cubic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a cube; relating to a cube; having three dimensions.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một hình lập phương; liên quan đến hình lập phương; có ba chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volume of the box is one cubic meter."
"Thể tích của chiếc hộp là một mét khối."
-
"We need to calculate the cubic footage of the room."
"Chúng ta cần tính toán thể tích hình lập phương của căn phòng."
-
"Cubic zirconia is often used as a diamond simulant."
"Cubic zirconia thường được sử dụng như một chất mô phỏng kim cương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cubic' thường được sử dụng để mô tả thể tích hoặc không gian ba chiều. Nó khác với 'square' (bình phương) là chỉ hai chiều. 'Volumetric' cũng liên quan đến thể tích, nhưng 'cubic' nhấn mạnh đến hình dạng lập phương hoặc tính chất ba chiều.
Prepositions
Khi nói về kích thước, ta dùng 'in cubic meters/feet/etc.'. Khi nói về thuộc tính của một vật, ta dùng 'cubic shape/form'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meter cubic meter (mét khối)
-
centimeter cubic centimeter (xăng-ti-mét khối (cc))
-
foot cubic foot (foot khối (đơn vị đo lường Anh-Mỹ))
-
capacity cubic capacity (dung tích (buồng đốt hoặc bình chứa))
-
equation cubic equation (phương trình bậc ba)
-
zirconia cubic zirconia (đá CZ (kim cương nhân tạo))
Idioms
-
Cubic capacity
Dung tích xi lanh (thường dùng để chỉ sức mạnh động cơ xe)
"The car has a massive engine with a high cubic capacity."
(Chiếc xe này có động cơ khổng lồ với dung tích xi lanh lớn.)
-
Cubic zirconia
Chỉ những thứ trông lộng lẫy nhưng không phải hàng thật/giá trị thấp
"It looks like a diamond, but it's just cubic zirconia."
(Nó trông giống kim cương, nhưng thực chất chỉ là kim cương nhân tạo thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubic
Tính từCó hình dạng của một hình lập phương; liên quan đến hình lập phương; có ba chiều.
"The volume of the box is one cubic meter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic".
