(Top Banner Ad)
uncritical thinking
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

uncritical thinking

UK: /ˌʌnˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌʌnˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy thiếu phản biện suy nghĩ thiếu tính phản biện tư duy không phản biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceptance of information or ideas without questioning or analyzing them.

Vietnamese Meaning

Việc chấp nhận thông tin hoặc ý tưởng mà không cần đặt câu hỏi hoặc phân tích chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uncritical thinking can lead to the acceptance of misinformation."

    "Tư duy thiếu phản biện có thể dẫn đến việc chấp nhận thông tin sai lệch."

  • "His uncritical thinking made him an easy target for scams."

    "Tư duy thiếu phản biện khiến anh ta dễ dàng trở thành mục tiêu của những trò lừa đảo."

  • "The report criticized the government's uncritical acceptance of the industry's claims."

    "Bản báo cáo chỉ trích việc chính phủ chấp nhận một cách thiếu phản biện những tuyên bố của ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical quan trọng, phê phán
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách nghiêm trọng, một cách phê phán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
critical
English
think
English
-ing
English
uncritical thinking

Sự hình thành của 'uncritical thinking'

Từ 'uncritical thinking' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh. 'Un-' có nghĩa là 'không', 'critical' liên quan đến việc đánh giá và phân tích, 'think' là suy nghĩ, và '-ing' biến nó thành một danh từ. Vì vậy, 'uncritical thinking' đơn giản là 'suy nghĩ thiếu tính phê phán' hoặc 'suy nghĩ không có sự phân tích kỹ lưỡng'. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng của tư duy phản biện trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thái nghĩa của 'uncritical thinking' mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tư duy phản biện, dễ tin vào những điều sai trái hoặc không chính xác. Nó khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện), vốn là quá trình phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan.

Prepositions

in towards

'in uncritical thinking' chỉ ra môi trường, bối cảnh nơi sự thiếu tư duy phản biện diễn ra. 'towards uncritical thinking' chỉ xu hướng, khuynh hướng dẫn đến sự thiếu tư duy phản biện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncritical thinking
  • naive uncritical thinking
    (suy nghĩ thiếu phê phán một cách ngây thơ)
  • blind uncritical thinking
    (suy nghĩ thiếu phê phán một cách mù quáng)
Verb + uncritical thinking
  • accept uncritical thinking
    (chấp nhận một cách thiếu phê phán)
  • engage in uncritical thinking
    (tham gia vào việc suy nghĩ thiếu phê phán)

Idioms

  • Take something at face value

    Tin vào điều gì đó ngay từ cái nhìn đầu tiên mà không cần suy xét kỹ lưỡng.

    "He took the politician's promises at face value, which was an act of uncritical thinking."

    (Anh ta tin vào những lời hứa của chính trị gia ngay lập tức, đó là một hành động suy nghĩ thiếu phê phán.)

  • Don't believe everything you hear

    Đừng tin mọi thứ bạn nghe được.

    "My mom always taught me, 'Don't believe everything you hear' to avoid uncritical thinking."

    (Mẹ tôi luôn dạy tôi, 'Đừng tin mọi thứ bạn nghe được' để tránh việc suy nghĩ thiếu phê phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncritical thinking

noun phrase
Lật mặt

Việc chấp nhận thông tin hoặc ý tưởng mà không cần đặt câu hỏi hoặc phân tích chúng.

"Uncritical thinking can lead to the acceptance of misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been thinking uncritically about the media's influence for far too long.
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã suy nghĩ thiếu biện chứng về ảnh hưởng của truyền thông quá lâu rồi.
Phủ định
By the end of the semester, he won't have been thinking critically enough about the sources of information.
Đến cuối học kỳ, anh ấy sẽ vẫn chưa suy nghĩ đủ thấu đáo về các nguồn thông tin.
Nghi vấn
Will they have been uncritical in their evaluation of the data by the time the report is due?
Liệu họ có thiếu tính phản biện trong việc đánh giá dữ liệu vào thời điểm báo cáo đến hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncritical thinking".

Tầm quan trọng của Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện được đánh giá cao. Nó được xem là một kỹ năng cần thiết để thành công trong học tập, công việc và cuộc sống. Khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng chứ không phải chỉ chấp nhận một cách mù quáng.

Ảnh hưởng của Thông tin Sai lệch

Trong thời đại thông tin, việc phân biệt thông tin đúng và sai là rất quan trọng. 'Uncritical thinking' có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch và tin vào những điều không có thật, gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội.