(Top Banner Ad)
crossways
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

crossways

UK: /ˈkrɒsweɪz/ • US: /ˈkrɔːsweɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngang qua theo chiều ngang vuông góc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that crosses something; across.

Vietnamese Meaning

Theo cách băng qua cái gì đó; ngang qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planks were laid crossways over the beams."

    "Các tấm ván được đặt ngang qua dầm."

  • "The rope was tied crossways around the package."

    "Sợi dây thừng được buộc ngang qua gói hàng."

  • "The street runs crossways to the river."

    "Con phố chạy ngang qua sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb across Băng qua, ngang qua
Noun cross Cây thánh giá, sự băng qua
Verb cross Băng qua, vượt qua

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cross weis
English
crossways

Nguồn gốc của 'crossways'

Từ 'crossways' xuất phát từ việc chỉ vị trí hoặc hướng nằm ngang hoặc vuông góc với một cái gì đó. Nó thể hiện sự giao nhau hoặc cắt ngang, tương tự như hình ảnh của một cây thánh giá (cross). Ban đầu, nó được dùng để mô tả vị trí, nhưng sau đó mở rộng để chỉ phương pháp hoặc cách thức.

Usage Note

Từ 'crossways' thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hướng theo chiều ngang hoặc chiều vuông góc với một vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự giao nhau hoặc cắt ngang. Khác với 'across' (xuyên qua), 'crossways' thường ám chỉ sự sắp xếp hoặc vị trí theo hướng ngang nhiều hơn là sự di chuyển xuyên qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crossways
  • look look crossways at someone
    (nhìn ai đó một cách giận dữ hoặc không hài lòng)
  • placed placed crossways
    (đặt theo chiều ngang)
Verb + crossways
  • cut cut crossways
    (cắt theo chiều ngang)
  • lie lie crossways
    (nằm ngang)

Idioms

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, thông tin bị sai lệch

    "I think we got our wires crossed - I thought you were bringing the drinks."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm - tôi nghĩ bạn sẽ mang đồ uống.)

  • things go crossways

    mọi thứ diễn ra không như ý muốn, gặp rắc rối

    "Everything was fine until things suddenly went crossways."

    (Mọi thứ đều ổn cho đến khi mọi chuyện đột nhiên trở nên tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossways

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách băng qua cái gì đó; ngang qua.

"The planks were laid crossways over the beams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rug was positioned crossways, although I asked him to align it with the door.
Tấm thảm được đặt ngang, mặc dù tôi đã yêu cầu anh ta đặt nó thẳng hàng với cửa.
Phủ định
Even though I warned him, he placed the picture frame crossways and now it looks crooked.
Ngay cả khi tôi đã cảnh báo anh ấy, anh ấy vẫn đặt khung ảnh theo chiều ngang và bây giờ nó trông xiêu vẹo.
Nghi vấn
If you arrange the books crossways, will they take up less space on the shelf?
Nếu bạn sắp xếp sách theo chiều ngang, chúng có chiếm ít không gian hơn trên kệ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To place the planks crossways seemed the most efficient way to stabilize the structure.
Việc đặt các tấm ván theo chiều ngang có vẻ là cách hiệu quả nhất để ổn định cấu trúc.
Phủ định
I decided not to lay the tiles crossways because the pattern looked too busy.
Tôi quyết định không lát gạch theo chiều ngang vì hoa văn trông quá rối mắt.
Nghi vấn
Would you prefer to arrange the branches crossways to create a more secure barrier?
Bạn có muốn sắp xếp các cành cây theo chiều ngang để tạo ra một hàng rào an toàn hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He placed the sticks crossways to form a barrier.
Anh ấy đặt những chiếc gậy theo chiều ngang để tạo thành một rào cản.
Phủ định
They didn't arrange the books crossways on the shelf.
Họ đã không sắp xếp sách theo chiều ngang trên kệ.
Nghi vấn
Did she lay the scarf crossways across the table?
Cô ấy có đặt chiếc khăn choàng theo chiều ngang trên bàn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fallen tree was laid crossways across the road.
Cây đổ đã được đặt chắn ngang đường.
Phủ định
The logs were not stacked crossways, so the pile was unstable.
Các khúc gỗ không được xếp chồng lên nhau theo chiều ngang, vì vậy đống gỗ không ổn định.
Nghi vấn
Was the fabric cut crossways to the grain?
Vải có được cắt ngang theo thớ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she placed the sticks crossways on the ground.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đặt những que củi theo hình chữ thập trên mặt đất.
Phủ định
He told me that he did not want to lay the tiles crossways.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn lát gạch theo chiều ngang.
Nghi vấn
She asked if I had positioned the planks crossways.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đặt những tấm ván theo chiều ngang chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been stacking the wood crossways before the storm hit.
Họ đã chất gỗ theo chiều ngang trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been arranging the books crossways on the shelf before I reorganized it.
Cô ấy đã không xếp sách theo chiều ngang trên giá trước khi tôi sắp xếp lại.
Nghi vấn
Had he been laying the tiles crossways before you advised him otherwise?
Có phải anh ấy đã lát gạch theo chiều ngang trước khi bạn khuyên anh ấy làm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossways".

Dấu thập giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dấu thập giá (cross) có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, đặc biệt là trong Kitô giáo. Nó tượng trưng cho sự hy sinh và cứu rỗi. Việc đặt vật gì đó 'crossways' có thể liên quan đến việc tạo ra hình ảnh chữ thập.