(Top Banner Ad)
cubical
B2
adjective B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Công sở

cubical

UK: /ˈkjuːbɪkl/ • US: /ˈkjuːbɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình khối lập phương có hình dạng khối lập phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a cube or being similar to a cube.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một khối lập phương hoặc tương tự như một khối lập phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is composed of many cubical modules."

    "Tòa nhà được cấu tạo từ nhiều mô-đun hình khối lập phương."

  • "These cubical cages housed the animals."

    "Những cái lồng hình khối lập phương này nhốt các con vật."

  • "A cubical container can hold a large volume."

    "Một thùng chứa hình lập phương có thể chứa một lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube Hình lập phương
Adjective cubic Có hình lập phương, thuộc về thể tích
Noun cubicle Khoang làm việc nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubicus
English
cubical

Nguồn Gốc Hình Khối

Từ 'cubical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cubicus', có nghĩa là 'thuộc về hình khối'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các khối lập phương trong xây dựng và trang trí, và từ này đã đi vào tiếng Anh để mô tả những thứ có hình dạng tương tự. Nó gợi nhớ đến sự ổn định và tính trật tự của các khối hình học.

Usage Note

Tính từ 'cubical' mô tả hình dạng, thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, khoa học hoặc để mô tả các đối tượng có hình dạng gần giống hình lập phương. Nó ít được dùng phổ biến hơn so với 'cubic' khi nói về thể tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubical
  • small small cubical compartments
    (những ngăn nhỏ hình hộp)
  • identical identical cubical structures
    (các cấu trúc hình hộp giống hệt nhau)
Noun + of + cubical
  • arrangement an arrangement of cubical blocks
    (một sự sắp xếp các khối hình hộp)
  • network a network of cubical cells
    (một mạng lưới các tế bào hình hộp)

Idioms

  • think outside the cubical

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường (tương tự như 'think outside the box')

    "We need to think outside the cubical to come up with innovative solutions."

    (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để đưa ra những giải pháp đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubical

adjective
Lật mặt

Có hình dạng của một khối lập phương hoặc tương tự như một khối lập phương.

"The building is composed of many cubical modules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice melts, it takes the cubical form of the ice tray.
Nếu băng tan chảy, nó sẽ mang hình dạng khối hộp của khay đá.
Phủ định
When a shape is not cubical, it doesn't fit perfectly in a cubical container.
Khi một hình dạng không có dạng khối hộp, nó không vừa hoàn hảo trong một thùng chứa hình khối hộp.
Nghi vấn
If you build a structure with cubical blocks, does it always have sharp edges?
Nếu bạn xây một cấu trúc bằng các khối hộp, nó luôn có cạnh sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubical".

Văn hóa Công Sở Hiện Đại

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'cubicle' (khoang làm việc nhỏ) thường được dùng để chỉ không gian làm việc cá nhân trong văn phòng lớn. Nó tượng trưng cho một môi trường làm việc có tính tổ chức cao nhưng đôi khi cũng mang lại cảm giác gò bó, thiếu sự riêng tư.