crisis intervention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The methods used to offer immediate, short-term help to individuals who experience an event that produces emotional, mental, physical, and behavioral distress or problems.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp được sử dụng để cung cấp sự giúp đỡ ngắn hạn, ngay lập tức cho các cá nhân trải qua một sự kiện gây ra căng thẳng hoặc các vấn đề về cảm xúc, tinh thần, thể chất và hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crisis intervention is crucial in preventing further harm to individuals experiencing a mental health emergency."
"Can thiệp khủng hoảng là rất quan trọng trong việc ngăn chặn những tổn hại tiếp theo cho các cá nhân đang trải qua tình trạng khẩn cấp về sức khỏe tâm thần."
-
"The hospital's crisis intervention team responded to the patient's suicide attempt."
"Đội can thiệp khủng hoảng của bệnh viện đã phản ứng với vụ tự sát của bệnh nhân."
-
"Effective crisis intervention requires a calm and empathetic approach."
"Can thiệp khủng hoảng hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận bình tĩnh và thấu cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to intervene | can thiệp, xen vào để cải thiện tình hình. |
| Noun | intervener / intervenor | người can thiệp, bên can thiệp. |
| Noun | interventionist | người hoặc quốc gia theo chủ nghĩa can thiệp. |
| Adjective | critical | mang tính quyết định, then chốt, hoặc liên quan đến khủng hoảng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crisis intervention tập trung vào việc ổn định tình hình ngay lập tức và giúp cá nhân đối phó với khủng hoảng. Nó khác với liệu pháp tâm lý dài hạn, vốn tập trung vào việc giải quyết các vấn đề sâu xa hơn. Can thiệp khủng hoảng thường được thực hiện bởi các chuyên gia được đào tạo như nhân viên xã hội, nhà tâm lý học hoặc cố vấn.
Prepositions
'in crisis intervention' đề cập đến vai trò hoặc hành động cụ thể trong quá trình can thiệp khủng hoảng. 'for crisis intervention' đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà can thiệp khủng hoảng hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediate crisis intervention (can thiệp khủng hoảng ngay lập tức)
-
Effective crisis intervention (can thiệp khủng hoảng hiệu quả)
-
Timely crisis intervention (can thiệp khủng hoảng kịp thời)
-
Professional crisis intervention (can thiệp khủng hoảng chuyên nghiệp)
-
Provide crisis intervention (cung cấp (sự) can thiệp khủng hoảng)
-
Receive crisis intervention (nhận được (sự) can thiệp khủng hoảng)
-
Require crisis intervention (đòi hỏi, yêu cầu (sự) can thiệp khủng hoảng)
-
Need crisis intervention (cần (sự) can thiệp khủng hoảng)
-
Crisis intervention team (đội can thiệp khủng hoảng)
-
Crisis intervention services (các dịch vụ can thiệp khủng hoảng)
-
Crisis intervention specialist (chuyên gia can thiệp khủng hoảng)
-
Crisis intervention training (đào tạo về can thiệp khủng hoảng)
Idioms
-
To be on the front line of crisis intervention
Ở tuyến đầu can thiệp khủng hoảng, là người trực tiếp đối mặt và xử lý các tình huống khẩn cấp.
"Social workers and paramedics are often on the front line of crisis intervention in our community."
(Nhân viên công tác xã hội và nhân viên y tế thường là những người ở tuyến đầu can thiệp khủng hoảng trong cộng đồng của chúng ta.)
-
(To be) a port in a storm
Là một nơi nương tựa, một nguồn an ủi và trợ giúp trong lúc hoạn nạn. Các dịch vụ can thiệp khủng hoảng thường được ví như vậy.
"For many people feeling lost, the crisis intervention hotline is a port in a storm."
(Đối với nhiều người đang cảm thấy lạc lõng, đường dây nóng can thiệp khủng hoảng là một nơi nương tựa trong cơn giông bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisis intervention
Danh từCác phương pháp được sử dụng để cung cấp sự giúp đỡ ngắn hạn, ngay lập tức cho các cá nhân trải qua một sự kiện gây ra căng thẳng hoặc các vấn đề về cảm xúc, tinh thần, thể chất và hành vi.
"Crisis intervention is crucial in preventing further harm to individuals experiencing a mental health emergency."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital used to have a shortage of staff trained in crisis intervention. |
Bệnh viện đã từng thiếu nhân viên được đào tạo về can thiệp khủng hoảng. |
| Phủ định | The police department didn't use to prioritize crisis intervention as much as they do now. |
Sở cảnh sát đã không coi trọng can thiệp khủng hoảng nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did the community used to have a dedicated crisis intervention team before the new program? |
Cộng đồng đã từng có một đội can thiệp khủng hoảng chuyên dụng trước chương trình mới phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known about crisis intervention techniques earlier; maybe I could have helped him. |
Tôi ước tôi đã biết về các kỹ thuật can thiệp khủng hoảng sớm hơn; có lẽ tôi đã có thể giúp anh ấy. |
| Phủ định | If only the school had provided crisis intervention training, this wouldn't have happened. |
Giá như trường học cung cấp đào tạo can thiệp khủng hoảng, điều này đã không xảy ra. |
| Nghi vấn | If only there were more resources for crisis intervention, would the outcome be different? |
Giá như có nhiều nguồn lực hơn cho can thiệp khủng hoảng, liệu kết quả có khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis intervention".
