(Top Banner Ad)
crucially
C1
Adverb C1 General

crucially

UK: /ˈkruːʃəli/ • US: /ˈkruːʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quan trọng cực kỳ quan trọng thiết yếu sống còn then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is extremely important or necessary.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crucially, the research provided new insights into the causes of the disease."

    "Điều quan trọng là, nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới về nguyên nhân gây ra căn bệnh."

  • "The next few weeks are going to be crucially important."

    "Vài tuần tới sẽ cực kỳ quan trọng."

  • "The agreement is crucially dependent on the approval of the European Parliament."

    "Thỏa thuận này phụ thuộc rất lớn vào sự chấp thuận của Nghị viện Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crux điểm then chốt, cốt lõi của vấn đề
Adjective crucial quyết định, cốt yếu, quan trọng
Adverb crucially một cách quan trọng, một cách then chốt
Noun cruciality tính chất quan trọng, sự then chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreuk-
Latin
crux (cross)
French
crucial
English
crucially (crucial + -ly)

Nguồn gốc từ 'Cây thánh giá'

Từ 'crucially' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng Latinh, có nghĩa là cây thánh giá. Trong thế kỷ 17, nhà triết học Francis Bacon đã sử dụng thuật ngữ 'instantia crucis' (trường hợp của cây thánh giá) để chỉ một điểm mà tại đó một con đường chia làm hai, buộc người ta phải đưa ra quyết định quan trọng. Từ đó, 'crucial' và 'crucially' mang nghĩa là một điều gì đó mang tính quyết định hoặc cực kỳ then chốt.

Usage Note

Crucially nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một điều gì đó, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc sự thành công. So với 'importantly', 'crucially' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự thiếu nó sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

for to

'Crucially for' dùng để chỉ ra điều gì đó là cực kỳ quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. 'Crucially to' dùng để chỉ ra điều gì đó là cực kỳ quan trọng để đạt được một kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crucially
  • depend depend crucially on something
    (phụ thuộc một cách quyết định vào điều gì đó)
  • matter matter crucially
    (có tầm quan trọng mang tính quyết định)
  • differ differ crucially
    (khác biệt một cách căn bản/then chốt)
Crucially + Adjective
  • important crucially important
    (quan trọng một cách then chốt)
  • different crucially different
    (khác biệt một cách rõ rệt/quyết định)
Sentence Adverb
  • Crucially, Crucially, however, ...
    (Tuy nhiên, điều quan trọng then chốt là...)

Idioms

  • Crucially important

    Cực kỳ quan trọng (thường dùng như một cụm cố định)

    "It is crucially important to verify all the data before publishing."

    (Việc xác minh tất cả dữ liệu trước khi công bố là cực kỳ quan trọng.)

  • Crucially, [Sentence]

    Điều then chốt là...

    "Crucially, the new evidence proved his innocence."

    (Điều then chốt là bằng chứng mới đã chứng minh anh ấy vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucially

Adverb
Lật mặt

Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

"Crucially, the research provided new insights into the causes of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Communication is crucially important for building strong relationships.
Giao tiếp là vô cùng quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc.
Phủ định
It isn't crucial to attend every meeting; only the important ones.
Không nhất thiết phải tham dự mọi cuộc họp; chỉ những cuộc họp quan trọng thôi.
Nghi vấn
Is it crucial that we finalize the deal by tomorrow?
Có phải việc chúng ta hoàn tất thỏa thuận trước ngày mai là rất quan trọng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was crucially important to the case, wasn't it?
Bằng chứng cực kỳ quan trọng đối với vụ án, phải không?
Phủ định
It wasn't crucial that we arrive early, was it?
Việc chúng ta đến sớm không phải là tối quan trọng, đúng không?
Nghi vấn
Crucially, is he aware of the risks involved, isn't he?
Quan trọng là, anh ấy có nhận thức được những rủi ro liên quan không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucially".

Tư duy 'Ngã rẽ' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'crucially' thường gợi lên hình ảnh của một 'crossroads' (ngã tư đường) - một biểu tượng của sự lựa chọn có tính chất thay đổi cuộc đời. Khi một người nói điều gì đó là 'crucially important', họ đang ám chỉ rằng đây là điểm không thể quay đầu và kết quả của nó sẽ định hình toàn bộ tương lai.