(Top Banner Ad)
criminalistics
C1
noun C1 Khoa học pháp lý

criminalistics

UK: /ˌkrɪmɪnəˈlɪstɪks/ • US: /ˌkrɪmɪnəˈlɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hình sự kỹ thuật hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study and evaluation of physical evidence in the commission of crimes.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu và đánh giá khoa học về bằng chứng vật chất trong quá trình thực hiện tội phạm; khoa học hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Criminalistics plays a crucial role in solving crimes by providing objective evidence."

    "Khoa học hình sự đóng một vai trò quan trọng trong việc phá án bằng cách cung cấp bằng chứng khách quan."

  • "The expert in criminalistics analyzed the blood spatter patterns at the crime scene."

    "Chuyên gia khoa học hình sự đã phân tích các kiểu văng máu tại hiện trường vụ án."

  • "Advancements in DNA technology have greatly enhanced the field of criminalistics."

    "Những tiến bộ trong công nghệ DNA đã tăng cường đáng kể lĩnh vực khoa học hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun criminalistics khoa học hình sự (ngành nghiên cứu và ứng dụng khoa học để điều tra tội phạm)
Noun criminalist chuyên gia khoa học hình sự, giám định viên hình sự
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Adjective criminal thuộc về hình sự, có tính chất tội phạm
Noun criminality tình trạng phạm tội, bản chất tội phạm
Verb incriminate buộc tội, làm cho ai đó có vẻ là thủ phạm
Noun criminology tội phạm học (ngành nghiên cứu xã hội về tội phạm, nguyên nhân và phòng ngừa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
German
Kriminalistik
English
criminalistics

Cha đẻ của Khoa học Hình sự

Thuật ngữ 'criminalistics' (Kriminalistik) được đặt ra vào khoảng năm 1893 bởi Hans Gross, một thẩm phán điều tra người Áo. Ông được coi là 'cha đẻ' của lĩnh vực này vì đã hệ thống hóa các phương pháp khoa học để áp dụng vào điều tra tội phạm, thay vì chỉ dựa vào lời khai.

Gốc gác không chỉ là 'Tội ác'

Từ này bắt nguồn từ 'criminal' (tội phạm), có gốc Latin là 'crimen'. Điều thú vị là 'crimen' ban đầu không chỉ có nghĩa là 'tội ác', mà còn có nghĩa là 'sự buộc tội' hoặc 'phán quyết'. Điều này nhấn mạnh vai trò của 'criminalistics' trong việc cung cấp bằng chứng để đưa ra phán quyết công bằng tại tòa án.

Usage Note

Criminalistics tập trung vào việc thu thập, phân tích và giải thích bằng chứng vật chất như dấu vân tay, DNA, vết máu, vũ khí, và các vật thể khác liên quan đến một vụ án. Nó khác với criminology (tội phạm học), là môn khoa học nghiên cứu về tội phạm và hành vi tội phạm, bao gồm nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp phòng ngừa.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng của criminalistics (ví dụ: criminalistics in crime scene investigation). "of" thường được sử dụng để chỉ bản chất của criminalistics (ví dụ: the principles of criminalistics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminalistics
  • forensic criminalistics
    (khoa học hình sự pháp y)
  • modern criminalistics
    (khoa học hình sự hiện đại)
  • applied criminalistics
    (khoa học hình sự ứng dụng)
Verb + criminalistics
  • study criminalistics
    (nghiên cứu khoa học hình sự)
  • apply criminalistics
    (áp dụng khoa học hình sự)
  • specialize in criminalistics
    (chuyên về khoa học hình sự)
Noun + criminalistics
  • criminalistics expert
    (chuyên gia khoa học hình sự)
  • criminalistics laboratory / lab
    (phòng thí nghiệm khoa học hình sự)
  • field of criminalistics
    (lĩnh vực khoa học hình sự)

Idioms

  • It's a matter for criminalistics.

    Đây là vấn đề cần đến khoa học hình sự. (Cách nói ngụ ý rằng cần có sự điều tra khoa học, phân tích bằng chứng cẩn thận chứ không thể phỏng đoán suông.)

    "We can't just guess who did it based on rumors. It's a matter for criminalistics now."

    (Chúng ta không thể chỉ đoán mò ai đã làm việc đó dựa trên tin đồn. Giờ đây, đây là vấn đề cần đến khoa học hình sự.)

  • The criminalistics don't add up.

    Các bằng chứng khoa học không khớp/mâu thuẫn. (Dùng khi các chứng cứ vật chất, sau khi phân tích, lại không ủng hộ giả thuyết ban đầu về vụ án.)

    "His story sounds believable, but the criminalistics don't add up; his fingerprints aren't on the weapon."

    (Câu chuyện của anh ta nghe có vẻ đáng tin, nhưng các bằng chứng khoa học lại không khớp; dấu vân tay của anh ta không có trên vũ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminalistics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu và đánh giá khoa học về bằng chứng vật chất trong quá trình thực hiện tội phạm; khoa học hình sự.

"Criminalistics plays a crucial role in solving crimes by providing objective evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminalistics".

Hiệu ứng CSI (The CSI Effect)

Đây là một hiện tượng văn hóa ở các nước phương Tây, nơi các chương trình truyền hình nổi tiếng như 'CSI: Crime Scene Investigation' đã tạo ra những kỳ vọng không thực tế về khoa học hình sự trong công chúng và thậm chí cả bồi thẩm đoàn. Họ mong đợi mọi vụ án đều có bằng chứng DNA rõ ràng và kết quả phân tích tức thì, điều hiếm khi xảy ra trong thực tế.

Criminalistics và Criminology: Khác nhau như thế nào?

Nhiều người thường nhầm lẫn hai thuật ngữ này. 'Criminalistics' (Khoa học Hình sự) tập trung vào việc phân tích bằng chứng vật chất để trả lời câu hỏi 'Làm thế nào?' và 'Ai?' trong một vụ án. Trong khi đó, 'Criminology' (Tội phạm học) là một ngành khoa học xã hội, nghiên cứu các câu hỏi 'Tại sao?' – tìm hiểu nguyên nhân, hành vi và các yếu tố xã hội của tội phạm.