(Top Banner Ad)
vitally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

vitally

UK: /ˈvaɪtəli/ • US: /ˈvaɪtəli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng quan trọng cực kỳ quan trọng thiết yếu hết sức quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is extremely important or necessary.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is vitally important to protect our environment."

    "Việc bảo vệ môi trường của chúng ta là vô cùng quan trọng."

  • "Education is vitally important for a country's development."

    "Giáo dục là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia."

  • "A strong economy is vitally necessary to ensure the country's prosperity."

    "Một nền kinh tế vững mạnh là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự thịnh vượng của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital thiết yếu, quan trọng (cho sự sống hoặc thành công), tràn đầy sức sống
Noun vitality sức sống, sinh lực, sự mãnh liệt
Verb vitalize tiếp thêm sức sống, làm cho sống động, tăng cường sinh lực
Noun vitamin vitamin (chất hữu cơ thiết yếu cho sự sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
Old French / Middle English
vital
English
vitally

Nguồn gốc sự sống

Từ 'vitally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita' có nghĩa là 'sự sống'. Ban đầu, 'vitalis' (tiếng Latin) có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Sau đó, từ này phát triển thành 'vital' trong tiếng Anh và tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thiết yếu' hoặc 'quan trọng đối với sự sống'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'vitally' ra đời, có nghĩa là 'một cách thiết yếu', 'cực kỳ quan trọng' hoặc 'liên quan đến sự sống'.

Usage Note

Từ 'vitally' nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một điều gì đó đối với sự thành công, sự tồn tại, hoặc chức năng của một thứ khác. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitally
  • important vitally important
    (cực kỳ quan trọng, có tầm quan trọng sống còn)
  • necessary vitally necessary
    (cực kỳ cần thiết, cần thiết sống còn)
  • dependent vitally dependent (on/upon)
    (phụ thuộc một cách thiết yếu/sống còn (vào))
  • involved vitally involved (in)
    (tham gia một cách thiết yếu/sâu sắc (vào))
  • connected vitally connected (to)
    (kết nối chặt chẽ/thiết yếu (với))
Verb + vitally
  • affect vitally affect
    (ảnh hưởng sâu sắc/một cách thiết yếu)
  • contribute vitally contribute (to)
    (đóng góp một cách thiết yếu/quan trọng (vào))
  • impact vitally impact
    (tác động sâu sắc/một cách thiết yếu)

Idioms

  • play a vitally important role

    đóng một vai trò cực kỳ quan trọng/sống còn

    "Education plays a vitally important role in national development."

    (Giáo dục đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển quốc gia.)

  • it is vitally important that...

    điều cực kỳ quan trọng là...

    "It is vitally important that we address climate change now."

    (Điều cực kỳ quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu ngay bây giờ.)

  • vitally linked/connected to

    kết nối/liên quan mật thiết/thiết yếu với

    "Our health is vitally linked to the food we eat."

    (Sức khỏe của chúng ta có mối liên hệ mật thiết với thức ăn chúng ta ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

"It is vitally important to protect our environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in research, it would vitally improve its product offerings.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, nó sẽ cải thiện đáng kể các sản phẩm của mình.
Phủ định
If the government didn't take action on climate change, it wouldn't vitally protect the environment.
Nếu chính phủ không hành động về biến đổi khí hậu, nó sẽ không bảo vệ một cách quan trọng môi trường.
Nghi vấn
Would the project succeed if we vitally needed more funding?
Dự án có thành công không nếu chúng ta cực kỳ cần thêm kinh phí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitally".

Dấu hiệu sinh tồn (Vital Signs)

Trong y học và chăm sóc sức khỏe, cụm từ 'vital signs' (dấu hiệu sinh tồn) được sử dụng để chỉ các chỉ số cơ bản về chức năng cơ thể, bao gồm nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ cơ thể và huyết áp. Chúng được gọi là 'vital' (thiết yếu) vì việc theo dõi chúng là cực kỳ quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của một người, cho thấy từ 'vitally' cũng mang ý nghĩa liên quan đến sự sống còn.

Lợi ích cốt lõi (Vital Interests)

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'vital interests' (lợi ích cốt lõi) là một khái niệm dùng để chỉ những mục tiêu hoặc giá trị mà một quốc gia coi là cực kỳ quan trọng, thậm chí sẵn sàng dùng vũ lực để bảo vệ. Ví dụ, an ninh quốc gia hoặc độc lập lãnh thổ thường được coi là 'lợi ích cốt lõi'. Điều này nhấn mạnh mức độ 'quan trọng sống còn' mà từ 'vitally' có thể biểu thị trong các bối cảnh khác nhau.