cul-de-sac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street or passage closed at one end.
Vietnamese Meaning
Đường cụt, ngõ cụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our house is located in a quiet cul-de-sac."
"Nhà của chúng tôi nằm trong một ngõ cụt yên tĩnh."
-
"Many new housing developments feature cul-de-sacs to minimize traffic."
"Nhiều khu dân cư mới có ngõ cụt để giảm thiểu giao thông."
-
"The negotiations seemed to be heading down a cul-de-sac, with neither side willing to compromise."
"Các cuộc đàm phán dường như đang đi vào ngõ cụt, khi cả hai bên đều không sẵn lòng thỏa hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dead end | Đường cụt, ngõ cụt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một con đường ngắn mà chỉ có một lối vào và không có lối ra khác (ngoài lối vào đó). Nó thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị để giảm lưu lượng giao thông và tạo ra các khu dân cư yên tĩnh hơn. Sắc thái của 'cul-de-sac' nhấn mạnh sự bế tắc, không có lối thoát. Nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ tình huống bế tắc, không có giải pháp.
Prepositions
‘in a cul-de-sac’ (nằm trong một ngõ cụt): chỉ vị trí của một ngôi nhà hoặc địa điểm cụ thể. ‘at the end of a cul-de-sac’ (ở cuối ngõ cụt): chỉ vị trí cuối cùng của con đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quiet quiet cul-de-sac (khu dân cư yên tĩnh trong ngõ cụt)
-
Residential residential cul-de-sac (ngõ cụt trong khu dân cư)
-
Live in live in a cul-de-sac (sống trong một ngõ cụt)
-
Turn into turn into a cul-de-sac (biến thành một ngõ cụt)
Idioms
-
be in a cul-de-sac
gặp bế tắc, rơi vào ngõ cụt (trong công việc, cuộc sống)
"My career is in a cul-de-sac."
(Sự nghiệp của tôi đang rơi vào bế tắc.)
-
a political cul-de-sac
tình thế chính trị bế tắc
"The negotiations have reached a political cul-de-sac."
(Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cul-de-sac
danh từĐường cụt, ngõ cụt.
"Our house is located in a quiet cul-de-sac."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cul-de-sac's quietness is perfect for families with young children. |
Sự yên tĩnh của con phố cụt rất phù hợp cho các gia đình có con nhỏ. |
| Phủ định | The cul-de-sac's residents aren't concerned about through traffic. |
Cư dân của con phố cụt không lo lắng về giao thông đi qua. |
| Nghi vấn | Is the cul-de-sac's location convenient for accessing public transportation? |
Vị trí của con phố cụt có thuận tiện cho việc tiếp cận giao thông công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cul-de-sac".
