(Top Banner Ad)
csf
C1
Danh từ C1 Y học

csf

UK: /ˌsiːˌɛsˈɛf/ • US: /ˌsiːˌɛsˈɛf/

Nghĩa tiếng Việt

Dịch não tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Cerebrospinal Fluid: a clear, colorless body fluid found in the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Dịch não tủy: một chất dịch cơ thể trong suốt, không màu được tìm thấy trong não và tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a CSF analysis to rule out meningitis."

    "Bác sĩ đã yêu cầu phân tích dịch não tủy để loại trừ bệnh viêm màng não."

  • "Elevated protein levels in the CSF can indicate infection or inflammation."

    "Nồng độ protein tăng cao trong dịch não tủy có thể chỉ ra nhiễm trùng hoặc viêm."

  • "CSF leaks can occur after spinal taps or head injuries."

    "Rò rỉ dịch não tủy có thể xảy ra sau khi chọc dò tủy sống hoặc chấn thương đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerebrospinal (thuộc) não tủy
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral (thuộc) não
Noun spine xương sống, tủy sống
Adjective spinal (thuộc) tủy sống
Noun fluid chất lỏng, dịch

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum ('brain') + spina ('spine') + fluidus ('flowing')
Modern English
Cerebrospinal Fluid
Initialism
CSF

Tên gọi từ ba phần

CSF là viết tắt của 'Cerebrospinal Fluid'. Tên gọi này được ghép từ ba gốc Latin: 'cerebrum' (não), 'spina' (xương sống), và 'fluidus' (chất lỏng). Nó mô tả một cách chính xác chức năng và vị trí của loại dịch này: một chất lỏng trong suốt lưu thông trong não và tủy sống, có vai trò như một lớp đệm bảo vệ.

Usage Note

CSF là một chất dịch quan trọng bao quanh não và tủy sống, cung cấp sự bảo vệ cơ học và miễn dịch cho não, đồng thời loại bỏ các chất thải. Nó được sản xuất trong các đám rối mạch mạc của não và được tái hấp thu vào máu. Các xét nghiệm CSF được sử dụng để chẩn đoán nhiều bệnh lý thần kinh, bao gồm nhiễm trùng, xuất huyết và các bệnh tự miễn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'CSF in the ventricles', 'Analysis of the CSF'. 'In' chỉ vị trí của dịch não tủy, 'of' đề cập đến việc phân tích thành phần của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CSF
  • analyze the CSF
    (phân tích dịch não tủy)
  • collect a CSF sample
    (lấy một mẫu dịch não tủy)
  • test the CSF for infection
    (xét nghiệm dịch não tủy để tìm nhiễm trùng)
CSF + Noun
  • CSF analysis
    (việc phân tích dịch não tủy)
  • CSF leak
    (sự rò rỉ dịch não tủy)
  • CSF pressure
    (áp lực dịch não tủy)
Adjective + CSF
  • clear CSF
    (dịch não tủy trong (trạng thái bình thường))
  • cloudy CSF
    (dịch não tủy đục (dấu hiệu nhiễm trùng))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

csf

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Dịch não tủy: một chất dịch cơ thể trong suốt, không màu được tìm thấy trong não và tủy sống.

"The doctor ordered a CSF analysis to rule out meningitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "csf".

Chọc dò tủy sống (Spinal Tap) trên phim ảnh

Thủ thuật lấy dịch não tủy, gọi là 'lumbar puncture' hay 'spinal tap', thường xuất hiện trong các bộ phim và series truyền hình về y khoa như 'House M.D.' hay 'Grey's Anatomy'. Nó thường được miêu tả là một khoảnh khắc căng thẳng và quan trọng để chẩn đoán các bệnh hiểm nghèo như viêm màng não. Đây là một ví dụ điển hình về y học được đại chúng hóa qua văn hóa giải trí.

Cửa sổ nhìn vào hệ thần kinh

Trong y học phương Tây, CSF được coi như một 'cửa sổ' để quan sát sức khỏe của hệ thần kinh trung ương. Việc phân tích thành phần của nó có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của nhiều bệnh nghiêm trọng, từ nhiễm trùng cho đến các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, trước cả khi các triệu chứng rõ rệt xuất hiện.