crucially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is extremely important or necessary.
Vietnamese Meaning
Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crucially, the research provided new insights into the causes of the disease."
"Điều quan trọng là, nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới về nguyên nhân gây ra căn bệnh."
-
"The next few weeks are going to be crucially important."
"Vài tuần tới sẽ cực kỳ quan trọng."
-
"The agreement is crucially dependent on the approval of the European Parliament."
"Thỏa thuận này phụ thuộc rất lớn vào sự chấp thuận của Nghị viện Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crucially nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một điều gì đó, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc sự thành công. So với 'importantly', 'crucially' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự thiếu nó sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
'Crucially for' dùng để chỉ ra điều gì đó là cực kỳ quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. 'Crucially to' dùng để chỉ ra điều gì đó là cực kỳ quan trọng để đạt được một kết quả cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
depend depend crucially on something (phụ thuộc một cách quyết định vào điều gì đó)
-
matter matter crucially (có tầm quan trọng mang tính quyết định)
-
differ differ crucially (khác biệt một cách căn bản/then chốt)
-
important crucially important (quan trọng một cách then chốt)
-
different crucially different (khác biệt một cách rõ rệt/quyết định)
-
Crucially, Crucially, however, ... (Tuy nhiên, điều quan trọng then chốt là...)
Idioms
-
Crucially important
Cực kỳ quan trọng (thường dùng như một cụm cố định)
"It is crucially important to verify all the data before publishing."
(Việc xác minh tất cả dữ liệu trước khi công bố là cực kỳ quan trọng.)
-
Crucially, [Sentence]
Điều then chốt là...
"Crucially, the new evidence proved his innocence."
(Điều then chốt là bằng chứng mới đã chứng minh anh ấy vô tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucially
AdverbMột cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
"Crucially, the research provided new insights into the causes of the disease."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Communication is crucially important for building strong relationships. |
Giao tiếp là vô cùng quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc. |
| Phủ định | It isn't crucial to attend every meeting; only the important ones. |
Không nhất thiết phải tham dự mọi cuộc họp; chỉ những cuộc họp quan trọng thôi. |
| Nghi vấn | Is it crucial that we finalize the deal by tomorrow? |
Có phải việc chúng ta hoàn tất thỏa thuận trước ngày mai là rất quan trọng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence was crucially important to the case, wasn't it? |
Bằng chứng cực kỳ quan trọng đối với vụ án, phải không? |
| Phủ định | It wasn't crucial that we arrive early, was it? |
Việc chúng ta đến sớm không phải là tối quan trọng, đúng không? |
| Nghi vấn | Crucially, is he aware of the risks involved, isn't he? |
Quan trọng là, anh ấy có nhận thức được những rủi ro liên quan không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucially".
