bồi thẩm đoàn.)

  • Cordon off the crime scene

    Phong tỏa hiện trường vụ án

    "Officers worked quickly to cordon off the crime scene to preserve evidence."

    (Các sĩ quan đã nhanh chóng phong tỏa hiện trường vụ án để bảo tồn bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime scene investigation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình ghi lại và thu thập bằng chứng tại một địa điểm nơi tội phạm đã xảy ra.

"The crime scene investigation revealed crucial fingerprints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime scene investigation".

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Loạt phim truyền hình 'CSI: Crime Scene Investigation' đã biến lĩnh vực này thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu, làm tăng đáng kể sự quan tâm của sinh viên đối với ngành khoa học hình sự nhưng cũng tạo ra những lầm tưởng về tốc độ giải quyết vụ án ngoài đời thực.

Băng vàng cảnh báo

Dải băng màu vàng 'Police Line - Do Not Cross' là biểu tượng văn hóa phương Tây gắn liền với CSI, đại diện cho ranh giới pháp lý và sự tôn nghiêm của hiện trường đang được điều tra.