(Top Banner Ad)
critical
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Chuyên môn

critical

UK: /ˈkrɪtɪkl/ • US: /ˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng then chốt sống còn phê bình chỉ trích nguy kịch phản biện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing adverse or disapproving comments or judgments.

Vietnamese Meaning

Thể hiện những nhận xét hoặc đánh giá tiêu cực hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was critical of his essay."

    "Giáo viên đã chỉ trích bài luận của anh ấy."

  • "It is critical that we act now."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải hành động ngay bây giờ."

  • "She is a critical thinker."

    "Cô ấy là một người có tư duy phản biện."

  • "The situation is becoming critical."

    "Tình hình đang trở nên nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Verb criticize chỉ trích, phê phán
Adjective uncritical thiếu tinh thần phê phán, dễ dãi
Adverb critically một cách trầm trọng, có tính phản biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, discriminate, distinguish)
Ancient Greek
kritikos (able to discern or judge)
Latin
criticus
English
critical (1580s)

Từ chiếc sàng đến tư duy

Từ 'critical' bắt nguồn từ gốc từ Hy Lạp 'krinein', có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân tách'. Giống như việc dùng sàng để tách hạt lúa tốt khỏi tạp chất, một người 'critical' là người có khả năng phân định, đánh giá đúng sai thay vì chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng.

Usage Note

Nghĩa này của 'critical' thường mang ý chỉ trích, phê phán, hoặc thể hiện sự không đồng tình. Tuy nhiên, nó có thể mang tính xây dựng nếu được sử dụng một cách cẩn trọng. Cần phân biệt với 'crucial', vốn mang nghĩa 'quan trọng, then chốt'.

Prepositions

of about

'Critical of' thường được sử dụng để chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He is critical of the government's policies.' 'Critical about' tương tự nhưng có thể mang sắc thái cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Critical
  • highly highly critical
    (cực kỳ khắt khe hoặc mang tính chỉ trích cao)
  • absolutely absolutely critical
    (hoàn toàn then chốt, cực kỳ quan trọng)
Critical + Noun
  • thinking critical thinking
    (tư duy phản biện)
  • condition in a critical condition
    (trong tình trạng nguy kịch (y tế))
  • success critical success
    (thành công về mặt chuyên môn (được giới phê bình đánh giá cao))

Idioms

  • At a critical juncture

    Ở một thời điểm quyết định, bước ngoặt quan trọng

    "The peace talks have reached a critical juncture."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi đến một giai đoạn quyết định.)

  • Cast a critical eye over something

    Nhìn nhận, xem xét thứ gì đó một cách khắt khe/kỹ lưỡng

    "The director cast a critical eye over the new script."

    (Đạo diễn đã xem xét kịch bản mới với một cái nhìn khắt khe.)

  • Critical mass

    Khối lượng tới hạn (số lượng cần thiết để tạo ra kết quả hoặc thay đổi)

    "The company has finally reached the critical mass of users needed to be profitable."

    (Công ty cuối cùng đã đạt được lượng người dùng tới hạn cần thiết để có lãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện những nhận xét hoặc đánh giá tiêu cực hoặc không tán thành.

"The teacher was critical of his essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical".

Tư duy phản biện trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, 'critical thinking' không mang nghĩa tiêu cực là 'chỉ trích'. Nó là một kỹ năng cốt lõi khuyến khích học sinh đặt câu hỏi về các giả định, phân tích bằng chứng và tự hình thành quan điểm riêng thay vì chỉ học thuộc lòng.

Vai trò của giới phê bình (Critics)

Ở các nước phương Tây, các nhà phê bình ẩm thực, phim ảnh hoặc nghệ thuật có quyền lực rất lớn. Một bài đánh giá 'critical' tích cực có thể quyết định sự thành bại của một nhà hàng hay một bộ phim mới ra mắt.