(Top Banner Ad)
transversely
C1
Adverb C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

transversely

UK: /trænzˈvɜːsli/ • US: /trænzˈvɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều ngang ngang qua vuông góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a transverse manner; crosswise; at right angles to something.

Vietnamese Meaning

Theo chiều ngang; ngang qua; vuông góc với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic field acted transversely to the direction of the particle's motion."

    "Từ trường tác động theo phương ngang so với hướng chuyển động của hạt."

  • "The bridge was strengthened transversely to withstand the wind."

    "Cây cầu đã được gia cố theo chiều ngang để chịu được gió."

  • "The light was polarized transversely to the direction of propagation."

    "Ánh sáng đã được phân cực theo phương ngang so với hướng truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transverse ngang, chéo, cắt ngang
Noun transverse đường ngang, vật cắt ngang
Adjective transversal cắt ngang (thường dùng trong hình học)
Noun transversal đường cắt ngang (trong hình học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
trans- + vertere → transversus
English
transverse (adj.)
English
transversely (adv.)

Nguồn gốc của 'transversely'

Từ 'transversely' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Trans-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'ngang qua', và 'vertere' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Kết hợp lại, 'transversus' có nghĩa là 'được xoay ngang qua' hoặc 'nằm ngang qua'. Trải qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh dưới dạng tính từ 'transverse' (ngang, chéo) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'transversely', mô tả hành động hoặc trạng thái 'theo chiều ngang'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học để mô tả một hành động hoặc sự vật có phương vuông góc với một đường, trục hoặc mặt phẳng khác. Nó nhấn mạnh hướng đi ngang, trái ngược với hướng dọc hoặc song song. Khác với 'obliquely' (xiên) không vuông góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transversely
  • cut cut transversely
    (cắt ngang qua)
  • lie lie transversely
    (nằm ngang, trải dài theo chiều ngang)
  • extend extend transversely
    (kéo dài theo chiều ngang)
  • arranged arranged transversely
    (được sắp xếp theo chiều ngang)
  • positioned positioned transversely
    (được đặt ngang, định vị ngang)
  • oriented oriented transversely
    (được định hướng ngang)

Idioms

  • cut something transversely

    cắt một vật gì đó theo chiều ngang, tạo ra một mặt cắt ngang.

    "The surgeon decided to cut the tissue sample transversely to examine its internal structure."

    (Bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt mẫu mô theo chiều ngang để kiểm tra cấu trúc bên trong của nó.)

  • be arranged transversely

    được sắp xếp theo chiều ngang, vuông góc với một hướng chính nào đó.

    "The support beams were arranged transversely across the ceiling for maximum strength."

    (Các dầm đỡ được sắp xếp theo chiều ngang qua trần nhà để đạt độ bền tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transversely

Adverb
Lật mặt

Theo chiều ngang; ngang qua; vuông góc với một cái gì đó.

"The magnetic field acted transversely to the direction of the particle's motion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor has been moving the measuring instrument transversely across the field.
Người khảo sát đã di chuyển dụng cụ đo đạc theo chiều ngang trên cánh đồng.
Phủ định
The machine hasn't been cutting the material transversely, resulting in uneven edges.
Máy móc đã không cắt vật liệu theo chiều ngang, dẫn đến các cạnh không đều.
Nghi vấn
Has the light been shining transversely through the prism?
Ánh sáng có chiếu ngang qua lăng kính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the bridge hadn't been built transversely across the river; it looks so unnatural.
Tôi ước cây cầu đã không được xây dựng ngang qua sông; nó trông thật không tự nhiên.
Phủ định
If only the road hadn't been built transversely, the traffic flow would be much smoother now.
Giá mà con đường không được xây dựng theo chiều ngang, lưu lượng giao thông bây giờ sẽ thông suốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the supporting beams weren't placed transversely; could it withstand the weight?
Giá mà các dầm đỡ không được đặt theo chiều ngang; liệu nó có thể chịu được trọng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transversely".

Tầm quan trọng trong Y học và Giải phẫu học

Trong y học và giải phẫu học, việc mô tả cấu trúc 'transversely' (ngang) là vô cùng quan trọng. Ví dụ, một 'mặt cắt ngang' (transverse section) của cơ thể hoặc một cơ quan cho phép các bác sĩ và nhà khoa học nhìn thấy các lớp và cấu trúc bên trong theo một cách rõ ràng, giúp chẩn đoán bệnh và hiểu rõ hơn về hoạt động của cơ thể. Đây là một khái niệm cơ bản trong mọi nền văn hóa có nghiên cứu về giải phẫu.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Kiến trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, cách các bộ phận được đặt 'transversely' (theo chiều ngang) có thể ảnh hưởng lớn đến độ bền và chức năng của một công trình. Chẳng hạn, trong thiết kế cầu hoặc các cấu trúc chịu lực, việc đặt các thanh giằng hay dầm đỡ theo chiều ngang là một phương pháp phổ biến để phân bổ trọng lực và tăng cường sự ổn định, đảm bảo an toàn cho công trình. Hiểu rõ hướng ngang là cốt lõi trong xây dựng vững chắc.