dead end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street or passage that is closed at one end.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lối đi bị bịt kín ở một đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The street ended in a dead end."
"Con đường kết thúc bằng một con đường cụt."
-
"The negotiations seemed to have reached a dead end."
"Các cuộc đàm phán dường như đã đi vào ngõ cụt."
-
"He felt he was in a dead end job with no prospects."
"Anh ấy cảm thấy mình đang làm một công việc không có tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dead end | |
| Adjective | dead-end |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một con đường cụt, nơi không thể đi tiếp. Nghĩa bóng có thể chỉ một tình huống, công việc, hoặc kế hoạch không có tương lai, không dẫn đến kết quả tốt đẹp.
Prepositions
‘At a dead end’ chỉ vị trí địa lý hoặc trạng thái bế tắc. ‘In a dead end’ thường chỉ một tình huống khó khăn, không có lối thoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach a dead end (đi đến ngõ cụt, đi vào bế tắc)
-
hit a dead end (gặp phải ngõ cụt, lâm vào bế tắc (mang tính đột ngột))
-
come to a dead end (đi đến hồi kết, kết thúc trong bế tắc)
-
lead to a dead end (dẫn đến ngõ cụt, dẫn đến bế tắc)
-
complete dead end (sự bế tắc hoàn toàn)
-
total dead end (sự bế tắc toàn diện)
-
literal dead end (ngõ cụt theo đúng nghĩa đen)
-
political dead end (bế tắc chính trị)
Idioms
-
be at a dead end
Ở trong tình thế bế tắc, không thể tiến triển được nữa.
"After weeks of research, the scientists were at a dead end."
(Sau nhiều tuần nghiên cứu, các nhà khoa học đã đi vào ngõ cụt.)
-
a dead-end job
Một công việc không có cơ hội thăng tiến hay phát triển trong tương lai.
"She decided to quit her dead-end job and start her own business."
(Cô ấy quyết định từ bỏ công việc không có tương lai của mình và bắt đầu kinh doanh riêng.)
-
run into a dead end
Gặp phải bế tắc, không thể tiếp tục (thường là trong một quá trình, dự án).
"The negotiations ran into a dead end when neither side would compromise."
(Cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc khi không bên nào chịu nhượng bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dead end
NounMột con đường hoặc lối đi bị bịt kín ở một đầu.
"The street ended in a dead end."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a detective, I would investigate that dead end. |
Nếu tôi là một thám tử, tôi sẽ điều tra con đường cụt đó. |
| Phủ định | If she didn't see the 'dead end' sign, she wouldn't be lost now. |
Nếu cô ấy không thấy biển báo 'đường cụt', thì bây giờ cô ấy đã không bị lạc. |
| Nghi vấn | Would he turn back if he knew it was a dead end? |
Liệu anh ấy có quay lại nếu anh ấy biết đó là đường cụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead end".
