(Top Banner Ad)
cross-cultural communication
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh quốc tế

cross-cultural communication

UK: /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp đa văn hóa truyền thông đa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The communication between people from different cultures.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective cross-cultural communication is essential for international business success."

    "Giao tiếp đa văn hóa hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh quốc tế."

  • "The company provides training in cross-cultural communication for its employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo về giao tiếp đa văn hóa cho nhân viên của mình."

  • "Misunderstandings can easily arise without effective cross-cultural communication."

    "Hiểu lầm có thể dễ dàng nảy sinh nếu không có giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Noun Communication Sự giao tiếp / Truyền thông
Verb Communicate Giao tiếp / Liên lạc
Adjective Cross-cultural Đa văn hóa / Liên văn hóa
Adverb Cross-culturally Một cách đa văn hóa
Adjective Communicative Có tính giao tiếp / Cởi mở

Synonyms

intercultural communication (giao tiếp liên văn hóa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + cultura (tillage) + communicare (to share)
Middle French
crois + culture + communication
Modern English
cross-cultural communication (20th Century)

Sự kết hợp ngôn ngữ hiện đại

Thuật ngữ này là một 'compound noun' (danh từ ghép) xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20. Tiền tố 'cross-' ám chỉ việc vượt qua hoặc kết nối giữa hai thực thể. Nó phản ánh nhu cầu giao tiếp toàn cầu khi các nền văn hóa bắt đầu va chạm và hợp tác mạnh mẽ hơn trong kinh doanh và ngoại giao.

Usage Note

Đây là một lĩnh vực nghiên cứu và thực hành quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó nhấn mạnh đến việc hiểu và tôn trọng sự khác biệt văn hóa để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm. 'Cross-cultural communication' khác với 'intercultural communication' ở chỗ 'cross-cultural' thường tập trung vào so sánh và đối chiếu các nền văn hóa, trong khi 'intercultural' nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Prepositions

in on about

* **in:** Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của giao tiếp. Ví dụ: 'challenges in cross-cultural communication'.
* **on:** Được sử dụng khi thảo luận về một khía cạnh cụ thể của giao tiếp đa văn hóa. Ví dụ: 'research on cross-cultural communication'.
* **about:** Tương tự như 'on', nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn. Ví dụ: 'a book about cross-cultural communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-cultural communication
  • Effective effective cross-cultural communication
    (giao tiếp đa văn hóa hiệu quả)
  • Successful successful cross-cultural communication
    (giao tiếp đa văn hóa thành công)
  • Interpersonal interpersonal cross-cultural communication
    (giao tiếp đa văn hóa giữa các cá nhân)
Verb + cross-cultural communication
  • Facilitate facilitate cross-cultural communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp đa văn hóa)
  • Improve improve cross-cultural communication
    (cải thiện giao tiếp đa văn hóa)
  • Engage in engage in cross-cultural communication
    (tham gia vào việc giao tiếp đa văn hóa)

Idioms

  • Bridge the gap in cross-cultural communication

    Rút ngắn khoảng cách trong giao tiếp đa văn hóa

    "Learning a new language helps bridge the gap in cross-cultural communication."

    (Học một ngôn ngữ mới giúp rút ngắn khoảng cách trong giao tiếp đa văn hóa.)

  • Lost in translation

    Thất lạc nghĩa hoặc không hiểu nhau do khác biệt văn hóa/ngôn ngữ

    "Sometimes the humor is lost in translation during cross-cultural communication."

    (Đôi khi sự hài hước bị mất đi do khác biệt văn hóa trong quá trình giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural communication

noun
Lật mặt

Sự giao tiếp giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

"Effective cross-cultural communication is essential for international business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented cross-cultural communication training for all employees.
Công ty đã triển khai đào tạo giao tiếp đa văn hóa cho tất cả nhân viên.
Phủ định
She has not yet mastered the art of cross-cultural communication, leading to some misunderstandings.
Cô ấy vẫn chưa nắm vững nghệ thuật giao tiếp đa văn hóa, dẫn đến một số hiểu lầm.
Nghi vấn
Has the team considered how cross-cultural differences might impact the project's success?
Nhóm đã xem xét sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự thành công của dự án như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural communication".

Văn hóa ngữ cảnh cao và thấp (High/Low Context)

Trong giao tiếp đa văn hóa, người phương Tây thường dùng 'ngữ cảnh thấp' (nói thẳng, rõ ràng), trong khi người phương Đông thường dùng 'ngữ cảnh cao' (ẩn ý, dựa vào tình huống). Hiểu điều này là chìa khóa để tránh xung đột.

Rào cản phi ngôn ngữ

Giao tiếp đa văn hóa không chỉ là lời nói. Cử chỉ tay, khoảng cách đứng và giao tiếp bằng mắt có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy quốc gia. Ví dụ, cái gật đầu ở một số nơi có thể không phải là 'đồng ý'.