(Top Banner Ad)
strategic objective
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

strategic objective

UK: /strəˈtiːdʒɪk əbˈdʒektɪv/ • US: /strəˈtiːdʒɪk əbˈdʒektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu chiến lược đích chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific goal or aim that an organization plans to achieve within a given timeframe, contributing to the overall strategy.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu hoặc đích đến cụ thể mà một tổ chức lên kế hoạch đạt được trong một khung thời gian nhất định, đóng góp vào chiến lược tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strategic objective is to become the market leader within the next five years."

    "Mục tiêu chiến lược của công ty là trở thành nhà lãnh đạo thị trường trong vòng năm năm tới."

  • "One of our strategic objectives is to reduce operational costs by 15% by the end of the year."

    "Một trong những mục tiêu chiến lược của chúng ta là giảm chi phí vận hành 15% vào cuối năm."

  • "Setting clear strategic objectives is crucial for the success of any organization."

    "Việc thiết lập các mục tiêu chiến lược rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic thuộc về chiến lược, có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun objective mục tiêu, mục đích
Noun (plural) objectives các mục tiêu

Synonyms

strategic goal (mục tiêu chiến lược)long-term objective (mục tiêu dài hạn)

Antonyms

tactical objective (mục tiêu chiến thuật)short-term objective (mục tiêu ngắn hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (στρατηγός)
Ancient Greek
strategia (στρατηγία)
Latin
strategia
Old French
stratégie
English
strategy
English
strategic
Latin
objectus
Medieval Latin
objectivus
French
objectif
English
objective

Nguồn gốc 'Mục tiêu Chiến lược'

Cụm từ "strategic objective" (mục tiêu chiến lược) kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. "Strategic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "strategos" (tướng quân) và "strategia" (nghệ thuật làm tướng), phản ánh nguồn gốc quân sự và ý tưởng về việc lập kế hoạch cẩn thận để đạt chiến thắng. "Objective" đến từ tiếng Latin "objectus," có nghĩa là "ném vào" hoặc "hiện ra trong tâm trí," phát triển qua tiếng Pháp "objectif" để chỉ một thứ gì đó bên ngoài, thực tế, và sau này là một mục tiêu cụ thể cần đạt tới. Khi kết hợp, "strategic objective" biểu thị một mục tiêu cụ thể, đo lường được, quan trọng cho kế hoạch dài hạn và việc thực hiện một chiến lược tổng thể, đặc biệt nổi bật trong bối cảnh kinh doanh và quân sự hiện đại.

Usage Note

Khác với 'tactic' (chiến thuật), 'strategic objective' mang tính dài hạn và vĩ mô hơn, định hình hướng đi chung của tổ chức. Phân biệt với 'goal' (mục tiêu), 'objective' thường cụ thể, đo lường được và có thời hạn rõ ràng hơn.

Prepositions

of for

'of': đề cập đến bản chất hoặc thành phần của mục tiêu chiến lược (ví dụ: a strategic objective of increasing market share). 'for': chỉ mục đích mà mục tiêu chiến lược hướng đến (ví dụ: a strategic objective for improving customer satisfaction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic objective
  • key key strategic objective
    (mục tiêu chiến lược then chốt)
  • primary primary strategic objective
    (mục tiêu chiến lược chính yếu)
  • long-term long-term strategic objective
    (mục tiêu chiến lược dài hạn)
  • national national strategic objective
    (mục tiêu chiến lược quốc gia)
  • overarching overarching strategic objective
    (mục tiêu chiến lược bao trùm/tổng thể)
Verb + strategic objective
  • achieve achieve a strategic objective
    (đạt được một mục tiêu chiến lược)
  • pursue pursue a strategic objective
    (theo đuổi một mục tiêu chiến lược)
  • set set strategic objectives
    (đặt ra các mục tiêu chiến lược)
  • define define strategic objectives
    (xác định các mục tiêu chiến lược)
  • meet meet a strategic objective
    (hoàn thành/đáp ứng một mục tiêu chiến lược)

Idioms

  • Achieve a strategic objective

    Đạt được một mục tiêu chiến lược

    "The company aims to achieve its strategic objective of expanding into new markets."

    (Công ty đặt mục tiêu đạt được mục tiêu chiến lược là mở rộng sang các thị trường mới.)

  • Align with strategic objectives

    Phù hợp/điều chỉnh theo các mục tiêu chiến lược

    "All departmental plans must align with the overall strategic objectives of the organization."

    (Tất cả các kế hoạch phòng ban phải phù hợp với các mục tiêu chiến lược tổng thể của tổ chức.)

  • Core strategic objective

    Mục tiêu chiến lược cốt lõi

    "Improving customer satisfaction is a core strategic objective for this quarter."

    (Cải thiện sự hài lòng của khách hàng là một mục tiêu chiến lược cốt lõi trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic objective

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu hoặc đích đến cụ thể mà một tổ chức lên kế hoạch đạt được trong một khung thời gian nhất định, đóng góp vào chiến lược tổng thể.

"The company's strategic objective is to become the market leader within the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic objective".

Tầm quan trọng trong lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quân sự, 'strategic objective' là một khái niệm trung tâm. Nó đóng vai trò định hướng cho mọi hoạt động, từ việc phân bổ nguồn lực đến ra quyết định hàng ngày, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng tới một kết quả cụ thể và có ý nghĩa lâu dài. Việc xác định rõ ràng các mục tiêu chiến lược là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch thành công.

Phân biệt Mục tiêu và Mục đích (Goals vs. Objectives)

Trong quản lý hiện đại phương Tây, mặc dù 'goal' (mục đích) và 'objective' (mục tiêu) đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường có sự phân biệt rõ ràng. 'Goals' có xu hướng chung chung hơn, là nguyện vọng dài hạn (ví dụ: 'trở thành công ty hàng đầu'). Trong khi đó, 'strategic objectives' thường cụ thể (Specific), đo lường được (Measurable), có thể đạt được (Achievable), phù hợp (Relevant), và có thời hạn (Time-bound) – mô hình SMART. Chúng là các bước cụ thể để đạt được mục đích lớn hơn.