blind alley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street or passage closed at one end; a dead end.
Vietnamese Meaning
Một con hẻm hoặc lối đi bị chặn ở một đầu; ngõ cụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pursuing that line of research proved to be a blind alley."
"Theo đuổi hướng nghiên cứu đó hóa ra là một ngõ cụt."
-
"I felt like I was going down a blind alley with my career."
"Tôi cảm thấy như mình đang đi vào ngõ cụt với sự nghiệp của mình."
-
"Their relationship had reached a blind alley, and they decided to separate."
"Mối quan hệ của họ đã đi vào ngõ cụt, và họ quyết định chia tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một con đường không có lối thoát. Nghĩa bóng ám chỉ một tình huống, hành động hoặc hướng đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí thời gian và công sức.
Prepositions
"in a blind alley" chỉ trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn, không có lối thoát. "down a blind alley" chỉ việc đi theo một con đường, hướng đi sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go down a blind alley (đi vào ngõ cụt, theo đuổi một hướng vô ích)
-
lead (sb) down a blind alley (dẫn (ai đó) vào ngõ cụt, làm cho ai đó lãng phí thời gian)
-
explore a blind alley (thăm dò một hướng đi vô ích)
-
find oneself in a blind alley (nhận ra mình đang ở trong thế bí/bế tắc)
-
a complete blind alley (một ngõ cụt hoàn toàn, một hướng đi hoàn toàn vô ích)
-
a political blind alley (một bế tắc về chính trị)
-
an intellectual blind alley (một ngõ cụt về mặt học thuật/trí tuệ)
-
another blind alley (một ngõ cụt khác, một hướng đi sai lầm khác)
Idioms
-
be up a blind alley
ở trong tình thế bế tắc, không có lối thoát hoặc không thể tiến triển được.
"After months of research, the scientists found themselves up a blind alley with no new discoveries."
(Sau nhiều tháng nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy mình đang đi vào ngõ cụt mà không có khám phá mới nào.)
-
lead someone down a blind alley
Cố tình hoặc vô tình hướng ai đó vào một con đường sai lầm, một tình huống không có kết quả.
"The misleading clues led the police down a blind alley."
(Những manh mối sai lệch đã dẫn cảnh sát vào ngõ cụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blind alley
danh từMột con hẻm hoặc lối đi bị chặn ở một đầu; ngõ cụt.
"Pursuing that line of research proved to be a blind alley."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation led them down a blind alley. |
Cuộc điều tra đã dẫn họ vào một ngõ cụt. |
| Phủ định | The police did not want to pursue that blind alley. |
Cảnh sát không muốn theo đuổi ngõ cụt đó. |
| Nghi vấn | Did the witness lead the detective down a blind alley? |
Có phải nhân chứng đã dẫn thám tử vào một ngõ cụt không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in market research, they wouldn't be in a blind alley now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu thị trường, bây giờ họ đã không ở trong ngõ cụt. |
| Phủ định | If the architect hadn't insisted on that design, we wouldn't be in this blind alley with the building permits. |
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi bản thiết kế đó, chúng ta đã không ở trong ngõ cụt với giấy phép xây dựng này. |
| Nghi vấn | If he had listened to my advice, would he be stuck in a blind alley with his career now? |
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, liệu bây giờ anh ấy có bị mắc kẹt trong ngõ cụt với sự nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind alley".
