(Top Banner Ad)
interventionist
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Kinh tế học, Quan hệ quốc tế

interventionist

UK: /ˌɪntəˈvenʃənɪst/ • US: /ˌɪntərˈvenʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa can thiệp người theo chủ nghĩa can thiệp có tính can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring intervention, especially by a government in its domestic economy or by one country in the affairs of another.

Vietnamese Meaning

ủng hộ sự can thiệp, đặc biệt là bởi một chính phủ vào nền kinh tế trong nước của mình hoặc bởi một quốc gia vào công việc của quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's interventionist policies have been criticized by some economists."

    "Các chính sách can thiệp của chính phủ đã bị một số nhà kinh tế chỉ trích."

  • "The president has been criticized for his interventionist approach to foreign policy."

    "Tổng thống đã bị chỉ trích vì cách tiếp cận can thiệp vào chính sách đối ngoại của mình."

  • "Critics argue that interventionist policies can distort markets and lead to unintended consequences."

    "Các nhà phê bình cho rằng các chính sách can thiệp có thể làm méo mó thị trường và dẫn đến những hậu quả không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp, hành động can thiệp
Noun interventionism chủ nghĩa can thiệp
Adjective/Noun non-interventionist không can thiệp, người không ủng hộ can thiệp
Adjective/Noun anti-interventionist chống can thiệp, người chống can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
Latin
inter-
Latin
venire
English
intervene
English
intervention
English
interventionist

Nguồn gốc từ 'can thiệp'

Từ 'interventionist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intervenire', mang nghĩa 'đến giữa' hoặc 'xen vào'. Cụ thể hơn, 'inter-' có nghĩa là 'giữa' và 'venire' là 'đến'. Khi thêm hậu tố '-tion' tạo thành danh từ 'intervention' (sự can thiệp) và sau đó là hậu tố '-ist' (người ủng hộ, người theo chủ nghĩa) vào, chúng ta có 'interventionist', dùng để chỉ người hoặc quốc gia ủng hộ hoặc thực hiện chính sách can thiệp.

Usage Note

Tính từ 'interventionist' thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc hành động ủng hộ sự can thiệp, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Nó ngụ ý rằng sự can thiệp là cần thiết hoặc chính đáng để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interventionist
  • strong strong interventionist
    (người ủng hộ can thiệp mạnh mẽ)
  • hawkish hawkish interventionist
    (người ủng hộ can thiệp diều hâu (hung hăng))
  • military military interventionist
    (người ủng hộ can thiệp quân sự)
  • pro- pro-interventionist
    (ủng hộ can thiệp)
  • anti- anti-interventionist
    (chống can thiệp)
Interventionist + Noun
  • interventionist interventionist policy
    (chính sách can thiệp)
  • interventionist interventionist approach
    (cách tiếp cận can thiệp)
  • interventionist interventionist state
    (nhà nước can thiệp)
  • interventionist interventionist foreign policy
    (chính sách đối ngoại can thiệp)

Idioms

  • take an interventionist stance

    có lập trường can thiệp

    "The government decided to take an interventionist stance on the economic crisis."

    (Chính phủ quyết định có lập trường can thiệp đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • adopt an interventionist approach

    áp dụng cách tiếp cận can thiệp

    "Many economists argue for the need to adopt an interventionist approach in certain markets."

    (Nhiều nhà kinh tế học tranh luận về sự cần thiết phải áp dụng cách tiếp cận can thiệp vào một số thị trường nhất định.)

  • advocate for an interventionist role

    ủng hộ một vai trò can thiệp

    "Some international organizations advocate for an interventionist role in humanitarian crises."

    (Một số tổ chức quốc tế ủng hộ một vai trò can thiệp trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interventionist

Tính từ
Lật mặt

ủng hộ sự can thiệp, đặc biệt là bởi một chính phủ vào nền kinh tế trong nước của mình hoặc bởi một quốc gia vào công việc của quốc gia khác.

"The government's interventionist policies have been criticized by some economists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States has historically been an interventionist nation.
Hoa Kỳ trong lịch sử đã là một quốc gia can thiệp.
Phủ định
Not every foreign policy decision is interventionist in nature.
Không phải mọi quyết định chính sách đối ngoại đều mang tính can thiệp.
Nghi vấn
Is the government adopting a more interventionist approach to the economy?
Chính phủ có đang áp dụng một cách tiếp cận can thiệp hơn vào nền kinh tế không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be being interventionist in the economy to stabilize prices.
Chính phủ sẽ can thiệp vào nền kinh tế để ổn định giá cả.
Phủ định
The United Nations won't be being interventionist in the conflict unless requested by both parties.
Liên Hợp Quốc sẽ không can thiệp vào cuộc xung đột trừ khi được cả hai bên yêu cầu.
Nghi vấn
Will the international community be being interventionist regarding the humanitarian crisis?
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp vào cuộc khủng hoảng nhân đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interventionist".

Chủ quyền và Can thiệp nhân đạo

Trong các cuộc thảo luận về quan hệ quốc tế, 'interventionist' thường được dùng để mô tả lập trường liên quan đến chủ quyền quốc gia và can thiệp nhân đạo. Một số người ủng hộ rằng cộng đồng quốc tế có trách nhiệm can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khi có các vụ vi phạm nhân quyền nghiêm trọng (lập trường can thiệp), trong khi những người khác nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ quyền quốc gia và không can thiệp.

Can thiệp kinh tế và quân sự

Thuật ngữ 'interventionist' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự hay chính trị đối ngoại. Nó cũng được áp dụng để mô tả các chính sách kinh tế mà trong đó chính phủ thực hiện vai trò tích cực, can thiệp vào thị trường (ví dụ: điều tiết giá, cung cấp trợ cấp, quốc hữu hóa ngành công nghiệp) nhằm đạt được các mục tiêu xã hội hoặc kinh tế cụ thể, trái ngược với chủ nghĩa tự do kinh tế.