(Top Banner Ad)
cryonics
C1
noun C1 Y học, Công nghệ

cryonics

UK: /ˌkraɪˈɒnɪks/ • US: /ˌkraɪˈɒnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật ướp xác lạnh bảo quản lạnh xác người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The low-temperature preservation of a human corpse or severed head, with the hope that resuscitation may be possible in the future.

Vietnamese Meaning

Sự bảo quản ở nhiệt độ thấp của một xác người hoặc đầu đã cắt rời, với hy vọng rằng việc hồi sinh có thể thực hiện được trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryonics remains a controversial topic in the scientific community."

    "Cryonics vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học."

  • "He decided to opt for cryonics after learning about the potential for future revival."

    "Anh ấy quyết định chọn cryonics sau khi tìm hiểu về tiềm năng hồi sinh trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cryonic Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật đóng băng cơ thể.
Noun cryonicist Người thực hiện hoặc ủng hộ kỹ thuật đóng băng cơ thể.
Verb cryopreserve Bảo quản ở nhiệt độ cực thấp (thường dùng trong bối cảnh sinh học).
Noun cryopreservation Sự bảo quản lạnh.

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kryos
Modern English (Prefix)
cryo-
Modern English
cryonics

Nguồn gốc của cái tên

Từ 'cryonics' được Karl Werner đặt ra vào năm 1965, dựa trên gốc từ Hy Lạp 'kryos' có nghĩa là giá lạnh hoặc băng giá. Nó mô tả một kỹ thuật khoa học giả định nhằm bảo quản cơ thể người ở nhiệt độ cực thấp với hy vọng hồi sinh họ trong tương lai khi y học phát triển hơn.

Usage Note

Cryonics liên quan đến việc làm lạnh cơ thể hoặc đầu người ngay sau khi chết hợp pháp, với mục tiêu bảo tồn não và cơ thể khỏi sự phân hủy. Quá trình này thường bao gồm việc thay thế máu bằng chất bảo quản lạnh để giảm thiểu tổn thương do băng hình thành. Đây là một lĩnh vực gây tranh cãi, cả về mặt khoa học và đạo đức, vì hiện tại không có cách nào để hồi sinh một người đã được bảo quản bằng cryonics.

Prepositions

in for

Cryonics *in* the future: cryonics được thực hiện trong tương lai.
Cryonics *for* preservation: cryonics được sử dụng cho việc bảo quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cryonics
  • human human cryonics
    (kỹ thuật đóng băng cơ thể người)
  • modern modern cryonics
    (kỹ thuật đóng băng hiện đại)
Verb + cryonics
  • undergo undergo cryonics
    (thực hiện quy trình đóng băng cơ thể)
  • advocate advocate for cryonics
    (ủng hộ việc sử dụng kỹ thuật đóng băng)

Idioms

  • In cryonic suspension

    Trong trạng thái đình chỉ sự sống bằng cách đóng băng

    "The sci-fi hero spent a century in cryonic suspension before being awakened."

    (Người anh hùng trong phim viễn tưởng đã trải qua một thế kỷ trong trạng thái đóng băng trước khi được đánh thức.)

  • The promise of cryonics

    Lời hứa hẹn (hy vọng) về sự bất tử thông qua kỹ thuật đóng băng

    "Many people invest in the promise of cryonics despite its current scientific uncertainty."

    (Nhiều người đầu tư vào niềm hy vọng từ kỹ thuật đóng băng dù hiện tại nó vẫn chưa chắc chắn về mặt khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryonics

noun
Lật mặt

Sự bảo quản ở nhiệt độ thấp của một xác người hoặc đầu đã cắt rời, với hy vọng rằng việc hồi sinh có thể thực hiện được trong tương lai.

"Cryonics remains a controversial topic in the scientific community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryonics".

Khát vọng bất tử của con người

Cryonics không chỉ là khoa học mà còn là một biểu tượng văn hóa phương Tây về khát vọng chiến thắng cái chết. Nó xuất hiện dày đặc trong các bộ phim Hollywood như 'Captain America' hay các tiểu thuyết giả tưởng, nơi con người 'du hành' đến tương lai bằng cách ngủ đông.

Tranh cãi đạo đức

Trong xã hội phương Tây, cryonics gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý. Câu hỏi đặt ra là liệu một người được đóng băng có còn được coi là 'sống' về mặt pháp lý hay không, và liệu việc này có đi ngược lại quy luật tự nhiên.