(Top Banner Ad)
culinary expert
C1
Danh từ C1 Ẩm thực

culinary expert

UK: /ˈkʌlɪnəri ˈekspɜːt/ • US: /ˈkʌlɪneri ˈɛkspɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia ẩm thực người am hiểu ẩm thực bậc thầy ẩm thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a great deal of knowledge about cooking.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức sâu rộng về nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The culinary expert judged the cooking competition."

    "Vị chuyên gia ẩm thực đã chấm điểm cuộc thi nấu ăn."

  • "Many restaurants hire culinary experts to improve their menus."

    "Nhiều nhà hàng thuê các chuyên gia ẩm thực để cải thiện thực đơn của họ."

  • "She is a culinary expert specializing in French cuisine."

    "Cô ấy là một chuyên gia ẩm thực chuyên về ẩm thực Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuisine Ẩm thực
Adjective expert chuyên nghiệp, thành thạo
Noun expertise sự thành thạo, sự tinh thông
Verb cook nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culinarius (relating to the kitchen or cooking)
English
culinary
English
expert
English
culinary expert

Nguồn gốc của 'culinary'

Từ 'culinary' xuất phát từ tiếng Latin 'culinarius', có nghĩa là 'liên quan đến nhà bếp hoặc nấu ăn'. Nó đã đi vào tiếng Anh và được sử dụng để mô tả mọi thứ liên quan đến nghệ thuật nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.

Sự kết hợp với 'expert'

Khi ghép với 'expert' (chuyên gia), ta có cụm từ 'culinary expert', dùng để chỉ những người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong lĩnh vực ẩm thực.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người có kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn cao trong lĩnh vực ẩm thực. Nó bao hàm cả kiến thức về nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, trình bày món ăn và đôi khi cả lịch sử, văn hóa ẩm thực. Khác với 'cook' (người nấu ăn) đơn thuần, 'culinary expert' thường là người có khả năng sáng tạo, đánh giá và cải tiến các công thức, phương pháp nấu ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culinary expert
  • renowned renowned culinary expert
    (chuyên gia ẩm thực nổi tiếng)
  • leading leading culinary expert
    (chuyên gia ẩm thực hàng đầu)
  • celebrity celebrity culinary expert
    (chuyên gia ẩm thực nổi tiếng (người nổi tiếng))
Verb + culinary expert
  • consult consult a culinary expert
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia ẩm thực)
  • hire hire a culinary expert
    (thuê một chuyên gia ẩm thực)
  • become become a culinary expert
    (trở thành một chuyên gia ẩm thực)

Idioms

  • have a knack for (culinary arts)

    có năng khiếu về (nghệ thuật nấu ăn)

    "She has a knack for culinary arts and can create delicious dishes."

    (Cô ấy có năng khiếu về nghệ thuật nấu ăn và có thể tạo ra những món ăn ngon.)

  • a master of (culinary techniques)

    bậc thầy về (các kỹ thuật nấu ăn)

    "He is a master of culinary techniques, especially French cuisine."

    (Anh ấy là một bậc thầy về các kỹ thuật nấu ăn, đặc biệt là ẩm thực Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culinary expert

Danh từ
Lật mặt

Một người có kiến thức sâu rộng về nấu ăn.

"The culinary expert judged the cooking competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a culinary expert, she was invited to judge the cooking competition.
Bởi vì cô ấy là một chuyên gia ẩm thực, cô ấy đã được mời làm giám khảo cuộc thi nấu ăn.
Phủ định
Although he has years of experience, he is not considered a culinary expert until he masters French cuisine.
Mặc dù anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy vẫn chưa được coi là một chuyên gia ẩm thực cho đến khi anh ấy thành thạo ẩm thực Pháp.
Nghi vấn
If you want to become a culinary expert, will you dedicate yourself to learning new techniques?
Nếu bạn muốn trở thành một chuyên gia ẩm thực, bạn có sẵn sàng cống hiến hết mình để học các kỹ thuật mới không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is a culinary expert is evident from her innovative recipes.
Việc cô ấy là một chuyên gia ẩm thực được thể hiện rõ qua những công thức nấu ăn sáng tạo của cô ấy.
Phủ định
Whether he is a culinary expert is not clear based on his limited experience.
Liệu anh ấy có phải là một chuyên gia ẩm thực hay không vẫn chưa rõ dựa trên kinh nghiệm hạn chế của anh ấy.
Nghi vấn
What makes her a culinary expert is her exceptional knowledge of spices.
Điều gì khiến cô ấy trở thành một chuyên gia ẩm thực là kiến thức đặc biệt của cô ấy về các loại gia vị.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be a culinary expert; her dishes are always so delicious.
Cô ấy chắc hẳn là một chuyên gia ẩm thực; các món ăn của cô ấy luôn rất ngon.
Phủ định
He cannot be considered a culinary expert if he burns every meal.
Anh ta không thể được coi là một chuyên gia ẩm thực nếu anh ta làm cháy mọi bữa ăn.
Nghi vấn
Could she be a culinary expert in disguise, hiding her talents?
Liệu cô ấy có phải là một chuyên gia ẩm thực cải trang, che giấu tài năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culinary expert".

Tầm quan trọng của ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các chuyên gia ẩm thực không chỉ đơn thuần là đầu bếp mà còn là những nghệ sĩ, những người có vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng ẩm thực và trải nghiệm ăn uống.

Các cuộc thi ẩm thực

Các cuộc thi ẩm thực, như MasterChef, rất phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc tôn vinh và quảng bá tài năng của các chuyên gia ẩm thực.