(Top Banner Ad)
cryobiology
C1
danh từ C1 Sinh học

cryobiology

UK: /ˌkraɪəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌkraɪoʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học lạnh kỹ thuật sinh học nhiệt độ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that studies the effects of low temperatures on organisms and cells, including their preservation.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu các tác động của nhiệt độ thấp lên các sinh vật và tế bào, bao gồm cả việc bảo quản chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryobiology plays a vital role in the preservation of organs for transplantation."

    "Sinh học lạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo quản các cơ quan để cấy ghép."

  • "Cryobiology has enabled the long-term storage of stem cells."

    "Sinh học lạnh đã cho phép lưu trữ tế bào gốc lâu dài."

  • "The principles of cryobiology are applied in food preservation to extend shelf life."

    "Các nguyên tắc của sinh học lạnh được áp dụng trong bảo quản thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryobiologist Nhà sinh vật học chuyên nghiên cứu về cryobiology
Adjective cryobiological Thuộc về hoặc liên quan đến cryobiology

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κρύος (kryos) - frost, icy cold
Greek
βίος (bios) - life
Greek
λόγος (logos) - study
English
cryobiology

Nguồn gốc của Cryobiology

Từ 'cryobiology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'kryos' (lạnh giá), 'bios' (sự sống), và 'logos' (nghiên cứu). Nó mô tả ngành khoa học nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến các sinh vật sống, từ bảo quản tế bào đến hồi sinh cơ thể sau khi đóng băng.

Usage Note

Cryobiology tập trung vào việc nghiên cứu các quá trình sinh học ở nhiệt độ dưới mức bình thường, thường liên quan đến nhiệt độ đóng băng. Nó khác với thermobiology, nghiên cứu tác động của nhiệt độ cao. Cryobiology bao gồm nhiều kỹ thuật như cryopreservation (bảo quản lạnh) và cryosurgery (phẫu thuật lạnh).

Prepositions

in of

'In cryobiology' được dùng khi nói về việc nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực cryobiology. 'Of cryobiology' được dùng khi nói về một khía cạnh, một phần hoặc một ứng dụng của cryobiology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cryobiology
  • experimental experimental cryobiology
    (cryobiology thực nghiệm)
  • applied applied cryobiology
    (cryobiology ứng dụng)
Verb + cryobiology
  • study study cryobiology
    (nghiên cứu cryobiology)
  • advance advance cryobiology
    (phát triển cryobiology)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryobiology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu các tác động của nhiệt độ thấp lên các sinh vật và tế bào, bao gồm cả việc bảo quản chúng.

"Cryobiology plays a vital role in the preservation of organs for transplantation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryobiology".

Bảo quản lạnh (Cryopreservation)

Cryopreservation, một ứng dụng quan trọng của cryobiology, liên quan đến việc bảo quản các tế bào, mô và cơ quan ở nhiệt độ cực thấp để lưu giữ chúng trong thời gian dài. Điều này có ý nghĩa lớn trong y học, đặc biệt là trong việc bảo quản trứng, tinh trùng và phôi để điều trị vô sinh.