(Top Banner Ad)
cultivator
B2
noun B2 Nông nghiệp, Làm vườn

cultivator

UK: /ˈkʌltɪveɪtər/ • US: /ˈkʌltɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trồng trọt máy xới đất người canh tác nhà nông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that cultivates something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật có chức năng trồng trọt, canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a cultivator of the land."

    "Ông tôi là một người nông dân canh tác đất đai."

  • "He's a cultivator of new ideas."

    "Anh ấy là người phát triển những ý tưởng mới."

  • "The tractor pulled the cultivator across the field."

    "Máy kéo kéo máy xới đất trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate Trồng trọt, vun xới
Noun cultivation Sự trồng trọt, sự vun xới
Adjective cultivated Được trồng trọt, được vun xới; có học thức, lịch sự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultus
Latin
cultivare
English
cultivator

Nguồn gốc của 'Cultivator'

Từ 'cultivator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultivare', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Hình ảnh người nông dân cần cù chăm sóc đất đai đã tạo nên ý nghĩa của từ này. Nó không chỉ đơn thuần là công cụ, mà còn là biểu tượng của sự lao động và vun trồng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ người nông dân hoặc thiết bị nông nghiệp được sử dụng để xới đất, làm cỏ hoặc gieo hạt. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ người phát triển hoặc cải thiện một cái gì đó (ví dụ: 'a cultivator of talent').

Prepositions

of

Dùng với 'of' khi nói về người hoặc vật phát triển hoặc cải thiện một cái gì đó. Ví dụ: 'a cultivator of fine arts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivator
  • mechanical cultivator
    (máy xới cơ khí)
  • garden cultivator
    (dụng cụ xới vườn)
  • powered cultivator
    (máy xới động cơ)
Verb + cultivator
  • operate a cultivator
    (vận hành máy xới)
  • use a cultivator
    (sử dụng máy xới)
  • drive a cultivator
    (lái máy xới)

Idioms

  • To be a cultivator of...

    Là người vun đắp, phát triển điều gì đó...

    "He is a cultivator of young talent in the company."

    (Anh ấy là người vun đắp tài năng trẻ trong công ty.)

  • Cultivate good habits

    Rèn luyện thói quen tốt

    "It's important to cultivate good habits early in life."

    (Điều quan trọng là rèn luyện thói quen tốt từ sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật có chức năng trồng trọt, canh tác.

"My grandfather was a cultivator of the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region use a cultivator to prepare the soil for planting.
Nông dân ở khu vực này sử dụng máy xới đất để chuẩn bị đất trồng.
Phủ định
Seldom have I seen such an efficient cultivator at work in these fields.
Hiếm khi tôi thấy một máy xới đất nào hiệu quả như vậy làm việc trên những cánh đồng này.
Nghi vấn
Normally, I wouldn't use it as a direct question.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a cultivator to prepare the soil for planting last spring.
Người nông dân đã sử dụng một máy xới đất để chuẩn bị đất trồng vào mùa xuân năm ngoái.
Phủ định
The gardener didn't need a cultivator because the soil was already loose.
Người làm vườn không cần máy xới đất vì đất đã tơi xốp.
Nghi vấn
Did the inventor call his new machine a cultivator?
Nhà phát minh có gọi chiếc máy mới của mình là máy xới đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivator".

Nông nghiệp và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, người nông dân và công cụ như máy xới (cultivator) tượng trưng cho sự cần cù, kiên nhẫn và sự gắn bó với đất đai. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị văn hóa và xã hội.