crusades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of religious wars undertaken by European Christians to recover the Holy Land from the Muslims in the 11th, 12th, and 13th centuries.
Vietnamese Meaning
Một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo được thực hiện bởi các Kitô hữu châu Âu để giành lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo vào các thế kỷ 11, 12 và 13.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Crusades had a significant impact on the relations between the West and the Middle East."
"Các cuộc Thập tự chinh có ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ giữa phương Tây và Trung Đông."
-
"The ecological crusade aims to protect endangered species."
"Chiến dịch sinh thái nhằm mục đích bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Many viewed the war as a crusade against evil."
"Nhiều người coi cuộc chiến là một cuộc thập tự chinh chống lại cái ác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc Thập tự chinh lịch sử. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một chiến dịch hăng hái vì một mục đích chính nghĩa.
Prepositions
* **for:** Sử dụng khi cuộc Thập tự chinh nhắm đến việc hỗ trợ một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'a crusade for animal rights'. * **against:** Sử dụng khi cuộc Thập tự chinh chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'a crusade against poverty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
religious crusades (các cuộc thập tự chinh tôn giáo)
-
moral crusade (cuộc vận động đạo đức)
-
anti-corruption crusade (chiến dịch chống tham nhũng)
-
personal crusade (chiến dịch cá nhân (vì một mục tiêu riêng))
-
launch a crusade (phát động một chiến dịch)
-
lead a crusade (lãnh đạo một chiến dịch)
-
join a crusade (tham gia một chiến dịch)
-
go on a crusade (thực hiện một chiến dịch)
-
crusade against something (chiến dịch chống lại cái gì đó)
-
crusade for something (chiến dịch vì/ủng hộ cái gì đó)
Idioms
-
on a crusade
Đang trong một chiến dịch đấu tranh quyết liệt và nhiệt thành cho một mục tiêu nào đó.
"The journalist is on a crusade to expose political corruption."
(Nhà báo đó đang trong một chiến dịch vạch trần tham nhũng chính trị.)
-
a one-man / one-woman crusade
Một chiến dịch đơn độc, do chỉ một người khởi xướng và theo đuổi một cách kiên trì.
"His effort to clean up the local river has been a one-man crusade for over a decade."
(Nỗ lực làm sạch con sông địa phương của ông ấy là một chiến dịch đơn độc trong hơn một thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crusades
nounMột loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo được thực hiện bởi các Kitô hữu châu Âu để giành lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo vào các thế kỷ 11, 12 và 13.
"The Crusades had a significant impact on the relations between the West and the Middle East."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must start a crusade against poverty. |
Chúng ta phải bắt đầu một cuộc chiến chống lại nghèo đói. |
| Phủ định | The church should not have supported those crusades. |
Lẽ ra nhà thờ không nên ủng hộ những cuộc thập tự chinh đó. |
| Nghi vấn | Could the environmental protection become a crusade? |
Liệu việc bảo vệ môi trường có thể trở thành một cuộc chiến lớn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historically, the Crusades, a series of religious wars, had a profound impact on the relationship between Europe and the Middle East. |
Trong lịch sử, các cuộc Thập tự chinh, một loạt các cuộc chiến tôn giáo, đã có tác động sâu sắc đến mối quan hệ giữa Châu Âu và Trung Đông. |
| Phủ định | The Crusades, though often romanticized, did not bring lasting peace to the region, nor did they resolve religious differences. |
Các cuộc Thập tự chinh, mặc dù thường được lãng mạn hóa, nhưng đã không mang lại hòa bình lâu dài cho khu vực, cũng như không giải quyết được những khác biệt về tôn giáo. |
| Nghi vấn | Considering the historical context, were the Crusades, as often portrayed, solely motivated by religious fervor, or were there also economic and political factors at play? |
Xét bối cảnh lịch sử, liệu các cuộc Thập tự chinh, như thường được mô tả, chỉ được thúc đẩy bởi lòng nhiệt thành tôn giáo, hay còn có những yếu tố kinh tế và chính trị khác tác động? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crusades were a series of religious wars. |
Các cuộc thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo. |
| Phủ định | The crusades didn't achieve all of their initial goals. |
Các cuộc thập tự chinh đã không đạt được tất cả các mục tiêu ban đầu của chúng. |
| Nghi vấn | What caused the crusades? |
Điều gì đã gây ra các cuộc thập tự chinh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusades".
