(Top Banner Ad)
blind alley
C1
danh từ C1 Ẩn dụ, Thành ngữ

blind alley

UK: /ˌblaɪnd ˈæli/ • US: /ˌblaɪnd ˈæli/

Nghĩa tiếng Việt

ngõ cụt đường cùng tình thế bế tắc hết đường xoay xở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street or passage closed at one end; a dead end.

Vietnamese Meaning

Một con hẻm hoặc lối đi bị chặn ở một đầu; ngõ cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pursuing that line of research proved to be a blind alley."

    "Theo đuổi hướng nghiên cứu đó hóa ra là một ngõ cụt."

  • "I felt like I was going down a blind alley with my career."

    "Tôi cảm thấy như mình đang đi vào ngõ cụt với sự nghiệp của mình."

  • "Their relationship had reached a blind alley, and they decided to separate."

    "Mối quan hệ của họ đã đi vào ngõ cụt, và họ quyết định chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blindness sự mù lòa; (nghĩa bóng) sự mù quáng, sự thiếu sáng suốt
Adjective blind mù, không nhìn thấy; (nghĩa bóng) mù quáng, không nhận ra sự thật
Adverb blindly một cách mù quáng
Noun dead end ngõ cụt, đường cùng (từ đồng nghĩa với 'blind alley')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩn dụ, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (blind)
blind
Proto-Germanic (blind)
*blindaz
Old French (alley)
alee ('a going, passage')
English (c. 1590)
blind alley

Nghĩa đen: Con hẻm 'mù'

Ban đầu, 'blind alley' được dùng theo đúng nghĩa đen. Một con hẻm được gọi là 'blind' (mù) vì nó không 'nhìn' thấy lối ra, giống như một người mù không thể nhìn thấy. Nó là một con đường bị chặn ở một đầu, không thông ra đâu cả.

Nghĩa bóng: Hướng đi vô ích

Vào khoảng thế kỷ 17, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng. Nếu một cuộc điều tra, một dự án, hay một lập luận dẫn bạn đến 'blind alley', điều đó có nghĩa là nó đã đi vào bế tắc, không thể tiến triển thêm và không mang lại kết quả gì.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một con đường không có lối thoát. Nghĩa bóng ám chỉ một tình huống, hành động hoặc hướng đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí thời gian và công sức.

Prepositions

in down

"in a blind alley" chỉ trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn, không có lối thoát. "down a blind alley" chỉ việc đi theo một con đường, hướng đi sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blind alley
  • go down a blind alley
    (đi vào ngõ cụt, theo đuổi một hướng vô ích)
  • lead (sb) down a blind alley
    (dẫn (ai đó) vào ngõ cụt, làm cho ai đó lãng phí thời gian)
  • explore a blind alley
    (thăm dò một hướng đi vô ích)
  • find oneself in a blind alley
    (nhận ra mình đang ở trong thế bí/bế tắc)
Adjective + blind alley
  • a complete blind alley
    (một ngõ cụt hoàn toàn, một hướng đi hoàn toàn vô ích)
  • a political blind alley
    (một bế tắc về chính trị)
  • an intellectual blind alley
    (một ngõ cụt về mặt học thuật/trí tuệ)
  • another blind alley
    (một ngõ cụt khác, một hướng đi sai lầm khác)

Idioms

  • be up a blind alley

    ở trong tình thế bế tắc, không có lối thoát hoặc không thể tiến triển được.

    "After months of research, the scientists found themselves up a blind alley with no new discoveries."

    (Sau nhiều tháng nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy mình đang đi vào ngõ cụt mà không có khám phá mới nào.)

  • lead someone down a blind alley

    Cố tình hoặc vô tình hướng ai đó vào một con đường sai lầm, một tình huống không có kết quả.

    "The misleading clues led the police down a blind alley."

    (Những manh mối sai lệch đã dẫn cảnh sát vào ngõ cụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind alley

danh từ
Lật mặt

Một con hẻm hoặc lối đi bị chặn ở một đầu; ngõ cụt.

"Pursuing that line of research proved to be a blind alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation led them down a blind alley.
Cuộc điều tra đã dẫn họ vào một ngõ cụt.
Phủ định
The police did not want to pursue that blind alley.
Cảnh sát không muốn theo đuổi ngõ cụt đó.
Nghi vấn
Did the witness lead the detective down a blind alley?
Có phải nhân chứng đã dẫn thám tử vào một ngõ cụt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in market research, they wouldn't be in a blind alley now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu thị trường, bây giờ họ đã không ở trong ngõ cụt.
Phủ định
If the architect hadn't insisted on that design, we wouldn't be in this blind alley with the building permits.
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi bản thiết kế đó, chúng ta đã không ở trong ngõ cụt với giấy phép xây dựng này.
Nghi vấn
If he had listened to my advice, would he be stuck in a blind alley with his career now?
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, liệu bây giờ anh ấy có bị mắc kẹt trong ngõ cụt với sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind alley".

Ngõ cụt và Mê cung Thần thoại

Cảm giác bế tắc khi ở trong một 'blind alley' gợi nhớ đến trải nghiệm bị lạc trong mê cung, một hình ảnh phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thần thoại Hy Lạp về Mê cung của vua Minos và quái vật Minotaur. Cả hai đều biểu thị một con đường phức tạp không có lối thoát rõ ràng.

'Cul-de-sac': Ngõ cụt trong Quy hoạch Đô thị

'Cul-de-sac', một từ tiếng Pháp có nghĩa đen là 'đáy túi', là một thuật ngữ chỉ một con phố chỉ có một lối vào/ra. Trái ngược với ý nghĩa tiêu cực của 'blind alley', các khu dân cư có nhiều 'cul-de-sac' ở các vùng ngoại ô Âu-Mỹ thường được coi là an toàn và đáng sống vì chúng hạn chế xe cộ qua lại và tạo không gian riêng tư.