(Top Banner Ad)
cross-cultural
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Giao tiếp

cross-cultural

UK: /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/ • US: /ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa văn hóa xuyên văn hóa liên văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with or comparing two or more different cultures or cultural areas.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc so sánh hai hoặc nhiều nền văn hóa hoặc khu vực văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cross-cultural communication is essential in today's globalized world."

    "Giao tiếp đa văn hóa là rất cần thiết trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."

  • "The company provides cross-cultural training for its employees."

    "Công ty cung cấp khóa đào tạo đa văn hóa cho nhân viên của mình."

  • "Cross-cultural research can help us understand the differences in values and beliefs across different societies."

    "Nghiên cứu đa văn hóa có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong giá trị và niềm tin giữa các xã hội khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb cross-culturally một cách liên văn hóa, xuyên văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa (nhấn mạnh sự tương tác sâu sắc)
Adjective multicultural đa văn hóa (chỉ sự tồn tại của nhiều văn hóa)
Noun culture văn hóa, nền văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') + cultura ('cultivation')
Old Irish / French
cros / culturel
Modern English
cross-cultural (compound, circa 1930s)

Sự Giao Thoa Của Những Con Đường

Từ 'cross' (chéo, ngang qua) gợi hình ảnh của sự giao nhau, giống như hai con đường cắt nhau. 'Cultural' (thuộc về văn hóa) đến từ chữ 'culture'. Khi ghép lại, 'cross-cultural' vẽ nên một bức tranh sống động về các nền văn hóa khác nhau gặp gỡ, tương tác và trao đổi với nhau.

Từ 'Trồng Trọt' Đến 'Văn Hóa'

Gốc của từ 'cultural' là 'cultura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự trồng trọt'. Giống như người nông dân chăm sóc cho cây cối phát triển, 'văn hóa' của một xã hội cũng được 'nuôi dưỡng' qua nhiều thế hệ, bao gồm nghệ thuật, tín ngưỡng và các tập quán.

Usage Note

Từ 'cross-cultural' thường được sử dụng để mô tả những tương tác, so sánh hoặc nghiên cứu giữa các nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh sự giao thoa và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa, chứ không đơn thuần là sự tồn tại riêng biệt. Khác với 'multicultural' (đa văn hóa) chỉ sự tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một môi trường nhất định, 'cross-cultural' tập trung vào sự tương tác và giao thoa.

Prepositions

in between

'In': Được dùng để chỉ sự hiện diện của yếu tố đa văn hóa trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'cross-cultural differences in communication styles'. 'Between': Được dùng để chỉ sự so sánh hoặc tương tác giữa các nền văn hóa. Ví dụ: 'cross-cultural studies between Asian and Western cultures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + cross-cultural
  • communication cross-cultural communication
    (giao tiếp liên văn hóa)
  • understanding cross-cultural understanding
    (sự thấu hiểu liên văn hóa)
  • exchange cross-cultural exchange
    (sự trao đổi văn hóa)
  • awareness cross-cultural awareness
    (sự nhận thức về đa văn hóa)
Verb + cross-cultural
  • promote promote cross-cultural dialogue
    (thúc đẩy đối thoại liên văn hóa)
  • facilitate facilitate cross-cultural learning
    (tạo điều kiện cho việc học hỏi liên văn hóa)
  • navigate navigate cross-cultural differences
    (dung hòa/vượt qua những khác biệt văn hóa)

Idioms

  • a cross-cultural melting pot

    Nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa, nơi chúng hòa quyện và tạo ra một bản sắc mới.

    "Canada is often described as a cultural mosaic rather than a cross-cultural melting pot."

    (Canada thường được mô tả như một bức tranh khảm văn hóa hơn là một 'nồi lẩu' liên văn hóa.)

  • bridge the cross-cultural divide

    Kết nối, hòa giải hoặc thu hẹp khoảng cách, sự khác biệt giữa các nền văn hóa.

    "Art and music can often bridge the cross-cultural divide when words fail."

    (Nghệ thuật và âm nhạc thường có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa khi lời nói bất lực.)

  • through a cross-cultural lens

    Nhìn nhận hoặc phân tích một vấn đề qua góc nhìn của nhiều nền văn hóa khác nhau.

    "By looking at the problem through a cross-cultural lens, we found a more inclusive solution."

    (Bằng cách nhìn vấn đề qua lăng kính liên văn hóa, chúng tôi đã tìm ra một giải pháp toàn diện hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc so sánh hai hoặc nhiều nền văn hóa hoặc khu vực văn hóa khác nhau.

"Cross-cultural communication is essential in today's globalized world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which promotes cross-cultural understanding, is expanding its operations globally.
Công ty, nơi thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa, đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu.
Phủ định
The organization doesn't support programs that encourage cross-cultural dialogue, which is a missed opportunity.
Tổ chức không hỗ trợ các chương trình khuyến khích đối thoại đa văn hóa, đó là một cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is there a school whose curriculum includes cross-cultural studies, which are becoming increasingly important?
Có trường học nào có chương trình giảng dạy bao gồm các nghiên cứu đa văn hóa, những thứ đang ngày càng trở nên quan trọng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the time to learn about cross-cultural communication, she would be more effective in her current role.
Nếu cô ấy đã dành thời gian để tìm hiểu về giao tiếp đa văn hóa, cô ấy sẽ hiệu quả hơn trong vai trò hiện tại của mình.
Phủ định
If they hadn't dismissed the cross-cultural differences, they wouldn't be facing so many misunderstandings now.
Nếu họ không bỏ qua những khác biệt văn hóa, họ sẽ không phải đối mặt với quá nhiều hiểu lầm như bây giờ.
Nghi vấn
If we had invested in cross-cultural training earlier, would our team be more cohesive now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào đào tạo đa văn hóa sớm hơn, liệu đội ngũ của chúng ta có gắn kết hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in cross-cultural training, they would have avoided that misunderstanding with their Japanese partners.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo đa văn hóa, họ đã có thể tránh được sự hiểu lầm đó với các đối tác Nhật Bản của họ.
Phủ định
If we hadn't conducted cross-cultural research beforehand, we might not have launched such a successful product in that country.
Nếu chúng tôi không tiến hành nghiên cứu đa văn hóa trước, chúng tôi có lẽ đã không ra mắt một sản phẩm thành công như vậy ở quốc gia đó.
Nghi vấn
Might the negotiation have been more successful if they had taken a cross-cultural approach?
Liệu cuộc đàm phán có thành công hơn nếu họ đã tiếp cận theo hướng đa văn hóa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been promoting cross-cultural understanding for the past decade.
Tổ chức đã và đang thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been studying cross-cultural communication long enough to become an expert.
Cô ấy đã không học giao tiếp đa văn hóa đủ lâu để trở thành một chuyên gia.
Nghi vấn
Has the company been investing in cross-cultural training initiatives this year?
Công ty có đang đầu tư vào các sáng kiến đào tạo đa văn hóa trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural".

Nồi Lẩu (Melting Pot) vs. Bát Salad (Salad Bowl)

Đây là hai hình ảnh ẩn dụ để mô tả xã hội đa văn hóa. 'Melting Pot' (phổ biến ở Mỹ) cho rằng các nền văn hóa khác nhau khi nhập cư sẽ hòa tan vào nhau, tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (phổ biến ở Canada) cho rằng các nền văn hóa cùng tồn tại trong một xã hội nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng, giống như các loại rau trong một bát salad.

Văn Hóa Ngữ Cảnh Cao vs. Ngữ Cảnh Thấp

Đây là một lý thuyết quan trọng trong giao tiếp liên văn hóa. Các nền văn hóa 'ngữ cảnh thấp' (như Mỹ, Đức) chuộng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng, thông tin nằm trong lời nói. Trong khi đó, các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (như Việt Nam, Nhật Bản) thường giao tiếp gián tiếp, dựa nhiều vào bối cảnh, mối quan hệ và những điều 'ngầm hiểu' không cần nói ra.