cryogenics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of physics that deals with the production and effects of very low temperatures.
Vietnamese Meaning
Ngành vật lý học nghiên cứu về việc tạo ra và các tác động của nhiệt độ cực thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cryogenics is used in the preservation of biological samples."
"Cryogenics được sử dụng trong việc bảo quản các mẫu sinh học."
-
"The future of medicine may lie in cryogenics."
"Tương lai của y học có thể nằm trong lĩnh vực cryogenics."
-
"Cryogenics is used to achieve extremely low temperatures."
"Cryogenics được sử dụng để đạt được nhiệt độ cực thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cryogen | Chất làm lạnh cực sâu (như nitơ lỏng) |
| Adjective | cryogenic | Thuộc về nhiệt độ cực thấp hoặc kỹ thuật nhiệt độ thấp |
| Adverb | cryogenically | Bằng phương pháp nhiệt độ cực thấp |
| Noun | cryogenicist | Nhà nghiên cứu về kỹ thuật nhiệt độ thấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cryogenics thường được sử dụng trong y học để bảo quản các tế bào, mô và cơ quan; trong công nghiệp để hóa lỏng khí đốt; và trong nghiên cứu khoa học để nghiên cứu các vật liệu ở nhiệt độ cực thấp. Nó liên quan đến các nhiệt độ dưới -150°C (-238°F).
Prepositions
cryogenics in: cryogenics được sử dụng *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: cryogenics in medicine). cryogenics to: ứng dụng cryogenics *vào* một mục đích nào đó (ví dụ: applying cryogenics to preserve organs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial cryogenics (ngành kỹ thuật nhiệt độ thấp trong công nghiệp)
-
advanced advanced cryogenics (kỹ thuật nhiệt độ thấp tiên tiến)
-
study study cryogenics (nghiên cứu về kỹ thuật nhiệt độ thấp)
-
apply apply cryogenics (ứng dụng kỹ thuật nhiệt độ thấp)
Idioms
-
Cryogenic sleep
Giấc ngủ đông (trạng thái đình chỉ sự sống bằng nhiệt độ cực thấp)
"The astronauts entered cryogenic sleep for their long journey to Mars."
(Các phi hành gia đã đi vào giấc ngủ đông cho hành trình dài đến sao Hỏa.)
-
Cryogenic freezing
Đông lạnh sâu
"Cryogenic freezing is used to preserve biological samples for decades."
(Đông lạnh sâu được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cryogenics
nounNgành vật lý học nghiên cứu về việc tạo ra và các tác động của nhiệt độ cực thấp.
"Cryogenics is used in the preservation of biological samples."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have perfected cryogenic preservation techniques. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ hoàn thiện các kỹ thuật bảo quản lạnh. |
| Phủ định | They won't have used cryogenics on humans until all safety protocols are established. |
Họ sẽ chưa sử dụng công nghệ đông lạnh trên người cho đến khi tất cả các giao thức an toàn được thiết lập. |
| Nghi vấn | Will cryogenics have offered a viable solution for life extension by the end of the century? |
Liệu công nghệ đông lạnh có cung cấp một giải pháp khả thi cho việc kéo dài tuổi thọ vào cuối thế kỷ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryogenics".
