(Top Banner Ad)
cul-de-sac
B2
danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị

cul-de-sac

UK: /ˈkʌl də ˌsæk/ • US: /ˈkʌl də ˌsæk/

Nghĩa tiếng Việt

đường cụt ngõ cụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street or passage closed at one end.

Vietnamese Meaning

Đường cụt, ngõ cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our house is located in a quiet cul-de-sac."

    "Nhà của chúng tôi nằm trong một ngõ cụt yên tĩnh."

  • "Many new housing developments feature cul-de-sacs to minimize traffic."

    "Nhiều khu dân cư mới có ngõ cụt để giảm thiểu giao thông."

  • "The negotiations seemed to be heading down a cul-de-sac, with neither side willing to compromise."

    "Các cuộc đàm phán dường như đang đi vào ngõ cụt, khi cả hai bên đều không sẵn lòng thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dead end Đường cụt, ngõ cụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

French
cul-de-sac

Nguồn gốc của 'cul-de-sac'

Từ 'cul-de-sac' đến từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'đáy của bao'. Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị, nó dùng để chỉ một con đường cụt, không có lối ra khác. Hãy tưởng tượng một cái bao kín, và 'cul-de-sac' là phần đáy của nó!

Usage Note

Thường dùng để chỉ một con đường ngắn mà chỉ có một lối vào và không có lối ra khác (ngoài lối vào đó). Nó thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị để giảm lưu lượng giao thông và tạo ra các khu dân cư yên tĩnh hơn. Sắc thái của 'cul-de-sac' nhấn mạnh sự bế tắc, không có lối thoát. Nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ tình huống bế tắc, không có giải pháp.

Prepositions

in at

‘in a cul-de-sac’ (nằm trong một ngõ cụt): chỉ vị trí của một ngôi nhà hoặc địa điểm cụ thể. ‘at the end of a cul-de-sac’ (ở cuối ngõ cụt): chỉ vị trí cuối cùng của con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cul-de-sac
  • Quiet quiet cul-de-sac
    (khu dân cư yên tĩnh trong ngõ cụt)
  • Residential residential cul-de-sac
    (ngõ cụt trong khu dân cư)
Verb + cul-de-sac
  • Live in live in a cul-de-sac
    (sống trong một ngõ cụt)
  • Turn into turn into a cul-de-sac
    (biến thành một ngõ cụt)

Idioms

  • be in a cul-de-sac

    gặp bế tắc, rơi vào ngõ cụt (trong công việc, cuộc sống)

    "My career is in a cul-de-sac."

    (Sự nghiệp của tôi đang rơi vào bế tắc.)

  • a political cul-de-sac

    tình thế chính trị bế tắc

    "The negotiations have reached a political cul-de-sac."

    (Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cul-de-sac

danh từ
Lật mặt

Đường cụt, ngõ cụt.

"Our house is located in a quiet cul-de-sac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cul-de-sac's quietness is perfect for families with young children.
Sự yên tĩnh của con phố cụt rất phù hợp cho các gia đình có con nhỏ.
Phủ định
The cul-de-sac's residents aren't concerned about through traffic.
Cư dân của con phố cụt không lo lắng về giao thông đi qua.
Nghi vấn
Is the cul-de-sac's location convenient for accessing public transportation?
Vị trí của con phố cụt có thuận tiện cho việc tiếp cận giao thông công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cul-de-sac".

Cul-de-sacs trong quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, 'cul-de-sac' thường được sử dụng để tạo ra các khu dân cư yên tĩnh, giảm lưu lượng giao thông và tăng tính an toàn cho trẻ em chơi đùa. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây khó khăn cho việc di chuyển và tiếp cận dịch vụ công cộng.