(Top Banner Ad)
cubic
B2
Tính từ B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

cubic

UK: /ˈkjuːbɪk/ • US: /ˈkjuːbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

khối lập phương bậc ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a cube; relating to a cube; having three dimensions.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một hình lập phương; liên quan đến hình lập phương; có ba chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volume of the box is one cubic meter."

    "Thể tích của chiếc hộp là một mét khối."

  • "We need to calculate the cubic footage of the room."

    "Chúng ta cần tính toán thể tích hình lập phương của căn phòng."

  • "Cubic zirconia is often used as a diamond simulant."

    "Cubic zirconia thường được sử dụng như một chất mô phỏng kim cương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube Hình lập phương / Khối vuông
Noun cubism Chủ nghĩa lập phương (trong hội họa)
Noun cuboid Hình hộp chữ nhật
Adjective cuboidal Có hình dạng khối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kybos
Latin
cubus
Latin
cubicus
Middle French
cubique
English
cubic

Nguồn gốc từ con xúc xắc

Từ 'cubic' bắt nguồn từ 'kybos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, ban đầu có nghĩa là một con xúc xắc sáu mặt. Vì xúc xắc có hình dạng khối hoàn hảo, người ta đã mượn từ này để đặt tên cho các vật thể hình lập phương hoặc các phép tính toán học liên quan đến thể tích không gian ba chiều.

Usage Note

Tính từ 'cubic' thường được sử dụng để mô tả thể tích hoặc không gian ba chiều. Nó khác với 'square' (bình phương) là chỉ hai chiều. 'Volumetric' cũng liên quan đến thể tích, nhưng 'cubic' nhấn mạnh đến hình dạng lập phương hoặc tính chất ba chiều.

Prepositions

in of

Khi nói về kích thước, ta dùng 'in cubic meters/feet/etc.'. Khi nói về thuộc tính của một vật, ta dùng 'cubic shape/form'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cubic + Unit of Measurement
  • meter cubic meter
    (mét khối)
  • centimeter cubic centimeter
    (xăng-ti-mét khối (cc))
  • foot cubic foot
    (foot khối (đơn vị đo lường Anh-Mỹ))
Cubic + Technical Nouns
  • capacity cubic capacity
    (dung tích (buồng đốt hoặc bình chứa))
  • equation cubic equation
    (phương trình bậc ba)
  • zirconia cubic zirconia
    (đá CZ (kim cương nhân tạo))

Idioms

  • Cubic capacity

    Dung tích xi lanh (thường dùng để chỉ sức mạnh động cơ xe)

    "The car has a massive engine with a high cubic capacity."

    (Chiếc xe này có động cơ khổng lồ với dung tích xi lanh lớn.)

  • Cubic zirconia

    Chỉ những thứ trông lộng lẫy nhưng không phải hàng thật/giá trị thấp

    "It looks like a diamond, but it's just cubic zirconia."

    (Nó trông giống kim cương, nhưng thực chất chỉ là kim cương nhân tạo thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubic

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng của một hình lập phương; liên quan đến hình lập phương; có ba chiều.

"The volume of the box is one cubic meter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic".

Ký hiệu 'cc' trong đời sống

Tại Việt Nam, từ 'phân khối' của xe máy thực chất chính là 'cc', viết tắt của 'cubic centimeter'. Một chiếc xe '150 phân khối' có nghĩa là động cơ của nó có thể tích 150 xăng-ti-mét khối.

Nghệ thuật Lập phương (Cubism)

Tính từ 'cubic' là nền tảng cho tên gọi trường phái Lập phương (Cubism) do Picasso khởi xướng. Các nghệ sĩ chia nhỏ đối tượng thành các hình khối hình học để thể hiện nhiều góc nhìn cùng một lúc trên một mặt phẳng.