vitrification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The transformation of a substance into a glass-like amorphous solid state; solidification without crystallization.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình giống như thủy tinh; sự đông đặc mà không có sự kết tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitrification is used to preserve organs for transplant."
"Sự thủy tinh hóa được sử dụng để bảo quản các cơ quan để cấy ghép."
-
"The vitrification process prevents ice crystal formation, which can damage cells."
"Quá trình thủy tinh hóa ngăn chặn sự hình thành tinh thể băng, điều này có thể làm hỏng tế bào."
-
"Oocyte vitrification has become a common practice in assisted reproductive technology."
"Sự thủy tinh hóa noãn bào đã trở thành một thực hành phổ biến trong công nghệ hỗ trợ sinh sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vitrify | thủy tinh hóa, biến thành thủy tinh |
| Adjective | vitrifiable | có thể thủy tinh hóa |
| Adjective | vitreous | giống thủy tinh, trong suốt như thủy tinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitrification đề cập đến quá trình biến đổi chất lỏng thành chất rắn giống như thủy tinh. Điều quan trọng cần lưu ý là nó khác với quá trình kết tinh, trong đó các phân tử sắp xếp theo một cấu trúc mạng lưới có trật tự. Vitrification thường được sử dụng để bảo quản vật liệu sinh học hoặc trong sản xuất các vật liệu có tính chất độc đáo.
Prepositions
"Vitrification of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất bị biến đổi thành trạng thái giống như thủy tinh. Ví dụ: vitrification of oocytes (sự thủy tinh hóa noãn bào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo vitrification (trải qua quá trình thủy tinh hóa)
-
achieve achieve vitrification (đạt được sự thủy tinh hóa)
-
prevent prevent vitrification (ngăn chặn sự thủy tinh hóa)
-
complete complete vitrification (sự thủy tinh hóa hoàn toàn)
-
rapid rapid vitrification (sự thủy tinh hóa nhanh chóng)
-
successful successful vitrification (sự thủy tinh hóa thành công)
-
process process of vitrification (quá trình thủy tinh hóa)
-
method method of vitrification (phương pháp thủy tinh hóa)
-
degree degree of vitrification (mức độ thủy tinh hóa)
Idioms
-
cryopreservation by vitrification
bảo quản lạnh bằng phương pháp thủy tinh hóa (một kỹ thuật phổ biến trong y học)
"The clinic offers cryopreservation by vitrification for eggs and embryos."
(Phòng khám cung cấp dịch vụ bảo quản lạnh bằng phương pháp thủy tinh hóa cho trứng và phôi.)
-
nuclear waste vitrification
thủy tinh hóa chất thải hạt nhân (quá trình xử lý chất thải độc hại)
"Nuclear waste vitrification is a crucial step in safe radioactive waste disposal."
(Thủy tinh hóa chất thải hạt nhân là một bước quan trọng trong việc xử lý an toàn chất thải phóng xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitrification
nounSự chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình giống như thủy tinh; sự đông đặc mà không có sự kết tinh.
"Vitrification is used to preserve organs for transplant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitrification".
