(Top Banner Ad)
criminalize
C1
động từ C1 Luật pháp, Chính trị

criminalize

UK: /ˈkrɪmɪnəlaɪz/ • US: /ˈkrɪmɪnəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hình sự hóa quy thành tội phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something illegal; to treat someone as a criminal.

Vietnamese Meaning

Hình sự hóa, quy định thành tội phạm; đối xử với ai đó như một tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law criminalizes the possession of small amounts of marijuana."

    "Luật mới hình sự hóa việc sở hữu một lượng nhỏ cần sa."

  • "Many countries have criminalized hate speech."

    "Nhiều quốc gia đã hình sự hóa hành vi thù ghét."

  • "The act of stealing intellectual property should be criminalized."

    "Hành vi đánh cắp tài sản trí tuệ nên bị hình sự hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb criminalize hình sự hóa, coi là phạm tội
Verb decriminalize phi hình sự hóa, không còn coi là phạm tội
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Noun criminalization sự hình sự hóa
Noun decriminalization sự phi hình sự hóa
Noun criminality tình trạng phạm tội, tính chất tội phạm
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tội
Adverb criminally một cách phạm pháp, về mặt hình sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen ('accusation, charge, crime')
Late Latin
criminalis ('relating to crime')
Old French
criminal
English
criminal (noun/adjective)
English
criminalize (verb)

Nguồn gốc của 'Criminalize'

Từ 'criminalize' được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ/tính từ 'criminal' (tội phạm, thuộc về tội phạm) với hậu tố '-ize'. Hậu tố '-ize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được dùng để biến một danh từ hoặc tính từ thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở thành'. Vì vậy, 'criminalize' có nghĩa đen là 'làm cho một hành động nào đó trở thành tội phạm' theo luật pháp.

Usage Note

Từ 'criminalize' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và chính trị để mô tả hành động đưa một hành vi nào đó vào diện bất hợp pháp và có thể bị truy tố. Nó khác với 'legalize' (hợp pháp hóa) ở nghĩa đối lập. Đôi khi nó được dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự lên án mạnh mẽ, coi một hành động như hành vi tội phạm, dù về mặt pháp luật không phải vậy.

Prepositions

for

Criminalize + for + [hành vi/hành động]: Hình sự hóa hành vi/hành động gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + criminalize
  • seek to criminalize
    (tìm cách hình sự hóa)
  • attempt to criminalize
    (cố gắng hình sự hóa)
  • vote to criminalize
    (bỏ phiếu để hình sự hóa)
Adverb + criminalize
  • wrongly criminalize
    (hình sự hóa một cách sai trái)
  • effectively criminalize
    (hình sự hóa một cách hiệu quả)
  • further criminalize
    (hình sự hóa thêm nữa)
criminalize + Noun
  • criminalize behavior
    (hình sự hóa hành vi)
  • criminalize drug use
    (hình sự hóa việc sử dụng ma túy)
  • criminalize homelessness
    (hình sự hóa tình trạng vô gia cư)

Idioms

  • to criminalize the victim

    Biến nạn nhân thành tội phạm; đổ lỗi hoặc trừng phạt nạn nhân của một tội ác thay vì thủ phạm.

    "The policy was criticized because it essentially criminalizes the victims of trafficking, punishing them for illegal immigration instead of helping them."

    (Chính sách này bị chỉ trích vì nó về cơ bản đã hình sự hóa nạn nhân của nạn buôn người, trừng phạt họ vì nhập cư bất hợp pháp thay vì giúp đỡ họ.)

  • the criminalization of poverty

    Một khái niệm xã hội chỉ việc các luật lệ và chính sách trừng phạt người nghèo vì những hành động mà họ buộc phải làm để sinh tồn, chẳng hạn như ngủ ở nơi công cộng.

    "Laws against sleeping in parks are seen by activists as part of the criminalization of poverty."

    (Các nhà hoạt động xem những luật lệ cấm ngủ trong công viên là một phần của việc hình sự hóa đói nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminalize

động từ
Lật mặt

Hình sự hóa, quy định thành tội phạm; đối xử với ai đó như một tội phạm.

"The new law criminalizes the possession of small amounts of marijuana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminalize".

Tranh Cãi về 'Phi Hình Sự Hóa'

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về việc 'phi hình sự hóa' (decriminalize) một số hành vi như sử dụng ma túy với số lượng nhỏ hoặc mại dâm. Những người ủng hộ cho rằng việc này sẽ giúp coi các vấn đề này là vấn đề sức khỏe cộng đồng thay vì tội phạm, giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp và giúp người cần được giúp đỡ dễ tiếp cận hỗ trợ hơn. Tuy nhiên, những người phản đối lo ngại rằng nó có thể khuyến khích các hành vi nguy hiểm.

'Hình Sự Hóa' Tình Trạng Vô Gia Cư

Tại một số thành phố ở Mỹ và châu Âu, các luật lệ được ban hành nhằm cấm các hoạt động liên quan đến tình trạng vô gia cư như ngủ ngoài đường, ăn xin hay dựng lều trại. Hành động này được gọi là 'criminalizing homelessness'. Các nhà phê bình cho rằng chính sách này không giải quyết gốc rễ của vấn đề mà chỉ trừng phạt những người vốn đã ở trong hoàn cảnh khó khăn, khiến họ càng khó thoát nghèo hơn.