(Top Banner Ad)
holy war
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị

holy war

UK: /ˌhəʊli ˈwɔː/ • US: /ˌhoʊli ˈwɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tôn giáo thánh chiến (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war fought for a religious cause or goal.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh được tiến hành vì một mục đích hoặc mục tiêu tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some historians argue that the Crusades were holy wars."

    "Một số nhà sử học cho rằng các cuộc Thập tự chinh là những cuộc chiến tranh tôn giáo."

  • "The concept of a holy war has been used to justify violence throughout history."

    "Khái niệm chiến tranh tôn giáo đã được sử dụng để biện minh cho bạo lực trong suốt lịch sử."

  • "Many people view the conflict as a holy war between different religious factions."

    "Nhiều người coi cuộc xung đột này là một cuộc chiến tranh tôn giáo giữa các phe phái tôn giáo khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiness Sự thánh thiện, tính chất linh thiêng
Adjective holy Thánh thiện, linh thiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị

Nguồn gốc của 'holy war'

Cụm từ 'holy war' xuất hiện để mô tả các cuộc chiến tranh được coi là có động cơ tôn giáo hoặc được coi là sự bảo vệ đức tin. Ban đầu, nó thường liên quan đến các cuộc chiến tranh tôn giáo trong lịch sử châu Âu và Trung Đông. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ cuộc xung đột nào mà các bên tham gia tin rằng họ đang chiến đấu cho một mục đích cao cả hoặc thiêng liêng, thậm chí khi mục đích đó không hoàn toàn liên quan đến tôn giáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'holy war' thường liên quan đến các cuộc xung đột trong đó tôn giáo đóng vai trò trung tâm, thúc đẩy hoặc biện minh cho hành động quân sự. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cực đoan và bạo lực nhân danh tôn giáo. Cần phân biệt với 'just war' (chiến tranh chính nghĩa), là một học thuyết triết học và thần học cố gắng xác định các điều kiện đạo đức mà theo đó việc sử dụng vũ lực có thể được biện minh.

Prepositions

about over for

- 'holy war about (something)' ám chỉ cuộc chiến liên quan đến một khía cạnh cụ thể của tôn giáo hoặc đức tin.
- 'holy war over (something)' nhấn mạnh tranh chấp và xung đột về một vấn đề tôn giáo.
- 'holy war for (something)' thể hiện cuộc chiến đấu để bảo vệ hoặc đạt được một mục tiêu tôn giáo nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy war
  • declared a declared holy war
    (một cuộc chiến tranh thần thánh được tuyên bố)
  • religious a religious holy war
    (một cuộc chiến tranh thần thánh tôn giáo)
Verb + holy war
  • wage wage a holy war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh thần thánh)
  • declare declare a holy war
    (tuyên bố một cuộc chiến tranh thần thánh)

Idioms

  • wage a holy war against something

    tuyên chiến chống lại điều gì đó (thường là một vấn đề hoặc thực tiễn)

    "The company is waging a holy war against inefficiency."

    (Công ty đang tuyên chiến chống lại sự kém hiệu quả.)

  • a holy war against something

    một cuộc chiến chống lại điều gì đó (thường là một vấn đề hoặc thực tiễn)

    "There is a holy war against fake news."

    (Có một cuộc chiến chống lại tin tức giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh được tiến hành vì một mục đích hoặc mục tiêu tôn giáo.

"Some historians argue that the Crusades were holy wars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the holy war led to countless deaths.
Than ôi, cuộc thánh chiến đã dẫn đến vô số cái chết.
Phủ định
Indeed, a holy war is not the answer to our problems.
Thật vậy, một cuộc thánh chiến không phải là câu trả lời cho các vấn đề của chúng ta.
Nghi vấn
My goodness, will this holy war ever end?
Lạy chúa, cuộc thánh chiến này có bao giờ kết thúc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The holy war was a series of religious conflicts in the Middle Ages.
Cuộc chiến tranh tôn giáo là một loạt các cuộc xung đột tôn giáo trong thời Trung Cổ.
Phủ định
A holy war is not always the answer to resolving religious differences.
Một cuộc chiến tranh tôn giáo không phải lúc nào cũng là giải pháp để giải quyết những khác biệt tôn giáo.
Nghi vấn
Was the conflict considered a holy war by all involved parties?
Liệu cuộc xung đột có được coi là một cuộc chiến tranh tôn giáo bởi tất cả các bên liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy war".

Khái niệm 'Chiến tranh Thần thánh' trong Lịch sử

Trong lịch sử, khái niệm 'chiến tranh thần thánh' thường gắn liền với các cuộc Thập tự chinh, nơi các Kitô hữu châu Âu tiến hành chiến tranh để giành lại Đất Thánh từ người Hồi giáo. Tuy nhiên, khái niệm này cũng tồn tại trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa khác nhau, nơi các cuộc chiến tranh được coi là có sự ủng hộ của thần thánh hoặc được tiến hành vì các mục tiêu tôn giáo.