(Top Banner Ad)
vitrification
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Sinh học, Y học

vitrification

UK: /ˌvɪtrɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌvɪtrɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thủy tinh hóa quá trình thủy tinh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transformation of a substance into a glass-like amorphous solid state; solidification without crystallization.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình giống như thủy tinh; sự đông đặc mà không có sự kết tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitrification is used to preserve organs for transplant."

    "Sự thủy tinh hóa được sử dụng để bảo quản các cơ quan để cấy ghép."

  • "The vitrification process prevents ice crystal formation, which can damage cells."

    "Quá trình thủy tinh hóa ngăn chặn sự hình thành tinh thể băng, điều này có thể làm hỏng tế bào."

  • "Oocyte vitrification has become a common practice in assisted reproductive technology."

    "Sự thủy tinh hóa noãn bào đã trở thành một thực hành phổ biến trong công nghệ hỗ trợ sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vitrify thủy tinh hóa, biến thành thủy tinh
Adjective vitrifiable có thể thủy tinh hóa
Adjective vitreous giống thủy tinh, trong suốt như thủy tinh

Synonyms

glassification (sự thủy tinh hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitrum
Latin
vitrificare
English
vitrify
English
vitrification

Nguồn Gốc 'Thủy Tinh Hóa'

Từ 'vitrification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vitrum', có nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'kính'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'vitrificare', mang ý nghĩa 'biến thành thủy tinh'. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'vitrify' (thủy tinh hóa) và danh từ 'vitrification' (sự thủy tinh hóa) đã ra đời, mô tả quá trình một chất trở nên giống như thủy tinh, thường là do làm lạnh nhanh mà không kết tinh.

Usage Note

Vitrification đề cập đến quá trình biến đổi chất lỏng thành chất rắn giống như thủy tinh. Điều quan trọng cần lưu ý là nó khác với quá trình kết tinh, trong đó các phân tử sắp xếp theo một cấu trúc mạng lưới có trật tự. Vitrification thường được sử dụng để bảo quản vật liệu sinh học hoặc trong sản xuất các vật liệu có tính chất độc đáo.

Prepositions

of

"Vitrification of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất bị biến đổi thành trạng thái giống như thủy tinh. Ví dụ: vitrification of oocytes (sự thủy tinh hóa noãn bào).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vitrification
  • undergo undergo vitrification
    (trải qua quá trình thủy tinh hóa)
  • achieve achieve vitrification
    (đạt được sự thủy tinh hóa)
  • prevent prevent vitrification
    (ngăn chặn sự thủy tinh hóa)
Adjective + vitrification
  • complete complete vitrification
    (sự thủy tinh hóa hoàn toàn)
  • rapid rapid vitrification
    (sự thủy tinh hóa nhanh chóng)
  • successful successful vitrification
    (sự thủy tinh hóa thành công)
Noun + of vitrification
  • process process of vitrification
    (quá trình thủy tinh hóa)
  • method method of vitrification
    (phương pháp thủy tinh hóa)
  • degree degree of vitrification
    (mức độ thủy tinh hóa)

Idioms

  • cryopreservation by vitrification

    bảo quản lạnh bằng phương pháp thủy tinh hóa (một kỹ thuật phổ biến trong y học)

    "The clinic offers cryopreservation by vitrification for eggs and embryos."

    (Phòng khám cung cấp dịch vụ bảo quản lạnh bằng phương pháp thủy tinh hóa cho trứng và phôi.)

  • nuclear waste vitrification

    thủy tinh hóa chất thải hạt nhân (quá trình xử lý chất thải độc hại)

    "Nuclear waste vitrification is a crucial step in safe radioactive waste disposal."

    (Thủy tinh hóa chất thải hạt nhân là một bước quan trọng trong việc xử lý an toàn chất thải phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitrification

noun
Lật mặt

Sự chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình giống như thủy tinh; sự đông đặc mà không có sự kết tinh.

"Vitrification is used to preserve organs for transplant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitrification".

Bảo quản lạnh và Khả năng sinh sản

Kỹ thuật thủy tinh hóa (vitrification) là cốt lõi trong lĩnh vực bảo quản lạnh, đặc biệt là đông lạnh trứng và phôi thai cho mục đích sinh sản. Điều này đã cách mạng hóa ngành y học sinh sản, cho phép các cá nhân và cặp vợ chồng trì hoãn việc sinh con vì lý do sức khỏe, sự nghiệp hoặc cá nhân, tạo ra những lựa chọn mới cho việc xây dựng gia đình trong xã hội hiện đại.

Quản lý Chất thải Hạt nhân

Trong lĩnh vực quản lý chất thải hạt nhân, thủy tinh hóa là một phương pháp quan trọng để cô lập các vật liệu phóng xạ nguy hiểm. Bằng cách biến chất thải lỏng thành một dạng thủy tinh rắn, nó giúp ngăn chặn sự rò rỉ và làm giảm đáng kể thể tích, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng khỏi các mối đe dọa phóng xạ lâu dài.