(Top Banner Ad)
cultural identity
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural identity

UK: /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentɪti/ • US: /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc văn hóa căn tính văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The identity of a group or culture, or of an individual as far as one is influenced by one's belonging to a group or culture.

Vietnamese Meaning

Bản sắc văn hóa của một nhóm hoặc một nền văn hóa, hoặc của một cá nhân do ảnh hưởng từ việc thuộc về một nhóm hoặc nền văn hóa đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum aims to preserve and promote the cultural identity of the region."

    "Bảo tàng hướng đến việc bảo tồn và quảng bá bản sắc văn hóa của khu vực."

  • "Globalization can pose a threat to cultural identity."

    "Toàn cầu hóa có thể gây ra mối đe dọa đối với bản sắc văn hóa."

  • "The organization works to promote cultural identity among young people."

    "Tổ chức hoạt động để thúc đẩy bản sắc văn hóa trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Identity Bản sắc, sự nhận diện
Verb Identify Xác định, nhận diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Culture
English
Identity
English
Cultural Identity

Nguồn gốc của 'Cultural Identity'

Khái niệm 'cultural identity' (bản sắc văn hóa) hình thành từ sự kết hợp của 'culture' (văn hóa), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultura' nghĩa là 'trồng trọt, vun xới', và 'identity' (bản sắc), ám chỉ sự nhận diện và phân biệt. 'Cultural identity' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội học và nhân học vào thế kỷ 20 để mô tả cách các cá nhân hoặc nhóm tự định nghĩa mình thông qua các giá trị, niềm tin, và phong tục tập quán chung.

Usage Note

Bản sắc văn hóa đề cập đến cảm giác thuộc về một nhóm người có chung các đặc điểm văn hóa như ngôn ngữ, tôn giáo, phong tục tập quán, giá trị và lịch sử. Nó là một khái niệm phức tạp và đa diện, có thể được thể hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, từ việc tuân thủ các truyền thống đến việc tham gia vào các hoạt động văn hóa. Bản sắc văn hóa không phải là một thực thể tĩnh mà là một quá trình liên tục được định hình bởi các tương tác xã hội và kinh nghiệm cá nhân. Cần phân biệt 'cultural identity' với 'national identity' (bản sắc dân tộc) mặc dù chúng có liên quan. Bản sắc văn hóa rộng hơn và có thể bao gồm các nhóm không nhất thiết phải là một quốc gia (ví dụ: bản sắc văn hóa của cộng đồng người Việt ở nước ngoài).

Prepositions

of with in

Ví dụ:
* 'of': 'cultural identity of a nation' (bản sắc văn hóa của một quốc gia)
* 'with': 'identifying with a cultural identity' (đồng nhất với một bản sắc văn hóa)
* 'in': 'research in cultural identity' (nghiên cứu về bản sắc văn hóa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural identity
  • Strong cultural identity
    (Bản sắc văn hóa mạnh mẽ)
  • Shared cultural identity
    (Bản sắc văn hóa chung)
  • National cultural identity
    (Bản sắc văn hóa dân tộc)
Verb + cultural identity
  • Preserve cultural identity
    (Bảo tồn bản sắc văn hóa)
  • Promote cultural identity
    (Quảng bá bản sắc văn hóa)
  • Explore cultural identity
    (Khám phá bản sắc văn hóa)

Idioms

  • A melting pot of cultural identities

    Một sự pha trộn của nhiều bản sắc văn hóa khác nhau.

    "New York City is a melting pot of cultural identities."

    (Thành phố New York là một sự pha trộn của nhiều bản sắc văn hóa khác nhau.)

  • Search for cultural identity

    Tìm kiếm bản sắc văn hóa

    "Many young people search for their cultural identity."

    (Nhiều người trẻ tuổi tìm kiếm bản sắc văn hóa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural identity

noun
Lật mặt

Bản sắc văn hóa của một nhóm hoặc một nền văn hóa, hoặc của một cá nhân do ảnh hưởng từ việc thuộc về một nhóm hoặc nền văn hóa đó.

"The museum aims to preserve and promote the cultural identity of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore cultural identity through art.
Khám phá bản sắc văn hóa thông qua nghệ thuật.
Phủ định
Don't ignore cultural identity in your research.
Đừng bỏ qua bản sắc văn hóa trong nghiên cứu của bạn.
Nghi vấn
Please consider cultural identity in this situation.
Vui lòng xem xét bản sắc văn hóa trong tình huống này.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that understanding her cultural identity was very important to her.
Cô ấy nói rằng việc hiểu bản sắc văn hóa của cô ấy rất quan trọng đối với cô ấy.
Phủ định
He said that he did not know much about his cultural identity.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết nhiều về bản sắc văn hóa của mình.
Nghi vấn
They asked if we understood what cultural identity meant.
Họ hỏi liệu chúng tôi có hiểu bản sắc văn hóa có nghĩa là gì không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values her cultural identity, doesn't she?
Cô ấy coi trọng bản sắc văn hóa của mình, phải không?
Phủ định
They don't understand the importance of cultural identity, do they?
Họ không hiểu tầm quan trọng của bản sắc văn hóa, phải không?
Nghi vấn
Maintaining our cultural identity is important, isn't it?
Duy trì bản sắc văn hóa của chúng ta là quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural identity".

Tính đa dạng văn hóa

Bản sắc văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính đa dạng văn hóa trên toàn thế giới. Mỗi cộng đồng, dân tộc đều có những giá trị, phong tục và truyền thống riêng biệt, tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú và đa dạng. Việc tôn trọng và bảo tồn bản sắc văn hóa của các cộng đồng khác nhau là cần thiết để xây dựng một xã hội hòa bình và thịnh vượng.