(Top Banner Ad)
monocultural
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Văn hóa học

monocultural

UK: /ˌmɒnəʊˈkʌltʃərəl/ • US: /ˌmɑːnoʊˈkʌltʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đơn văn hóa một nền văn hóa thuộc một nền văn hóa duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of only one culture.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một nền văn hóa duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's monocultural approach to marketing failed to resonate with diverse consumer groups."

    "Cách tiếp cận đơn văn hóa của công ty đối với tiếp thị đã không gây được tiếng vang với các nhóm người tiêu dùng đa dạng."

  • "A monocultural classroom may not adequately prepare students for the realities of a globalized world."

    "Một lớp học đơn văn hóa có thể không chuẩn bị đầy đủ cho học sinh đối mặt với thực tế của một thế giới toàn cầu hóa."

  • "The organization was criticized for its monocultural hiring practices."

    "Tổ chức bị chỉ trích vì thực tiễn tuyển dụng đơn văn hóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monoculture Sự đơn văn hóa; một nền văn hóa duy nhất (thường dùng trong nông nghiệp để chỉ việc trồng độc canh một loại cây hoặc trong xã hội để chỉ sự thiếu đa dạng văn hóa)
Noun monoculturalism Chủ nghĩa đơn văn hóa; chính sách hoặc tư tưởng ưu tiên hoặc duy trì một nền văn hóa duy nhất trong một xã hội hoặc khu vực
Adverb monoculturally Theo cách đơn văn hóa; một cách chỉ liên quan đến một nền văn hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Latin
cultura
English
culture
English
monocultural

Nguồn gốc của 'monocultural'

Từ 'monocultural' được hình thành từ tiền tố 'mono-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos' nghĩa là 'đơn lẻ, một mình', và từ 'cultural' (thuộc về văn hóa) có gốc từ tiếng Latinh 'cultura' nghĩa là 'gieo trồng, vun đắp', sau này phát triển thành ý nghĩa 'văn hóa'. Ghép lại, 'monocultural' miêu tả một thứ gì đó chỉ liên quan đến hoặc bao gồm một nền văn hóa duy nhất.

Usage Note

Từ 'monocultural' thường được sử dụng để mô tả các xã hội, tổ chức hoặc môi trường mà chỉ có một nền văn hóa chiếm ưu thế và ít hoặc không có sự đa dạng văn hóa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu khoan dung, thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự phong phú trong trải nghiệm. Cần phân biệt với 'multicultural' (đa văn hóa), 'bicultural' (song văn hóa) và 'intercultural' (giao văn hóa).

Prepositions

in within of

- 'in a monocultural environment': trong một môi trường đơn văn hóa.
- 'within a monocultural society': trong một xã hội đơn văn hóa.
- 'of monocultural origin': có nguồn gốc đơn văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monocultural
  • strongly strongly monocultural
    (mang tính đơn văn hóa mạnh mẽ)
  • increasingly increasingly monocultural
    (ngày càng trở nên đơn văn hóa)
  • predominantly predominantly monocultural
    (chủ yếu là đơn văn hóa)
monocultural + Noun
  • society monocultural society
    (xã hội đơn văn hóa)
  • education monocultural education
    (nền giáo dục đơn văn hóa)
  • approach monocultural approach
    (phương pháp tiếp cận đơn văn hóa)
  • environment monocultural environment
    (môi trường đơn văn hóa)

Idioms

  • a monocultural perspective

    quan điểm đơn văn hóa (một cách nhìn chỉ dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi một nền văn hóa duy nhất)

    "Viewing global issues from a purely monocultural perspective can lead to misunderstandings."

    (Nhìn nhận các vấn đề toàn cầu từ một quan điểm đơn văn hóa thuần túy có thể dẫn đến những hiểu lầm.)

  • to promote a monocultural identity

    thúc đẩy một bản sắc đơn văn hóa (khuyến khích sự đồng nhất về văn hóa trong một nhóm người hoặc quốc gia)

    "Some national policies are designed to promote a monocultural identity within their borders."

    (Một số chính sách quốc gia được thiết kế để thúc đẩy một bản sắc đơn văn hóa trong biên giới của họ.)

  • moving towards a monocultural system

    chuyển dịch sang một hệ thống đơn văn hóa (một quá trình mà một hệ thống hoặc xã hội ngày càng trở nên đồng nhất về văn hóa)

    "The country is slowly moving towards a monocultural system in its public education."

    (Đất nước đang dần chuyển dịch sang một hệ thống đơn văn hóa trong nền giáo dục công cộng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monocultural

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một nền văn hóa duy nhất.

"The company's monocultural approach to marketing failed to resonate with diverse consumer groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's monocultural environment is surprisingly productive!
Ồ, môi trường đơn văn hóa của công ty lại năng suất đến ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, their monocultural perspective didn't allow them to see other markets!
Than ôi, quan điểm đơn văn hóa của họ đã không cho phép họ nhìn thấy các thị trường khác!
Nghi vấn
Gosh, is their town really so monocultural?
Trời ơi, thị trấn của họ thực sự đơn văn hóa đến vậy sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company were not so monocultural, it would attract a wider range of talent.
Nếu công ty không quá đơn văn hóa, nó sẽ thu hút được nhiều tài năng đa dạng hơn.
Phủ định
If the curriculum didn't remain so monocultural, students wouldn't have such a limited understanding of global perspectives.
Nếu chương trình giảng dạy không quá đơn văn hóa, học sinh sẽ không có sự hiểu biết hạn chế về các quan điểm toàn cầu.
Nghi vấn
Would the workplace be more innovative if it weren't so monocultural?
Liệu nơi làm việc có sáng tạo hơn nếu nó không quá đơn văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monocultural".

Đa dạng văn hóa và Đơn văn hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, khái niệm 'monocultural' (đơn văn hóa) thường được đặt cạnh 'multicultural' (đa văn hóa). Một xã hội đơn văn hóa đề cao sự đồng nhất về ngôn ngữ, phong tục, và giá trị, trong khi xã hội đa văn hóa tôn vinh sự khác biệt và cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa. Việc hướng tới đơn văn hóa có thể mang lại sự gắn kết nhưng cũng có nguy cơ làm mất đi sự phong phú và sáng tạo từ các nền văn hóa khác.

Chính sách quốc gia và Giáo dục

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã từng áp dụng các chính sách nhằm tạo ra một bản sắc văn hóa đồng nhất (monocultural) để củng cố sự đoàn kết dân tộc, ví dụ như thông qua hệ thống giáo dục chuẩn hóa hoặc việc ưu tiên một ngôn ngữ chính thức. Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, nhiều nước đang chuyển mình sang mô hình đa văn hóa hơn, nhận ra giá trị của việc bảo tồn và phát huy sự đa dạng văn hóa trong cộng đồng toàn cầu.