(Top Banner Ad)
dead end
B2
Noun B2 General

dead end

UK: /ˈded ˈend/ • US: /ˈdɛd ˈɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

ngõ cụt đường cụt tình thế bế tắc vào ngõ cụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street or passage that is closed at one end.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lối đi bị bịt kín ở một đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street ended in a dead end."

    "Con đường kết thúc bằng một con đường cụt."

  • "The negotiations seemed to have reached a dead end."

    "Các cuộc đàm phán dường như đã đi vào ngõ cụt."

  • "He felt he was in a dead end job with no prospects."

    "Anh ấy cảm thấy mình đang làm một công việc không có tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dead end
Adjective dead-end

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daudaz (dead) & *andijaz (end)
Old English
dēad & ende
Middle English
deed & ende
Modern English (19th Century)
dead end

Nguồn gốc nghĩa đen

Cụm từ "dead end" xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ một con đường, con hẻm hoặc lối đi bị chặn ở một đầu, không có lối ra. Từ "dead" (chết) được dùng để nhấn mạnh sự dừng lại hoàn toàn, không có sự sống hay sự tiếp diễn. Nó tương tự như thuật ngữ "cul-de-sac" trong tiếng Pháp, có nghĩa đen là "đáy túi".

Phát triển nghĩa bóng

Đến cuối thế kỷ 19, "dead end" bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng. Nó dùng để mô tả một tình huống không có lối thoát, một công việc không có tương lai, hoặc một cuộc đàm phán không thể tiến triển được nữa. Hình ảnh về một con đường cụt đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự bế tắc trong cuộc sống.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một con đường cụt, nơi không thể đi tiếp. Nghĩa bóng có thể chỉ một tình huống, công việc, hoặc kế hoạch không có tương lai, không dẫn đến kết quả tốt đẹp.

Prepositions

at in

‘At a dead end’ chỉ vị trí địa lý hoặc trạng thái bế tắc. ‘In a dead end’ thường chỉ một tình huống khó khăn, không có lối thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead end
  • reach a dead end
    (đi đến ngõ cụt, đi vào bế tắc)
  • hit a dead end
    (gặp phải ngõ cụt, lâm vào bế tắc (mang tính đột ngột))
  • come to a dead end
    (đi đến hồi kết, kết thúc trong bế tắc)
  • lead to a dead end
    (dẫn đến ngõ cụt, dẫn đến bế tắc)
Adjective + dead end
  • complete dead end
    (sự bế tắc hoàn toàn)
  • total dead end
    (sự bế tắc toàn diện)
  • literal dead end
    (ngõ cụt theo đúng nghĩa đen)
  • political dead end
    (bế tắc chính trị)

Idioms

  • be at a dead end

    Ở trong tình thế bế tắc, không thể tiến triển được nữa.

    "After weeks of research, the scientists were at a dead end."

    (Sau nhiều tuần nghiên cứu, các nhà khoa học đã đi vào ngõ cụt.)

  • a dead-end job

    Một công việc không có cơ hội thăng tiến hay phát triển trong tương lai.

    "She decided to quit her dead-end job and start her own business."

    (Cô ấy quyết định từ bỏ công việc không có tương lai của mình và bắt đầu kinh doanh riêng.)

  • run into a dead end

    Gặp phải bế tắc, không thể tiếp tục (thường là trong một quá trình, dự án).

    "The negotiations ran into a dead end when neither side would compromise."

    (Cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc khi không bên nào chịu nhượng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead end

Noun
Lật mặt

Một con đường hoặc lối đi bị bịt kín ở một đầu.

"The street ended in a dead end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a detective, I would investigate that dead end.
Nếu tôi là một thám tử, tôi sẽ điều tra con đường cụt đó.
Phủ định
If she didn't see the 'dead end' sign, she wouldn't be lost now.
Nếu cô ấy không thấy biển báo 'đường cụt', thì bây giờ cô ấy đã không bị lạc.
Nghi vấn
Would he turn back if he knew it was a dead end?
Liệu anh ấy có quay lại nếu anh ấy biết đó là đường cụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead end".

Ngõ cụt và Giấc mơ Ngoại ô

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, những con đường cụt (gọi là 'cul-de-sac') thường được coi là nơi ở lý tưởng ở vùng ngoại ô. Vì không có xe cộ qua lại, chúng rất yên tĩnh và an toàn cho trẻ em vui chơi. Điều này tạo ra một sự tương phản thú vị giữa hình ảnh tích cực của một ngõ cụt trong đời thực và ý nghĩa tiêu cực của nó khi dùng làm thành ngữ.

Biểu tượng trong Phim ảnh

Trong phim ảnh và văn học, hình ảnh một con đường cụt thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó có thể tượng trưng cho một cuộc rượt đuổi đến hồi kết, một nhân vật bị dồn vào đường cùng không lối thoát, hoặc một điểm đối đầu cuối cùng. Đây là một kỹ thuật hình ảnh phổ biến để tạo ra sự căng thẳng và kịch tính.