(Top Banner Ad)
cross-pollinate
C1
Động từ C1 Sinh học, Kinh doanh, Khoa học Xã hội

cross-pollinate

UK: /ˌkrɒs ˈpɒl.ɪ.neɪt/ • US: /ˌkrɔːs ˈpɑː.lə.neɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thụ phấn chéo trao đổi ý tưởng kết hợp ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fertilize a plant by transferring pollen from one plant to another of a different type.

Vietnamese Meaning

Thụ phấn chéo: Thụ tinh cho một cây bằng cách chuyển phấn hoa từ một cây này sang một cây khác thuộc loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers wanted to cross-pollinate different strains of wheat to develop a more resilient crop."

    "Các nhà nghiên cứu muốn thụ phấn chéo các giống lúa mì khác nhau để phát triển một loại cây trồng có khả năng phục hồi tốt hơn."

  • "The artist cross-pollinated different styles to create a unique work."

    "Nghệ sĩ đã kết hợp các phong cách khác nhau để tạo ra một tác phẩm độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-pollination sự thụ phấn chéo (nghĩa đen); sự giao thoa, trao đổi ý tưởng/văn hóa (nghĩa bóng)
Verb pollinate thụ phấn
Noun pollinator sinh vật thụ phấn (ví dụ: ong, bướm, chim ruồi)
Noun pollen phấn hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh doanh, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') + pollen ('fine dust, flour')
Old Norse / New Latin
kross + pollinatus
Middle English / English
cros + pollinate
Modern English
cross-pollinate (c. 1880s)

Nguồn Gốc Kép: Từ Thập Tự đến Phấn Hoa

Từ 'cross-pollinate' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Cross' (chéo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crux' (thập tự giá), mang ý nghĩa 'giao nhau, bắt chéo'. 'Pollinate' (thụ phấn) xuất phát từ tiếng Latin 'pollen' (phấn hoa). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ dùng trong thực vật học để mô tả việc ong bướm mang phấn từ bông hoa này sang bông hoa khác, tạo ra sự đa dạng sinh học. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự giao thoa và kết hợp ý tưởng, văn hóa, và kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để mô tả quá trình thụ phấn giữa các loài thực vật khác nhau. Trong kinh doanh và khoa học xã hội, nó mang nghĩa bóng là sự trao đổi ý tưởng, kiến thức giữa các nhóm hoặc lĩnh vực khác nhau để tạo ra sự đổi mới.

Prepositions

with

Cross-pollinate with: thụ phấn chéo với (trong sinh học); trao đổi ý tưởng với (nghĩa bóng). Ví dụ: 'The company cross-pollinated ideas with a marketing firm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-pollinate
  • help to cross-pollinate ideas.
    (giúp giao thoa các ý tưởng.)
  • allow different departments to cross-pollinate.
    (cho phép các phòng ban khác nhau trao đổi (ý tưởng, chuyên môn).)
  • begin to cross-pollinate.
    (bắt đầu giao thoa / thụ phấn chéo.)
cross-pollinate + Noun
  • ideas cross-pollinate ideas.
    (giao thoa các ý tưởng.)
  • cultures cross-pollinate cultures.
    (giao thoa các nền văn hóa.)
  • disciplines cross-pollinate academic disciplines.
    (giao thoa các ngành học thuật.)
Adverb + cross-pollinate
  • mutually cross-pollinate.
    (giao thoa và bổ sung cho nhau.)
  • creatively cross-pollinate.
    (giao thoa một cách sáng tạo.)
  • naturally cross-pollinate.
    (giao thoa một cách tự nhiên.)

Idioms

  • to cross-pollinate ideas

    Trao đổi, kết hợp ý tưởng từ các nguồn hoặc lĩnh vực khác nhau để tạo ra sự đổi mới, sáng tạo.

    "Our weekly brainstorming sessions are meant to cross-pollinate ideas from the marketing and engineering teams."

    (Các buổi họp ý tưởng hàng tuần của chúng tôi nhằm mục đích giao thoa ý tưởng từ đội marketing và đội kỹ thuật.)

  • the cross-pollination of cultures

    Sự giao thoa, ảnh hưởng và hòa trộn lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau, thường tạo ra những hình thức văn hóa mới.

    "Jazz music is a perfect example of the cross-pollination of African and European musical traditions."

    (Nhạc Jazz là một ví dụ hoàn hảo về sự giao thoa văn hóa giữa truyền thống âm nhạc châu Phi và châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-pollinate

Động từ
Lật mặt

Thụ phấn chéo: Thụ tinh cho một cây bằng cách chuyển phấn hoa từ một cây này sang một cây khác thuộc loại khác.

"The researchers wanted to cross-pollinate different strains of wheat to develop a more resilient crop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-pollinate".

Học Thuật Liên Ngành (Interdisciplinary Studies)

Trong giáo dục đại học phương Tây, 'cross-pollination' là một khái niệm cốt lõi. Các trường đại học ngày càng khuyến khích sinh viên học liên ngành (ví dụ: kết hợp Khoa học Máy tính và Nghệ thuật, hoặc Kinh tế và Tâm lý học). Họ tin rằng việc 'giao thoa' kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau sẽ thúc đẩy sự đổi mới và giúp giải quyết các vấn đề phức tạp của thế giới hiện đại.

Văn Hóa "Melting Pot" (Nồi Lẩu Thập Cẩm)

Tại các quốc gia đa văn hóa như Hoa Kỳ, khái niệm 'melting pot' mô tả cách những người nhập cư từ nhiều nền văn hóa khác nhau hòa nhập và tạo ra một nền văn hóa chung mới. Quá trình này chính là một sự 'cross-pollination' văn hóa quy mô lớn, nơi truyền thống, ẩm thực, và ngôn ngữ được chia sẻ và hòa trộn.