(Top Banner Ad)
cross-cultural variation
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Nhân chủng học

cross-cultural variation

UK: /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl ˌveəriˈeɪʃən/ • US: /ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl ˌveriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi văn hóa giữa các nền văn hóa sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia tính đa dạng văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differences or contrasts in cultural traits, beliefs, practices, and behaviors across different cultures.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt hoặc tương phản trong các đặc điểm văn hóa, niềm tin, tập quán và hành vi giữa các nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed significant cross-cultural variation in attitudes towards individualism."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ sự khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa về thái độ đối với chủ nghĩa cá nhân."

  • "Understanding cross-cultural variation is crucial for effective international business communication."

    "Hiểu được sự khác biệt giữa các nền văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp kinh doanh quốc tế hiệu quả."

  • "Cross-cultural variation in parenting styles can have a significant impact on child development."

    "Sự khác biệt giữa các nền văn hóa trong phong cách nuôi dạy con cái có thể có tác động đáng kể đến sự phát triển của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Verb vary Thay đổi, biến đổi
Noun variation Sự biến đổi, sự khác biệt

Synonyms

cultural diversity (sự đa dạng văn hóa)cultural differences (sự khác biệt văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Old English
cros
English
cross
English
cultural
English
variation
English
cross-cultural variation

Nguồn gốc của 'Cross'

Từ 'cross' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', nghĩa là 'cây thánh giá'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ và mang ý nghĩa biểu tượng về sự giao nhau và vượt qua. Sự kết hợp với 'cultural' và 'variation' tạo thành một khái niệm về sự khác biệt và thay đổi giữa các nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt giữa các nền văn hóa. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau để tìm hiểu sự tương đồng và khác biệt về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ giao tiếp đến giá trị và chuẩn mực xã hội.

Prepositions

in between across

Ví dụ: 'variations *in* cultural norms', 'variations *between* Eastern and Western cultures', 'variations *across* different age groups'. Giới từ 'in' dùng để chỉ sự khác biệt nằm bên trong một phạm trù. 'between' dùng để so sánh hai đối tượng riêng biệt. 'across' dùng để chỉ sự lan rộng trên một phạm vi lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-cultural variation
  • significant significant cross-cultural variation
    (sự khác biệt văn hóa đáng kể)
  • wide wide cross-cultural variation
    (sự khác biệt văn hóa rộng lớn)
Verb + cross-cultural variation
  • observe observe cross-cultural variation
    (quan sát sự khác biệt văn hóa)
  • study study cross-cultural variation
    (nghiên cứu sự khác biệt văn hóa)
  • understand understand cross-cultural variation
    (hiểu sự khác biệt văn hóa)

Idioms

  • cultural sensitivity

    sự nhạy cảm văn hóa

    "Companies need to develop cultural sensitivity to succeed in international markets."

    (Các công ty cần phát triển sự nhạy cảm văn hóa để thành công trên thị trường quốc tế.)

  • cultural exchange

    giao lưu văn hóa

    "The student exchange program promoted cultural exchange between the two countries."

    (Chương trình trao đổi sinh viên đã thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa hai nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural variation

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt hoặc tương phản trong các đặc điểm văn hóa, niềm tin, tập quán và hành vi giữa các nền văn hóa khác nhau.

"The study revealed significant cross-cultural variation in attitudes towards individualism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because globalization is increasing, understanding cross-cultural variation is becoming increasingly important.
Vì toàn cầu hóa đang gia tăng, việc hiểu biết về sự khác biệt giữa các nền văn hóa ngày càng trở nên quan trọng.
Phủ định
Although many believe in universal values, we cannot ignore cross-cultural variation when designing international policies.
Mặc dù nhiều người tin vào các giá trị phổ quát, chúng ta không thể bỏ qua sự khác biệt giữa các nền văn hóa khi xây dựng các chính sách quốc tế.
Nghi vấn
If companies are expanding internationally, how can they best manage cross-cultural variation to ensure success?
Nếu các công ty đang mở rộng ra quốc tế, làm thế nào họ có thể quản lý tốt nhất sự khác biệt giữa các nền văn hóa để đảm bảo thành công?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If traditions are isolated, cross-cultural variation is harder to identify.
Nếu các truyền thống bị cô lập, sự khác biệt giữa các nền văn hóa khó xác định hơn.
Phủ định
When cultural exchange is limited, cross-cultural variation doesn't impact global norms.
Khi giao lưu văn hóa bị hạn chế, sự khác biệt giữa các nền văn hóa không ảnh hưởng đến các chuẩn mực toàn cầu.
Nghi vấn
If there's minimal interaction, does cross-cultural variation still persist?
Nếu có sự tương tác tối thiểu, sự khác biệt giữa các nền văn hóa vẫn tồn tại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural variation".

Ngày lễ Tạ Ơn ở Mỹ (Thanksgiving in the US)

Lễ Tạ Ơn là một ví dụ về sự khác biệt văn hóa. Ở Mỹ, đây là một ngày lễ quan trọng để ăn mừng mùa màng bội thu và tạ ơn. Tuy nhiên, nhiều nền văn hóa khác không có ngày lễ tương tự, hoặc có các lễ hội thu hoạch riêng với phong tục khác.

Khoảng cách Quyền lực (Power Distance)

Khoảng cách quyền lực là một khái niệm trong nghiên cứu văn hóa, chỉ mức độ mà các thành viên ít quyền lực trong một xã hội chấp nhận và mong đợi rằng quyền lực được phân bổ không đồng đều. Các quốc gia khác nhau có khoảng cách quyền lực khác nhau, ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác với người có địa vị cao hơn.