cryonics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The low-temperature preservation of a human corpse or severed head, with the hope that resuscitation may be possible in the future.
Vietnamese Meaning
Sự bảo quản ở nhiệt độ thấp của một xác người hoặc đầu đã cắt rời, với hy vọng rằng việc hồi sinh có thể thực hiện được trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cryonics remains a controversial topic in the scientific community."
"Cryonics vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học."
-
"He decided to opt for cryonics after learning about the potential for future revival."
"Anh ấy quyết định chọn cryonics sau khi tìm hiểu về tiềm năng hồi sinh trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cryonic | Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật đóng băng cơ thể. |
| Noun | cryonicist | Người thực hiện hoặc ủng hộ kỹ thuật đóng băng cơ thể. |
| Verb | cryopreserve | Bảo quản ở nhiệt độ cực thấp (thường dùng trong bối cảnh sinh học). |
| Noun | cryopreservation | Sự bảo quản lạnh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cryonics liên quan đến việc làm lạnh cơ thể hoặc đầu người ngay sau khi chết hợp pháp, với mục tiêu bảo tồn não và cơ thể khỏi sự phân hủy. Quá trình này thường bao gồm việc thay thế máu bằng chất bảo quản lạnh để giảm thiểu tổn thương do băng hình thành. Đây là một lĩnh vực gây tranh cãi, cả về mặt khoa học và đạo đức, vì hiện tại không có cách nào để hồi sinh một người đã được bảo quản bằng cryonics.
Prepositions
Cryonics *in* the future: cryonics được thực hiện trong tương lai.
Cryonics *for* preservation: cryonics được sử dụng cho việc bảo quản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human cryonics (kỹ thuật đóng băng cơ thể người)
-
modern modern cryonics (kỹ thuật đóng băng hiện đại)
-
undergo undergo cryonics (thực hiện quy trình đóng băng cơ thể)
-
advocate advocate for cryonics (ủng hộ việc sử dụng kỹ thuật đóng băng)
Idioms
-
In cryonic suspension
Trong trạng thái đình chỉ sự sống bằng cách đóng băng
"The sci-fi hero spent a century in cryonic suspension before being awakened."
(Người anh hùng trong phim viễn tưởng đã trải qua một thế kỷ trong trạng thái đóng băng trước khi được đánh thức.)
-
The promise of cryonics
Lời hứa hẹn (hy vọng) về sự bất tử thông qua kỹ thuật đóng băng
"Many people invest in the promise of cryonics despite its current scientific uncertainty."
(Nhiều người đầu tư vào niềm hy vọng từ kỹ thuật đóng băng dù hiện tại nó vẫn chưa chắc chắn về mặt khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cryonics
nounSự bảo quản ở nhiệt độ thấp của một xác người hoặc đầu đã cắt rời, với hy vọng rằng việc hồi sinh có thể thực hiện được trong tương lai.
"Cryonics remains a controversial topic in the scientific community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryonics".
