(Top Banner Ad)
critical success factor (csf)
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

critical success factor (csf)

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thành công then chốt nhân tố thành công chủ yếu yếu tố quyết định thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical success factor (CSF) is a management term for an element that is necessary for an organization or project to achieve its mission. It is a critical factor or activity required for ensuring the success of a company or an organization.

Vietnamese Meaning

Yếu tố thành công then chốt (CSF) là một thuật ngữ quản lý chỉ một yếu tố cần thiết để một tổ chức hoặc dự án đạt được mục tiêu của mình. Đây là một yếu tố hoặc hoạt động quan trọng cần thiết để đảm bảo sự thành công của một công ty hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying the critical success factors is essential for the success of the project."

    "Việc xác định các yếu tố thành công then chốt là rất cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "One critical success factor for a new restaurant is excellent customer service."

    "Một yếu tố thành công then chốt cho một nhà hàng mới là dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "Effective teamwork is a critical success factor in many projects."

    "Làm việc nhóm hiệu quả là một yếu tố thành công then chốt trong nhiều dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Criticality Tính chất quan trọng, tính quyết định
Verb Succeed Thành công
Adjective Successful Có tính thành công
Adverb Critically Một cách quan trọng/nghiêm trọng

Synonyms

key success factor (yếu tố thành công chủ chốt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin
kritikos/criticus (critical)
Latin
successus (success)
Latin
factor (factor)
Modern English (Management)
Critical Success Factor (CSF)

Nguồn gốc từ quản trị học

Khái niệm 'Critical Success Factor' được giới thiệu lần đầu bởi Ronald Daniel vào năm 1961 và sau đó được Jack F. Rockart của trường MIT Sloan School of Management phổ biến rộng rãi vào năm 1979. Thuật ngữ này ra đời nhằm giúp các nhà điều hành tập trung vào những lĩnh vực then chốt nhất giúp tổ chức đạt được mục tiêu chiến lược.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'critical' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'krinein' (đưa ra quyết định), 'success' từ Latin 'succedere' (kết quả tốt), và 'factor' từ 'facere' (làm/tạo ra). Khi kết hợp lại, CSF mang nghĩa là một 'nhân tố làm nên kết quả mang tính quyết định'.

Usage Note

CSF thường được sử dụng để xác định những lĩnh vực mà tổ chức cần tập trung nguồn lực để đạt được mục tiêu chiến lược. Nó khác với các chỉ số hiệu suất chính (KPI), mặc dù cả hai đều được sử dụng để đo lường hiệu suất. CSF tập trung vào những gì cần thiết để thành công, trong khi KPI đo lường mức độ thành công đó.

Prepositions

for in

* 'for': Chỉ mục đích hoặc kết quả. Ví dụ: 'This is a critical success factor for the project'. * 'in': Chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Identifying critical success factors in marketing is crucial'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical success factor (csf)
  • Key key critical success factor
    (yếu tố then chốt quyết định thành công)
  • Primary primary critical success factor
    (yếu tố thành công quan trọng hàng đầu)
Verb + critical success factor (csf)
  • Identify identify critical success factors
    (xác định các yếu tố thành công then chốt)
  • Determine determine critical success factors
    (quyết định các yếu tố thành công quan trọng)
  • Monitor monitor critical success factors
    (theo dõi các yếu tố thành công then chốt)

Idioms

  • Make or break factor

    Yếu tố quyết định thành bại

    "Customer service is the make or break factor for our new restaurant."

    (Dịch vụ khách hàng là yếu tố quyết định thành bại đối với nhà hàng mới của chúng ta.)

  • The key to success

    Chìa khóa dẫn đến thành công

    "In this project, effective communication is the key to success."

    (Trong dự án này, giao tiếp hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical success factor (csf)

Danh từ
Lật mặt

Yếu tố thành công then chốt (CSF) là một thuật ngữ quản lý chỉ một yếu tố cần thiết để một tổ chức hoặc dự án đạt được mục tiêu của mình. Đây là một yếu tố hoặc hoạt động quan trọng cần thiết để đảm bảo sự thành công của một công ty hoặc một tổ chức.

"Identifying the critical success factors is essential for the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical success factor (csf)".

Văn hóa quản trị doanh nghiệp phương Tây

Trong môi trường kinh doanh Âu Mỹ, việc xác định CSF là một phần bắt buộc của lập kế hoạch chiến lược. Nó phản ánh tư duy thực dụng: tập trung nguồn lực vào ít điểm then chốt nhất nhưng mang lại hiệu quả cao nhất thay vì dàn trải.

Sự khác biệt giữa CSF và KPI

Người học tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh thường nhầm lẫn giữa CSF (yếu tố cần thiết để thành công) và KPI (chỉ số đo lường mức độ thành công). CSF mang tính định hướng chiến lược, còn KPI mang tính định lượng.